Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 54.02

Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 5402

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Sợi có độ bền cao làm từ ni lông hoặc các polyamit khác, đã hoặc chưa làm dún:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.11.00CN- - Từ các aramitThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.19.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.20.00CN- Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dúnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
- Sợi dún:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.31.00CN- - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 texThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.32.00CN- - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 texThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.33- - Từ các polyeste:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.33.10ADCN- - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.33.90ADCN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.34.00CN- - Từ polypropylenThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.39.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
- Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.44- - Từ nhựa đàn hồi:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.44.10CN- - - Từ các polyesteThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.44.20CN- - - Từ polypropylenThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.44.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.45.00CN- - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.46- - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.46.10ADCN- - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.46.90ADCN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.47- - Loại khác, từ các polyeste :Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.47.10ADCN- - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.47.90ADCN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.48.00CN- - Loại khác, từ polypropylenThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.49.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
- Sợi khác, đơn, xoắn trên 50 vòng xoắn trên mét:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.51.00CN- - Từ ni lông hoặc các polyamit khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.52.00CN- - Từ các polyesteThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.53.00CN- - Từ polypropylenThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.59.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
- Sợi khác, sợi xe (folded) hoặc sợi cáp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
5402.61.00CN- - Từ ni lông hoặc các polyamit khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.62.00CN- - Từ các polyesteThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịkg
5402.63.00CN- - Từ polypropylenThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg
5402.69.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Việt Nam (67)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
5402.62.00Sợi xe từ filament polyeste không độn, không phải sợi có độ bền cao, không phải chỉ khâu, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì, dạng cuộn, chưa đóng gói bán lẻ.08/07/2025116/TB-KDHQ
5402.19.00Sợi có độ bền cao từ filament ni lông (dạng sợi xe), không phải chỉ khâu, không đun, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì, dạng cuộn, chưa đóng gói bán lẻ.09/06/202578 /TB-KĐHQ
5402.47.90Sợi đơn từ multifilament polyeste, không xoắn, không dùn, không đàn hồi, không phải sợi có độ bền cao, không phải sợi được định hướng một phần; chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì; màu trắng, dạng cuộn, chưa đóng gói để bán lẻ.26/05/202562 /TB-KĐHQ
5402.47.10Sợi đơn multifilament polyeste không đún, không dán hồi, không xoắn, không phải sợi có độ bền cao, không phải sợi được định hướng một phần, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ hay bao ngoài bằng bất cứ vật liệu gì, có màu trừ màu trắng, chưa đóng gói để bán lẻ.22/05/202555/TB-KĐHQ
5402.31.00Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 100% Nylon, có độ xoắn 380, độ mảnh 70D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ Nylon yarn08/03/2024138/TB-KĐ3
5402.33.10Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 90% polyester 10% spandex có độ bền cao, độ mảnh 75D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ, Elastane yarn08/03/2024139/TB-KĐ3
5402.31.00Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 100% Nylon, có độ xoắn 380, độ mảnh 70D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ Nylon yarn08/03/2024138/TB-KĐ3
5402.33.10Sợi xe hoặc sợi cáp filament tổng hợp từ 90% polyester 10% spandex có độ bền cao, độ mảnh 75D, nguyên liệu dùng trong sản xuất tất vớ, Elastane yarn08/03/2024139/TB-KĐ3
5402.20.00Sợi Filament tổng hợp có độ bền cao từ Polyester 70D/30F, độ mảnh 78 decitex, chưa đóng gói bán lẻ06/03/202446/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi Filament tổng hợp có độ bền cao từ Polyester 70D/30F, độ mảnh 78 decitex, chưa đóng gói bán lẻ06/03/202446/TB-KĐ4
5402.19.00Sợi có độ bền cao làm từ nylon/100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002035, độ mảnh mỗi sợi 45tex. Hàng mới 100%23/01/202414/TB-KĐ4
5402.19.00Sợi có độ bền cao làm từ nylon/100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002035, độ mảnh mỗi sợi 45tex. Hàng mới 100%23/01/202414/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% Polyeste đa sợi/ 100% Polyester filament wrap with stable fibre for industrial use, item#GT002110 SABA 100 NE 37/2 độ mảnh mỗi sợi 30tex, mới 100%18/01/202409/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% Polyeste đa sợi/ 100% Polyester filament wrap with stable fibre for industrial use, item#GT002110 SABA 100 NE 37/2 độ mảnh mỗi sợi 30tex, mới 100%18/01/202409/TB-KĐ4
5402.48.00Sợi PE 30 Mix stock B grade T1, hàng mới 100%, dạng cuộn, nhà sản xuất: Fujian Cantex Textile Technology Co.,LTD, Xuất Xứ: Trung Quốc03/01/202401/TB-KĐ3
5402.33.90Sợi xe có độ bền cao từfilament tổng hợp 100% polyester dún, độ mảnh sợi 240 decitex, màu trắng chưa đóng gói để bán lẻ (Hàng mới 100%) ITEM: 100D/2/96F29/12/2023206/TB-KĐ4
5402.31.00Sợi xe có độ bền cao từfilament tổng hợp 100% Nylon dún, độ mảnh sợi 220 decitex, màu trắng chưa đóng gói để bán lẻ (Hàng mới 100%) ITEM: 100D/2/36F29/12/2023207/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ 100% Polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001572, độ mảnh mỗi sợi 135tex, hàng mới 100%27/12/2023203/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ 100% Polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001852, độ mảnh mỗi sợi 455tex, hàng mới 100%27/12/2023204/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ nylon/100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002240, độ mảnh mỗi sợi 90tex, hàng mới 100%27/12/2023205/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ 100% Polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001572, độ mảnh mỗi sợi 90tex, hàng mới 100%08/12/2023195/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ 100% polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001574, độ mảnh mỗi sợi 70tex, hàng mới 100%08/12/2023196/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ 100% polyeste đa sợi/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT002133, độ mảnh mỗi sợi 24tex, hàng mới 100%08/12/2023197/TB-KĐ4
5402.20.00Chỉ khâu làm từ filament có độ bền cao từ polyester 150D/3 20000m/cone RAW WHITE, 1.09kg/cone, hàng mới 100% (cone=roll)08/12/2023198/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 984 dtex. NE 12/2. Quy cách: 24kg/carton Hàng mới 100%06/12/2023763/TB-KĐ3
5402.20.00Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 619 dtex. NE 29/3. Quy cách: 24kg/carton Hàng mới 100%06/12/2023764/TB-KĐ3
5402.62.00Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 246 dtex. PP 48/2. Quy cách: 24kg/carton Hàng mới 100%30/11/2023752/TB-KĐ3
5402.62.00Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 246 dtex. PP 48/2. Quy cách: 24kg/carton. Hàng mới 100%30/11/2023752/TB-KĐ3
5402.62.00Sợi xe có độ bền cao từ filament tổng hợp 100% polyester, 100% polyeste đa sợi / 100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001766, độ mảnh mỗi sợi 60 decitex, hàng mới 100%29/11/2023191/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi xe có độ bền cao từ filament tổng hợp 100% polyester, 100% polyeste đa sợi / 100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001771, độ mảnh mỗi sợi 27 decitex, hàng mới 100%29/11/2023192/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% polyeste đa sợi/100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001766, độ mảnh mỗi sợi 60tex, hàng mới 100%29/11/2023191/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi xe làm từ sợi filament tổng hợp, 100% polyeste đa sợi/100% MULTIPLE YARNS OF POLYESTERS - Article GT001771, độ mảnh mỗi sợi 27tex, hàng mới 100%29/11/2023192/TB-KĐ4
5402.19.00Sợi có độ bền cao từ nylon/ 100% HIGHT TENACITY YARNS OF NYLON-6,6 - Article GT002033, độ mảnh mỗi sợi 105tex. Hàng mới 100%28/11/2023187/TB-KĐ4
5402.32.00Sợi nylon 100D/2, sợi dún, hàng mới 100%. (NYLON YARN 100D/2, 0.25kg/conc, 10kg/bag)27/11/2023185/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi có độ bền cao làm từ 100% polyeste đa sợi/100% HIGHT TENACITY YARNS OF POLYESTERS - Article GT001573, độ mảnh mỗi sợi 90tex, hàng mới 100%12/08/2023195/TB-KĐ4
5402.20.00Chỉ khâu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 150D/3.21/07/2023118/TB-KĐ4
5402.20.00Chỉ khâu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 50D/2.21/07/2023119/TB-KĐ4
5402.20.00Chỉ khâu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 120D/2.21/07/2023120/TB-KĐ4
5402.62.00Chỉ thêu làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 120D/2.21/07/2023121/TB-KĐ4
5402.62.00Chỉ thêu bảo vệ môi trường làm từ sợi filament tổng hợp sợi xoắn (100% Polyester, Hàng mới 100%) ITEM: 120D/2.21/07/2023122/TB-KĐ4
5402.20.00Sợi Polyeste có độ bền cao, chưa se, chưa dún, dạng: Filament tổng hợp, HT 5000D (5500DTEX/768F), hạng AA, màu trắng, chưa đóng gói bán lẻ, hàng mới 100%.28/06/2023358/TB-KĐ3
5402.62.00Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 984 dtex. NE 12/12. Quy cách: 24kg/carton. Hàng mới 100%12/06/2023763/TB-KĐ3
5402.20.00Sợi có độ bền cao poly poly core từ 100% polyester, chưa làm dún, độ mảnh 619 dtex. NE 29/3. Quy cách: 24kg/carton. Hàng mới 100%12/06/2023764/TB-KĐ3
5402.20.00Chỉ khâu sợi filament tổng hợp 210D/3 (chưa được đóng gói bán lẻ). Hàng mới 100%.24/05/202381/TB-KĐ4
5402.62.00Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) - 100% Polyeste FDY 150D/36F/2 RAW WHITE EMBROIDERY YARN. Hàng mới 100%. CO FORM E: 0223141343011704.11/05/2023236/TB-KĐ3
5402.62.00Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) - 100% Polyeste FDY 150D/36F/2 RAW WHITE EMBROIDERY YARN. Hàng mới 100%. CO FORM E: 0223141343011704.11/05/2023237/TB-KĐ3
5402.62.00Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) - 100% Polyeste FDY 150D/36F/2 RAW WHITE EMBROIDERY YARN ON HANKS. Hàng mới 100%. CO FORM E: 0223141343011704.27/04/2023226/TB-KĐ3
5402.20.00Chỉ khâu - THREAD (làm từ xơ staple tổng hợp , 100% polyester, 5083.6KG/206BAG, màu đen) hàng mới 100%16/02/202370/TB-KĐ3
5402.20.00Chỉ khâu - THREAD (làm từ xơ staple tổng hợp, 100% polyester, 5083.6 KG/206 BAG, màu đen) hàng mới 100%16/02/202370/TB-KĐ3
5402.45.00Sợi (cord) multifilament có độ bền cao làm từ Nylon 66 dùng để sản xuất ống tản nhiệt, ống dẫn nước của ô tô, 2125+-110 Dtex 5kg/bobbin, độ xoắn 4 T/10cm28/09/20224059/TB-TCHQ
5402.44.90Sợi 100% lycra (LYCRA(R) FIBER ELASTANE : FIBER 44 DTEX 40 DEN TYPE 162L TU (600GR) MERGE 1S160). Hàng mới 100%. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai)07/06/20183178/TB-TCHQ
5402.44.90Sợi 100% lycra (LYCRA(R) FIBER ELASTANE FIBER 78 DTEX 70 DEN TYPE 162L TU (600GR) MERGE 8S151). Hàng mới 100%. (Mục 2 Phụ lục Tờ khai)07/06/20183177/TB-TCHQ
5402.44.90Sợi thun LYCRA HYFIT FIBER ELASTANE FIBER 620 DTEX 560 DEN TYPE T837 TU (3000gr) MERGE 1S673 (Mục 1 Phụ lục tờ khai)17/05/20182713/TB-TCHQ
5402.33.00Sợi 100% polyester-100% POLY YARN 150D/144F SD DTY. Tạm áp mã (mục 1 tờ khai).20/04/20163305/TB-TCHQ
5402.47.00Sợi 100% polyester-100% POLYESTER FDY 50/24 CD RW AA. Tạm áp mã (mục 1 tờ khai).20/04/20163260/TB-TCHQ
5402.47.00Sợi Polyester -100% POLYESTER FILAMENT YARN LSY 50/24 SD, GRADE AA (mục 3 tờ khai).20/04/20163263/TB-TCHQ
5402.47.00Sợi 80% Polyester 20% Nylon 250D/96F (Mục 1 tờ khai).11/01/2016202/TB-TCHQ
5402.31.00NY70#& Sợi Filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), sợi dún, từ nylon (Nylon Yarn DTY 70D/2P) (Mục 5 Phụ lục Tờ khai).16/11/201510700/TB-TCHQ
5402.47.00Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) sợi đơn multifilament, không xoắn, chưa xử lý dún - Nylon/Polyester FDY 180dTex/72F, SD, RW, AA GRADE (Mục 1 Phụ lục tờ khai).27/10/20159950/TB-TCHQ
5402.47.00Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) sợi đơn multifilament, không xoắn, chưa xử lý dún - 100% Polyester Filament yarn FDY.27/10/20159951/TB-TCHQ
5402.47.00NPL1-2# sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilment tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex; loại khác từ các polyester/100% polyester dry 50/36 SD RW AA Grade (Mục 1 tờ khai)14/10/20159529/TB-TCHQ
5402.31.00Mục 5 (PLTK): Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 dicitex; sợi dún từ Nylon.04/09/20158091/TB-TCHQ
5402.11.00Sợi có độ bền làm từ aramit nhân tạo dùng để dệt gia cường ống cao su, mã hàng Aramid150001/04/20152827/TB-TCHQ
5402.47.00Mục 1: Sợi Polyester, dùng để nổi ván lạng, 100% Polyester (dài 9000m/kg, đường kính 1000 DE)10/12/201414699/TB-TCHQ
5402.31.00Sợi 100% nylon chỉ số 70D/1, hàng mới 100%.05/11/201413436/TB-TCHQ
5402.45.00- Mục 9 PLTK: Sợi Nylon: NYLON 6Multi filament 200D.05/11/201413435/TB-TCHQ
5402.33.00Sợi filament tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ: 100% polyester DTY 75D/144F SD RW Slight Intermingled AA Grade 6.0kg/cone05/11/201413429/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (44)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
5402.33-9000Sợi polyester dạng sợi có kết cấu; 100% SỢI POLYESTER CÓ KẾT CẤU; PSY 180D/060F VSF22/11/2023Phân loại mặt hàng 4-17017
5402.33-9000Các loại sợi có kết cấu khác của sợi polyester; PN75/36 DTY, P82/N1824/03/2022Phân loại mặt hàng 4-1785
5402.33-9000Sợi tơ tổng hợp, có kết cấu, làm từ polyester; SỢI POLYESTER 100PCT NHUỘM DOPE (S TWIST) 75D/36F/1 (SỢI GẤP FDY)04/01/2022Phân loại mặt hàng 4-63
5402.47-9000Sợi đơn khác làm từ sợi polyester, có độ xoắn không quá 50 vòng/mét; sợi 50 Denier 24; SDY 50/24 SD25/06/2021Phân loại mặt hàng 4-5161
5402.46-9000Các sợi đơn khác của sợi polyester, định hướng một phần, không xoắn; POY 124/36 SD18/06/2021Phân loại mặt hàng 4-4937
5402.33-9000Các loại sợi có kết cấu khác làm từ sợi polyester; SỢI DTY PA/PET MICROFIBER02/06/2021Phân loại mặt hàng 4-4445
5402.33-9000Các loại sợi có kết cấu khác làm từ sợi polyester; SỢI DTY PET MICROFIBER02/06/2021Phân loại mặt hàng 4-4446
5402.20-0000Sợi tơ polyester có độ bền cao; SỢI TỪ POLYESTER CÓ ĐỘ BỀN CAO06/10/2020Phân loại mặt hàng 4-7103
5402.46-9000Sợi đơn khác của sợi polyester, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng trên một mét; POY09/02/2018Phân loại mặt hàng 4-784
5402.33-9000Sợi có kết cấu của Poly(ethylene terephthalate); SHENGHONG DTY08/02/2018Phân loại mặt hàng 4-756
5402.34-0000Sợi có kết cấu bằng polypropylene; SỢI POLYPROPYLENE BCF; SỢI PP BCF 1230D/89F XÁM; HÀN QUỐC30/03/2016Phân loại mặt hàng 2-3056
5402.33-9000Sợi polyester dạng sợi, có kết cấu; GREL 3-4 (DTY 300D/96F); PR.CHNA11/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2358
5402.33-9000Sợi polyester dạng sợi, có kết cấu; GRAH 6-3 (DTY 640D/192F); PR.CHNA11/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2357
5402.33-9000Sợi polyester dạng sợi, có kết cấu; MÀU XÁM 6-3 (DTY 640D/192F); PR.CHNA11/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2359
5402.20-0000Sợi filament polyester có độ bền cao; Sợi polyester công nghiệp độ bền cao thông dụng; Xuất xứ: Trung Quốc.03/03/2016Phân loại mặt hàng 2-2076
5402.47-9000Sợi đa sợi polyester; 50/24 SIM AA: PR.CHNA23/05/2014Phân loại mặt hàng 2-3495
5402.46-9000Sợi polyester XANADU; #625 (Số lô); POY 65/18 PSC18/04/2014Phân loại mặt hàng 1-1179
5402.46-9000Sợi Polyester POY - XANADU ; #657 ; POY 120/36PSC18/04/2014Phân loại mặt hàng 1-1180
5402.33-9000Sợi polyester Jenadu; (1) X270; (1) SDY 75/36PSC08/04/2014Phân loại mặt hàng 1-1082
5402.33-9000Sợi polyester có kết cấu; PO 75/36 DTY+SPAN4007/03/2014Phân loại mặt hàng 2-1730
5402.33-9000Sợi polyester có kết cấu; PO 150/48DTY+SPAN4007/03/2014Phân loại mặt hàng 2-1729
5402.62-0000Dây cáp xoắn (Polyester); 1000D 2*303/01/2014Phân loại mặt hàng 2-40
5402.62-0000Sợi polyester nhiều sợi; Cuộn chỉ đã quấn sẵn (75DX1X2)31/12/2013Phân loại mặt hàng 2-9836
5402.33-9000Sợi polyester có kết cấu; DTY 150/48 WHITE AIR COVERED SPANDEX 40D; PR.CHNA26/03/2013Phân loại mặt hàng 2-1878
5402.33-9000Sợi có kết cấu từ poly(ethylene terephthalate); SỢI POLYESTER DTY 100%, 83DTEX/144F SIM SD RW CẤP AA; PR.CHNA20/03/2013Phân loại mặt hàng 2-1720
5402.47-9000Sợi poly(ethylene terephthalate); FDY 75D/36F SD RW18/02/2013Phân loại mặt hàng 2-1031
5402.33-9000Sợi có kết cấu poly(ethylene terephthalate); DTY SD 75/144 SD AA SIM18/02/2013Phân loại mặt hàng 2-1032
HSK5402.32-0000Sợi nylon đa sợi có kết cấu; Sợi nylon dùng cho cỏ nhân tạo16/08/2005Mục Phân loại sản phẩm-105211
HSK5402.39-0000Sợi polypropylen đa sợi có kết cấu; Sợi polypropylen cho · cỏ nhân tạo; PP LAWN 6.500D;;HÀN QUỐC04/08/2005Mục Phân loại sản phẩm-105124
HSK5402.49-9000Sợi tơ polyetylen;;Polyetylen 100%;PR.CHNA02/08/2005Mục Phân loại sản phẩm-105101
HSK5402.49-9000Sợi Polyurethane; Sợi Polyurethane F.spandex; 140D.;; Hàn Quốc05/07/2005Mục Phân loại sản phẩm-104765
HSK5402.10-0000Sợi nylon có độ bền cao; Sợi nylon 100%; Kiểu Hank; Hàn Quốc04/07/2005Mục Phân loại sản phẩm-104757
HSK5402.61-0000SỢI NYLON MULTIPEL;Sợi spandx phủ nylon;;;HÀN QUỐC01/07/2005Mục Phân loại Sản phẩm-104714
5402.49-2000Sợi tơ polypropylene10/11/2003Phân tích 47260-1184
5402.41-0000Sợi tơ nylon17/02/2003Phân tích 47260-0145
5402.61-0000Sợi nylon nhiều sợi17/02/2003Phân tích 47260-0146
5402.39-0000Sợi có kết cấu nhiều sợi13/10/2001Phân tích 47260-807
5402.43-0000Sợi tơ polyeste10/05/2000Phân tích 47260-584
5402.49-2000Sợi đa sợi24/03/2000Phân tích 47260-385
5402.42-0000Sợi polyester, định hướng một phần;;Trắng, 1,5kg;Dùng để sản xuất vải; ;HYUSUNG, HÀN QUỐC01/02/2000Phân tích 47260-144
5402.49-9000Sợi đa sợi, MUTI FILAMENT YARN27/07/1999Thể loại 47260-816
5402.59-9000Sợi Teflon Multifilament29/05/1992Cảm xúc22701-1194
5402.69-9000Sợi Vinylon1989-02-24Cảm xúc22701-546
5402.59-1000Sợi (GW 600)1988-11-14Cảm xúc22701-2834

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 54.02: Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để…