| - Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.11.00CN | - - Từ các aramit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.20.00CN | - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Sợi dún: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.31.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.32.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.33 | - - Từ các polyeste: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.33.10ADCN | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.33.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.34.00CN | - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.44 | - - Từ nhựa đàn hồi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.44.10CN | - - - Từ các polyeste | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.44.20CN | - - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.44.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.45.00CN | - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.46 | - - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.46.10ADCN | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.46.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.47 | - - Loại khác, từ các polyeste : | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.47.10ADCN | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.47.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.48.00CN | - - Loại khác, từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.51.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.52.00CN | - - Từ các polyeste | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.53.00CN | - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.59.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.61.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.62.00CN | - - Từ các polyeste | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.63.00CN | - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |