Mã HS: 4823.90.51
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4823
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4823.20 | - Giấy lọc và bìa lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4823.20.10CN | - - Dạng dải, cuộn hoặc tờ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40 | - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho máy điện ghi trong ngành y: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.40.21CN | - - - Giấy ghi điện tâm đồ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.61.00CN | - - Từ tre (bamboo) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.70.00CN | - Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4823.90.10CN | - - Khung kén tằm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.20CN | - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.30CN | - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.40CN | - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.90.51CN | - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.60CN | - - Thẻ jacquard đã đục lỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.70CN | - - Quạt và màn che kéo bằng tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.90.91CN | - - - Giấy silicon(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.92CN | - - - Giấy vàng mã(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.94CN | - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.95CN | - - - Tấm phủ sàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.96CN | - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (40)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4823.90-9090 | Other articles of paper;VORTEX DRIIP GUIDE; VT-001-DG | 11/08/2023 | Item Classification 4-14823 | |
| 4823.90-9090 | INTERIOR ACC(MOBILE) ; 001 DANISH LUCKY STORKS & ETC ; 47(H)cm * 46(W)cm | 24/01/2022 | Item Classification 3-474 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper ; Disposable paper straw | 17/04/2019 | Item Classification 4-8353 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; CORNER PROTECTOR | 24/10/2018 | Item Classification 4-5113 | |
| No. 4823.90-9090 | Articles of paperboard ; PAD ; CHINA | 12/04/2018 | Item Classification 4-1760 | |
| 4823.90-9090 | Articles of paper ; INTERIOR CRAFT WHALE ; R.KOREA | 24/08/2017 | Item Classification 4-5932 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; PAPER COVER(66316-C5000PC); R.KOREA | 03/08/2016 | Item Classification 2-10021 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper pulp; Deo-Sand Paper Sand ; JAPAN | 01/08/2016 | Item Classification 2-9895 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paperboard; LATTFATTLIG tablet stnd 22x16; | 12/04/2016 | Item Classification 2-3632 | |
| 4823.90-9090 | PANDA PAPER MACHE | 30/04/2015 | Item Classification 3-1208 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; Portable Electronic Vent(VE0025SEC); USA | 15/05/2014 | Item Classification 2-3323 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET OIL FILTER, OK65A14342A | 24/03/2014 | Item Classification 2-2129 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET AIR HEATER, 36750-4X300 | 24/03/2014 | Item Classification 2-2126 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET WATER PUMP, 25124-42060 | 24/03/2014 | Item Classification 2-2127 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET OIL STRAINER, 26259-72070 | 24/03/2014 | Item Classification 2-2128 | |
| 4823.90-9090 | Other article of Paper: Paper for Air filter: R.KOREA | 29/10/2013 | Item Classification 2-8125 | |
| 4823.90-9090 | Other paper article: Paper for Fuel Filter; R.KOREA | 29/10/2013 | Item Classification 2-8125 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; Paint Masker; R.KOREA | 17/10/2013 | Item Classification 2-7812 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; SEMI-ANNUAL BioCone FILTER PACK; USA | 07/10/2013 | Item Classification 2-7515 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; NEO SUNA; JAPAN | 18/10/2012 | Item Classification 2-7797 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paperboard; cotton tape; CITO PRO; GERMANY | 06/09/2012 | Item Classification 2-6769 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paperboard; Cotton tape; CITO STANDARD; GERMANY | 06/09/2012 | Item Classification 2-6770 | |
| - No. 4823.90-9090 | - MODELS FOR DEMOSTRATIONAL PURPOSES · (YEAR BOOK, size: 210 x 200 x 50 MM) | 27/06/2011 | Item Classification 2-2041 | |
| No. 4823.90-9090 | Paper in roll of a width not exceeding 36cm; AKP 98g(paper roll); · R.KOREA · - Usage: For heat protection of automobile parts, for bag manufacturing | 21/06/2011 | Item Classification 2-1918 | |
| No. 4823.90-9090 | Other paper-board;TIV TRANSFORMERBOARD;TIV6.0/2100/3200; GERMANY | 24/11/2010 | Item Classification 2-2299 | |
| No. 4823.90-9090 | Other article of paperboard;angle ring, LTC1-0010-R04;R.CHNA | 24/11/2010 | Item Classification 2-2300 | |
| No. 4823.90-2000 | Electric insulating paper;USA | 17/11/2010 | Item Classification 2-2221 | |
| HSK4823.90-9090 | Articles of paper : MEMBRAIN WAD ;;;R.KOREA | 25/03/2005 | Product Classification Section-103581 | |
| HSK 4823.90-9090 | Other articles of paper;;;AUSTRAL | 09/06/2004 | Product Classification Section-100523 | |
| 4823.90-9090 | Punched pape | 26/01/2004 | Analysis 47260-0024 | |
| 4823.90-9090 | Punched pape | 26/01/2004 | Analysis 47260-0024 | |
| 4823.90-9090 | Pallet, of pape | 19/11/2002 | Analysis 47260-766 | |
| 4823.90-9000 | Packing lid;BOWL TOM YAM LID;T 0.11mm D 150mm;For noodle cup lid; · Paper(70%),ethylene vinyl acetate 20μm,polyethylene 30μm,aluminium foil 7μm;SAM JIN,KOREA | 20/10/2000 | Analysis 47260-1463 | |
| 4823.90-9000 | Print pape | 16/11/1998 | Analysis 47260-10686 | |
| 4823.90-9000 | Paper covered polyethylene film (RSB liner,RSB.CL.SB51.NAO) | 09/09/1996 | Analysis 47260-1560 | |
| 4823.90-9000 | Dic color guide | 18/03/1995 | Analysis 22760-371 | |
| 4823.90-9000 | DIC Color guide | 17/03/1995 | Emotion 47281-247 | |
| 4823.90-9000 | PANTONE?Coating Color Paper Selecto | 1989-06-10 | Emotion22701-1726 | |
| 4823.90-9000 | Paper Laminated with plastic | 1989-02-16 | Emotion22701-453 | |
| 4823.90-9000 | Paper Laminated With Plastic | 1988-12-28 | Emotion22701-3303 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 (-CN) | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất5.7 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất6,7 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất6,7 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất* |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất6,9 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất6,7 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất6,7 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN10%
- RCEP ASEAN6,7%
- RCEP Úc6,7%
- RCEP Trung Quốc*
- RCEP Nhật Bản6,9%
- RCEP Hàn Quốc6,7%
- RCEP New Zealand6,7%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.