Mã HS: 4823.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4823
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4823.20 | - Giấy lọc và bìa lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4823.20.10CN | - - Dạng dải, cuộn hoặc tờ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40 | - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho máy điện ghi trong ngành y: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.40.21CN | - - - Giấy ghi điện tâm đồ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.61.00CN | - - Từ tre (bamboo) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.70.00CN | - Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4823.90.10CN | - - Khung kén tằm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.20CN | - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.30CN | - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.40CN | - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.90.51CN | - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.60CN | - - Thẻ jacquard đã đục lỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.70CN | - - Quạt và màn che kéo bằng tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.90.91CN | - - - Giấy silicon(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.92CN | - - - Giấy vàng mã(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.94CN | - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.95CN | - - - Tấm phủ sàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.96CN | - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4823.20-0000 | Filter paper; Filter paper No.20; R.KOREA | 09/09/2016 | Item Classification 2-12664 | |
| 4823.20-0000 | Filter paper; Filter paper No.52; R.KOREA | 09/09/2016 | Item Classification 2-12662 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.