Mã HS: 54.02
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 5402
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5402.11.00CN | - - Từ các aramit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.20.00CN | - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| - Sợi dún: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5402.31.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.32.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.33 | - - Từ các polyeste: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.33.10ADCN | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.33.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.34.00CN | - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5402.44 | - - Từ nhựa đàn hồi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.44.10CN | - - - Từ các polyeste | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.44.20CN | - - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.44.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.45.00CN | - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.46 | - - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.46.10ADCN | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.46.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.47 | - - Loại khác, từ các polyeste : | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 5402.47.10ADCN | - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.47.90ADCN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.48.00CN | - - Loại khác, từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5402.51.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.52.00CN | - - Từ các polyeste | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.53.00CN | - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.59.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 5402.61.00CN | - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.62.00CN | - - Từ các polyeste | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 5402.63.00CN | - - Từ polypropylen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 5402.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (67)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5402.62.00 | Sợi xe từ filament polyeste không độn, không phải sợi có độ bền cao, không phải chỉ khâu, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì, dạng cuộn, chưa đóng gói bán lẻ. | 08/07/2025 | 116/TB-KDHQ | |
| 5402.19.00 | Sợi có độ bền cao từ filament ni lông (dạng sợi xe), không phải chỉ khâu, không đun, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì, dạng cuộn, chưa đóng gói bán lẻ. | 09/06/2025 | 78 /TB-KĐHQ | |
| 5402.47.90 | Sợi đơn từ multifilament polyeste, không xoắn, không dùn, không đàn hồi, không phải sợi có độ bền cao, không phải sợi được định hướng một phần; chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì; màu trắng, dạng cuộn, chưa đóng gói để bán lẻ. | 26/05/2025 | 62 /TB-KĐHQ | |
| 5402.47.10 | Sợi đơn multifilament polyeste không đún, không dán hồi, không xoắn, không phải sợi có độ bền cao, không phải sợi được định hướng một phần, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì, có màu trừ màu trắng, chưa đóng gói để bán lẻ. | 22/05/2025 | 55/TB-KĐHQ | |
| 5402.31.00 | Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 100% Nylon, có độ xoắn 380, độ mảnh 70D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ Nylon yarn | 08/03/2024 | 138/TB-KĐ3 | |
| 5402.33.10 | Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 90% polyester 10% spandex có độ bền cao, độ mảnh 75D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ, Elastane yarn | 08/03/2024 | 139/TB-KĐ3 | |
| 5402.31.00 | Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 100% Nylon, có độ xoắn 380, độ mảnh 70D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ Nylon yarn | 08/03/2024 | 138/TB-KĐ3 | |
| 5402.33.10 | Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 90% polyester 10% spandex có độ bền cao, độ mảnh 75D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ, Elastane yarn | 08/03/2024 | 139/TB-KĐ3 | |
| 5402.20.00 | Sợi Filament tổng hợp có độ bền cao từ Polyester 70D/30F, độ mảnh 78 decitex, chưa đóng gói bán lẻ | 06/03/2024 | 46/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi Filament tổng hợp có độ bền cao từ Polyester 70D/30F, độ mảnh 78 decitex, chưa đóng gói bán lẻ | 06/03/2024 | 46/TB-KĐ4 | |
| 5402.19.00 | Sợi có độ bền cao làm từ nylon/100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002035, độ mảnh mỗi sợi 45tex. Hàng mới 100% | 23/01/2024 | 14/TB-KĐ4 | |
| 5402.19.00 | Sợi có độ bền cao làm từ nylon/100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002035, độ mảnh mỗi sợi 45tex. Hàng mới 100% | 23/01/2024 | 14/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% Polyeste đa sợi/ 100% Polyester filament wrap with stable fibre for industrial use, item#GT002110 SABA 100 NE 37/2 độ mảnh mỗi sợi 30tex, mới 100% | 18/01/2024 | 09/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% Polyeste đa sợi/ 100% Polyester filament wrap with stable fibre for industrial use, item#GT002110 SABA 100 NE 37/2 độ mảnh mỗi sợi 30tex, mới 100% | 18/01/2024 | 09/TB-KĐ4 | |
| 5402.48.00 | Sợi PE 30 Mix stock B grade T1, hàng mới 100%, dạng cuộn, nhà sản xuất: Fujian Cantex Textile Technology Co.,LTD, Xuất Xứ: Trung Quốc | 03/01/2024 | 01/TB-KĐ3 | |
| 5402.33.90 | Sợi xe có độ bền cao từfilament tổng hợp 100% polyester dún, độ mảnh sợi 240 decitex, màu trắng chưa đóng gói để bán lẻ (Hàng mới 100%) ITEM: 100D/2/96F | 29/12/2023 | 206/TB-KĐ4 | |
| 5402.31.00 | Sợi xe có độ bền cao từfilament tổng hợp 100% Nylon dún, độ mảnh sợi 220 decitex, màu trắng chưa đóng gói để bán lẻ (Hàng mới 100%) ITEM: 100D/2/36F | 29/12/2023 | 207/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ 100% Polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001572, độ mảnh mỗi sợi 135tex, hàng mới 100% | 27/12/2023 | 203/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ 100% Polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001852, độ mảnh mỗi sợi 455tex, hàng mới 100% | 27/12/2023 | 204/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ nylon/100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002240, độ mảnh mỗi sợi 90tex, hàng mới 100% | 27/12/2023 | 205/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ 100% Polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001572, độ mảnh mỗi sợi 90tex, hàng mới 100% | 08/12/2023 | 195/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ 100% polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001574, độ mảnh mỗi sợi 70tex, hàng mới 100% | 08/12/2023 | 196/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ 100% polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT002133, độ mảnh mỗi sợi 24tex, hàng mới 100% | 08/12/2023 | 197/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu làm từ filament có độ bền cao từ polyester 150D/3 20000m/cone RAW WHITE, 1.09kg/cone, hàng mới 100% (cone=roll) | 08/12/2023 | 198/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 984 dtex. NE 12/2. Quy cách: 24kg/carton Hàng mới 100% | 06/12/2023 | 763/TB-KĐ3 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 619 dtex. NE 29/3. Quy cách: 24kg/carton Hàng mới 100% | 06/12/2023 | 764/TB-KĐ3 | |
| 5402.62.00 | Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 246 dtex. PP 48/2. Quy cách: 24kg/carton Hàng mới 100% | 30/11/2023 | 752/TB-KĐ3 | |
| 5402.62.00 | Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 246 dtex. PP 48/2. Quy cách: 24kg/carton. Hàng mới 100% | 30/11/2023 | 752/TB-KĐ3 | |
| 5402.62.00 | Sợi xe có độ bền cao từ filament tổng hợp 100% polyester, 100% polyeste đa sợi / 100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001766, độ mảnh mỗi sợi 60 decitex, hàng mới 100% | 29/11/2023 | 191/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi xe có độ bền cao từ filament tổng hợp 100% polyester, 100% polyeste đa sợi / 100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001771, độ mảnh mỗi sợi 27 decitex, hàng mới 100% | 29/11/2023 | 192/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% polyeste đa sợi/100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001766, độ mảnh mỗi sợi 60tex, hàng mới 100% | 29/11/2023 | 191/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% polyeste đa sợi/100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001771, độ mảnh mỗi sợi 27tex, hàng mới 100% | 29/11/2023 | 192/TB-KĐ4 | |
| 5402.19.00 | Sợi có độ bền cao từ nylon/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002033, độ mảnh mỗi sợi 105tex. Hàng mới 100% | 28/11/2023 | 187/TB-KĐ4 | |
| 5402.32.00 | Sợi nylon 100D/2, sợi dún, hàng mới 100%. (NYLON YARN 100D/2, 0.25kg/conc, 10kg/bag) | 27/11/2023 | 185/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao làm từ 100% polyeste đa sợi/100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001573, độ mảnh mỗi sợi 90tex, hàng mới 100% | 12/08/2023 | 195/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 150D/3. | 21/07/2023 | 118/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 50D/2. | 21/07/2023 | 119/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 120D/2. | 21/07/2023 | 120/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Chỉ thêu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 120D/2. | 21/07/2023 | 121/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Chỉ thêu bảo vệ môi trường làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 120D/2. | 21/07/2023 | 122/TB-KĐ4 | |
| 5402.20.00 | Sợi Polyeste có độ bền cao, chưa se, chưa dún, dạng: Filament tổng hợp, HT 5000D (5500DTEX/768F), hạng AA, màu trắng, chưa đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%. | 28/06/2023 | 358/TB-KĐ3 | |
| 5402.62.00 | Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 984 dtex. NE 12/12. Quy cách: 24kg/carton. Hàng mới 100% | 12/06/2023 | 763/TB-KĐ3 | |
| 5402.20.00 | Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 619 dtex. NE 29/3. Quy cách: 24kg/carton. Hàng mới 100% | 12/06/2023 | 764/TB-KĐ3 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu sợi filament tổng hợp 210D/3 (chưa được đóng gói bán lẻ). Hàng mới 100%. | 24/05/2023 | 81/TB-KĐ4 | |
| 5402.62.00 | Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) - 100% Polyeste FDY 150D/36F/2 RAW WHITE EMBROIDERY YARN. Hàng mới 100%. CO FORM E: 0223141343011704. | 11/05/2023 | 236/TB-KĐ3 | |
| 5402.62.00 | Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) - 100% Polyeste FDY 150D/36F/2 RAW WHITE EMBROIDERY YARN. Hàng mới 100%. CO FORM E: 0223141343011704. | 11/05/2023 | 237/TB-KĐ3 | |
| 5402.62.00 | Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) - 100% Polyeste FDY 150D/36F/2 RAW WHITE EMBROIDERY YARN ON HANKS. Hàng mới 100%. CO FORM E: 0223141343011704. | 27/04/2023 | 226/TB-KĐ3 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu - THREAD (làm từ xơ staple tổng hợp , 100% polyester, 5083.6KG/206BAG, màu đen) hàng mới 100% | 16/02/2023 | 70/TB-KĐ3 | |
| 5402.20.00 | Chỉ khâu - THREAD (làm từ xơ staple tổng hợp, 100% polyester, 5083.6 KG/206 BAG, màu đen) hàng mới 100% | 16/02/2023 | 70/TB-KĐ3 | |
| 5402.45.00 | Sợi (cord) multifilament có độ bền cao làm từ Nylon 66 dùng để sản xuất ống tản nhiệt, ống dẫn nước của ô tô, 2125+-110 Dtex 5kg/bobbin, độ xoắn 4 T/10cm | 28/09/2022 | 4059/TB-TCHQ | |
| 5402.44.90 | Sợi 100% lycra (LYCRA(R) FIBER ELASTANE : FIBER 44 DTEX 40 DEN TYPE 162L TU (600GR) MERGE 1S160). Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 07/06/2018 | 3178/TB-TCHQ | |
| 5402.44.90 | Sợi 100% lycra (LYCRA(R) FIBER ELASTANE FIBER 78 DTEX 70 DEN TYPE 162L TU (600GR) MERGE 8S151). Hàng mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai) | 07/06/2018 | 3177/TB-TCHQ | |
| 5402.44.90 | Sợi thun LYCRA HYFIT FIBER ELASTANE FIBER 620 DTEX 560 DEN TYPE T837 TU (3000gr) MERGE 1S673 (Mục 1 Phụ lục tờ khai) | 17/05/2018 | 2713/TB-TCHQ | |
| 5402.33.00 | Sợi 100% polyester-100% POLY YARN 150D/144F SD DTY. Tạm áp mã (mục 1 tờ khai). | 20/04/2016 | 3305/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | Sợi 100% polyester-100% POLYESTER FDY 50/24 CD RW AA. Tạm áp mã (mục 1 tờ khai). | 20/04/2016 | 3260/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | Sợi Polyester -100% POLYESTER FILAMENT YARN LSY 50/24 SD, GRADE AA (mục 3 tờ khai). | 20/04/2016 | 3263/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | Sợi 80% Polyester 20% Nylon 250D/96F (Mục 1 tờ khai). | 11/01/2016 | 202/TB-TCHQ | |
| 5402.31.00 | NY70#& Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), sợi dún, từ nylon (Nylon Yarn DTY 70D/2P) (Mục 5 Phụ lục Tờ khai). | 16/11/2015 | 10700/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) sợi đơn multifilament, không xoắn, chưa xử lý dún - Nylon/Polyester FDY 180dTex/72F, SD, RW, AA GRADE (Mục 1 Phụ lục tờ khai). | 27/10/2015 | 9950/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) sợi đơn multifilament, không xoắn, chưa xử lý dún - 100% Polyester Filament yarn FDY. | 27/10/2015 | 9951/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | NPL1-2# sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilment tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex; loại khác từ các polyester/100% polyester dry 50/36 SD RW AA Grade (Mục 1 tờ khai) | 14/10/2015 | 9529/TB-TCHQ | |
| 5402.31.00 | Mục 5 (PLTK): Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 dicitex; sợi dún từ Nylon. | 04/09/2015 | 8091/TB-TCHQ | |
| 5402.11.00 | Sợi có độ bền làm từ aramit nhân tạo dùng để dệt gia cường ống cao su, mã hàng Aramid1500 | 01/04/2015 | 2827/TB-TCHQ | |
| 5402.47.00 | Mục 1: Sợi Polyester, dùng để nổi ván lạng, 100% Polyester (dài 9000m/kg, đường kính 1000 DE) | 10/12/2014 | 14699/TB-TCHQ | |
| 5402.31.00 | Sợi 100% nylon chỉ số 70D/1, hàng mới 100%. | 05/11/2014 | 13436/TB-TCHQ | |
| 5402.45.00 | - Mục 9 PLTK: Sợi Nylon: NYLON 6Multi filament 200D. | 05/11/2014 | 13435/TB-TCHQ | |
| 5402.33.00 | Sợi filament tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ: 100% polyester DTY 75D/144F SD RW Slight Intermingled AA Grade 6.0kg/cone | 05/11/2014 | 13429/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (44)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 5402.33-9000 | Sợi polyester dạng sợi có kết cấu; 100% SỢI POLYESTER CÓ KẾT CẤU; PSY 180D/060F VSF | 22/11/2023 | Phân loại mặt hàng 4-17017 | |
| 5402.33-9000 | Các loại sợi có kết cấu khác của sợi polyester; PN75/36 DTY, P82/N18 | 24/03/2022 | Phân loại mặt hàng 4-1785 | |
| 5402.33-9000 | Sợi tơ tổng hợp, có kết cấu, làm từ polyester; SỢI POLYESTER 100PCT NHUỘM DOPE (S TWIST) 75D/36F/1 (SỢI GẤP FDY) | 04/01/2022 | Phân loại mặt hàng 4-63 | |
| 5402.47-9000 | Sợi đơn khác làm từ sợi polyester, có độ xoắn không quá 50 vòng/mét; sợi 50 Denier 24; SDY 50/24 SD | 25/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-5161 | |
| 5402.46-9000 | Các sợi đơn khác của sợi polyester, định hướng một phần, không xoắn; POY 124/36 SD | 18/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-4937 | |
| 5402.33-9000 | Các loại sợi có kết cấu khác làm từ sợi polyester; SỢI DTY PA/PET MICROFIBER | 02/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-4445 | |
| 5402.33-9000 | Các loại sợi có kết cấu khác làm từ sợi polyester; SỢI DTY PET MICROFIBER | 02/06/2021 | Phân loại mặt hàng 4-4446 | |
| 5402.20-0000 | Sợi tơ polyester có độ bền cao; SỢI TỪ POLYESTER CÓ ĐỘ BỀN CAO | 06/10/2020 | Phân loại mặt hàng 4-7103 | |
| 5402.46-9000 | Sợi đơn khác của sợi polyester, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng trên một mét; POY | 09/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-784 | |
| 5402.33-9000 | Sợi có kết cấu của Poly(ethylene terephthalate); SHENGHONG DTY | 08/02/2018 | Phân loại mặt hàng 4-756 | |
| 5402.34-0000 | Sợi có kết cấu bằng polypropylene; SỢI POLYPROPYLENE BCF; SỢI PP BCF 1230D/89F XÁM; HÀN QUỐC | 30/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3056 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester dạng sợi, có kết cấu; GREL 3-4 (DTY 300D/96F); PR.CHNA | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2358 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester dạng sợi, có kết cấu; GRAH 6-3 (DTY 640D/192F); PR.CHNA | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2357 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester dạng sợi, có kết cấu; MÀU XÁM 6-3 (DTY 640D/192F); PR.CHNA | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2359 | |
| 5402.20-0000 | Sợi filament polyester có độ bền cao; Sợi polyester công nghiệp độ bền cao thông dụng; Xuất xứ: Trung Quốc. | 03/03/2016 | Phân loại mặt hàng 2-2076 | |
| 5402.47-9000 | Sợi đa sợi polyester; 50/24 SIM AA: PR.CHNA | 23/05/2014 | Phân loại mặt hàng 2-3495 | |
| 5402.46-9000 | Sợi polyester XANADU; #625 (Số lô); POY 65/18 PSC | 18/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1179 | |
| 5402.46-9000 | Sợi Polyester POY - XANADU ; #657 ; POY 120/36PSC | 18/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1180 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester Jenadu; (1) X270; (1) SDY 75/36PSC | 08/04/2014 | Phân loại mặt hàng 1-1082 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester có kết cấu; PO 75/36 DTY+SPAN40 | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1730 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester có kết cấu; PO 150/48DTY+SPAN40 | 07/03/2014 | Phân loại mặt hàng 2-1729 | |
| 5402.62-0000 | Dây cáp xoắn (Polyester); 1000D 2*3 | 03/01/2014 | Phân loại mặt hàng 2-40 | |
| 5402.62-0000 | Sợi polyester nhiều sợi; Cuộn chỉ đã quấn sẵn (75DX1X2) | 31/12/2013 | Phân loại mặt hàng 2-9836 | |
| 5402.33-9000 | Sợi polyester có kết cấu; DTY 150/48 WHITE AIR COVERED SPANDEX 40D; PR.CHNA | 26/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1878 | |
| 5402.33-9000 | Sợi có kết cấu từ poly(ethylene terephthalate); SỢI POLYESTER DTY 100%, 83DTEX/144F SIM SD RW CẤP AA; PR.CHNA | 20/03/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1720 | |
| 5402.47-9000 | Sợi poly(ethylene terephthalate); FDY 75D/36F SD RW | 18/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1031 | |
| 5402.33-9000 | Sợi có kết cấu poly(ethylene terephthalate); DTY SD 75/144 SD AA SIM | 18/02/2013 | Phân loại mặt hàng 2-1032 | |
| HSK5402.32-0000 | Sợi nylon đa sợi có kết cấu; Sợi nylon dùng cho cỏ nhân tạo | 16/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105211 | |
| HSK5402.39-0000 | Sợi polypropylen đa sợi có kết cấu; Sợi polypropylen cho · cỏ nhân tạo; PP LAWN 6.500D;;HÀN QUỐC | 04/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105124 | |
| HSK5402.49-9000 | Sợi tơ polyetylen;;Polyetylen 100%;PR.CHNA | 02/08/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-105101 | |
| HSK5402.49-9000 | Sợi Polyurethane; Sợi Polyurethane F.spandex; 140D.;; Hàn Quốc | 05/07/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104765 | |
| HSK5402.10-0000 | Sợi nylon có độ bền cao; Sợi nylon 100%; Kiểu Hank; Hàn Quốc | 04/07/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104757 | |
| HSK5402.61-0000 | SỢI NYLON MULTIPEL;Sợi spandx phủ nylon;;;HÀN QUỐC | 01/07/2005 | Mục Phân loại Sản phẩm-104714 | |
| 5402.49-2000 | Sợi tơ polypropylene | 10/11/2003 | Phân tích 47260-1184 | |
| 5402.41-0000 | Sợi tơ nylon | 17/02/2003 | Phân tích 47260-0145 | |
| 5402.61-0000 | Sợi nylon nhiều sợi | 17/02/2003 | Phân tích 47260-0146 | |
| 5402.39-0000 | Sợi có kết cấu nhiều sợi | 13/10/2001 | Phân tích 47260-807 | |
| 5402.43-0000 | Sợi tơ polyeste | 10/05/2000 | Phân tích 47260-584 | |
| 5402.49-2000 | Sợi đa sợi | 24/03/2000 | Phân tích 47260-385 | |
| 5402.42-0000 | Sợi polyester, định hướng một phần;;Trắng, 1,5kg;Dùng để sản xuất vải; ;HYUSUNG, HÀN QUỐC | 01/02/2000 | Phân tích 47260-144 | |
| 5402.49-9000 | Sợi đa sợi, MUTI FILAMENT YARN | 27/07/1999 | Thể loại 47260-816 | |
| 5402.59-9000 | Sợi Teflon Multifilament | 29/05/1992 | Cảm xúc22701-1194 | |
| 5402.69-9000 | Sợi Vinylon | 1989-02-24 | Cảm xúc22701-546 | |
| 5402.59-1000 | Sợi (GW 600) | 1988-11-14 | Cảm xúc22701-2834 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.