Mã HS: 6001.92
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 6001
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 6001.10.00CN | - Vải "vòng lông dài" (long pile) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Vải tạo vòng lông (looped pile): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6001.21.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6001.22.00CN | - - Từ xơ nhân tạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6001.29.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 6001.91.00CN | - - Từ bông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6001.92 | - - Từ xơ nhân tạo: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 6001.92.20CN | - - - Vải nổi vòng (pile) từ xơ staple 100% polyeste, có chiều rộng không nhỏ hơn 63,5 mm nhưng không quá 76,2 mm, phù hợp để sử dụng trong sản xuất con lăn sơn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6001.92.30CN | - - - Chứa sợi đàn hồi hoặc sợi cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6001.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 | |
| 6001.99.00CN | - - Từ các vật liệu dệt khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg/m/m2 |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6001.92.90 | Vải dệt kim tạo lông ngắn một mặt, đã nhuộm, thành phần chính 100% polyeste, lớp lông bề mặt chiều dài < 1mm, chưa ngâm tẩm, tráng phủ hoặc ép lớp, dạng cuộn, item: TY0901, khổ 142 - mới 100% (mục 1) | 09/05/2022 | 110/TB-KĐĐNB | |
| 6001.92.90 | PU SYNTHETIC LEATHER SKIN SUEDE 0854" WHITE/BLK (mục 2 Tờ khai) | 22/04/2020 | 2544/TB-TCHQ | |
| 6001.92.90 | Mục 2 (PLTK): Vải dệt kim 100% polyester khổ 54”. | 21/07/2015 | 6608/TB-TCHQ | |
| 6001.92.90 | Vải dệt kim có vòng lông từxơ nhân tạo (100%polyester, khổ 150 cm) | 12/05/2015 | 4278/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 6001.92-0000 | Vải dệt kim lông xù làm từ sợi nhân tạo; KF-2615 | 09/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8768 | |
| 6001.92-0000 | Vải dệt kim lông xù làm từ sợi nhân tạo; KF-2714 | 09/05/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8767 | |
| 6001.92-0000 | Vải lông cừu đan, làm từ sợi nhân tạo; LÔNG THỪA ĐAN TRICOT 15mm; TF-1522 | 02/04/2019 | Phân loại mặt hàng 4-8052 | |
| 6001.92-0000 | Vải dệt kim lông xù làm từ sợi nhân tạo; WJ BKT1915 OPERA; R.HÀN QUỐC | 16/08/2018 | Phân loại mặt hàng 4-3821 | |
| 6001.92-0000 | Vải dệt kim lông xù làm từ sợi nhân tạo; Vải lông xù; R.HÀN QUỐC | 18/05/2018 | Phân loại mặt hàng 4-2317 | |
| 6001.92-0000 | Vải sợi nhân tạo, đan; Cỏ nhân tạo đan, CL2003; Hàn Quốc | 15/01/2016 | Phân loại mặt hàng 2-484 | |
| 6001.92-0000 | Vải lông cừu làm từ sợi nhân tạo; DOUBLE RASCHEL; HÀN QUỐC | 23/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-576 | |
| 6001.92-0000 | Vải lông cừu làm từ sợi nhân tạo, dệt kim; RPD//PRS/DRS/SH/KPD-BJR-007; 10144858 | 22/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-537 | |
| 6001.92-0000 | Vải lông cừu làm từ sợi nhân tạo, dệt kim; RPD//SRS/SH/KPF-KFJA-1095; 10144874 | 16/01/2015 | Phân loại mặt hàng 2-352 | |
| 6001.92-0000 | Vải dệt kim lông xù polyester; BR-M003(3MM); HÀN QUỐC | 21/08/2014 | Phân loại mặt hàng 2-5754 | |
| 6001.92-0000 | VẢI NHUNG POLYESTER SPAN (VẢI DỆT KIM); · VẢI NHUNG POLY/SPAN 75D NHUỘM TRƠN; 58/60 | 27/06/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1961 | |
| 6001.92-0000 | H7103175 ; ; | 15/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1156 | |
| 6001.92-0000 | Vải lông cừu làm từ sợi nhân tạo, đan; LIÊN KẾT LÔNG LỘN HI-PILE TUMBLING; PR.CHNA | 18/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1255 | |
| 6001.92-0000 | Vải sợi nhân tạo, đan; Hàn Quốc | 21/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3560 | |
| 6001.92-0000 | Vải sợi nhân tạo, dệt kim | 02/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3025 | |
| 6001.92-0000 | Vải sợi nhân tạo, dệt kim | 02/05/2013 | Phân loại mặt hàng 2-3026 | |
| HSK6001.92-0000 | Vải dệt kim sợi dọc; VẢI DỆT KIM SỢI; PO NA-0510;;;HÀN QUỐC | 18/06/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104558 | |
| 6001.92-0000 | Vải dệt kim | 26/05/1992 | Cảm xúc22701-1154 | |
| 6001.92-0000 | Phân cực | 09/04/1992 | Cảm xúc22701-777 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.