Mã HS: 48.23
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 4823
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4823.20 | - Giấy lọc và bìa lọc: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4823.20.10CN | - - Dạng dải, cuộn hoặc tờ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40 | - Dạng cuộn, tờ và đĩa, đã in dùng cho máy ghi tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Dùng cho máy điện ghi trong ngành y: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.40.21CN | - - - Giấy ghi điện tâm đồ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Khay, bát, đĩa, cốc, chén và các sản phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.61.00CN | - - Từ tre (bamboo) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.69.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.70.00CN | - Các sản phẩm đúc hoặc nén bằng bột giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 4823.90.10CN | - - Khung kén tằm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.20CN | - - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.30CN | - - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.40CN | - - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Giấy kraft ở dạng cuộn có chiều rộng 209 mm, loại sử dụng làm bao gói cho thỏi dynamit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.90.51CN | - - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.59CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.60CN | - - Thẻ jacquard đã đục lỗ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.70CN | - - Quạt và màn che kéo bằng tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 4823.90.91CN | - - - Giấy silicon(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.92CN | - - - Giấy vàng mã(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.94CN | - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.95CN | - - - Tấm phủ sàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.96CN | - - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 4823.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4823.90.99 | Giấy bóng mờ làm từ 100% bột giấy hóa học, bề mặt không in, không nhuộm màu, chưa ngâm tẩm, chưa tráng phủ, chưa ép lớp, dạng tờ hình vuông, kích thước các chiều dưới 36cm ở dạng không gấp. | 11/07/2025 | 125/TB-KD HQ | |
| 4823.90.99 | Giấy lọc dạng cuộn cho trà loại 16.5g/m2 - khổ 140mm | 21/12/2023 | 199/TB-KĐ4 | |
| 4823.90.99 | Giấy lọc dạng cuộn cho trà loại 21g/m2 - khổ 140mm | 21/12/2023 | 200/TB-KĐ4 | |
| 4823.90.99 | Giấy lọc dạng cuộn cho trà loại 21gsm- khổ 160mm | 21/12/2023 | 201/TB-KĐ4 | |
| 4823.90.99 | Giấy lọc WTF19.5g, size: 140mm, mới 100% (Mục 4 tờ khai) | 20/04/2020 | 2499/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Tấm giấy kraft cách điện chưa tẩy trắng một mặt tráng phủ lớp hữu cơ không tự dính một mặt dán các thanh giấy ép dầy 8mm rộng 8mm cách nhau 35mm DDP 0.25 W 516mm để sx máy biến thế phân phối, mới 100% | 04/06/2019 | 3629/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Tấm giấy kraft cách điện chưa tẩy trắng một mặt tráng phủ lớp hữu cơ không tự dính một mặt dán các thanh giấy ép dầy 6mm rộng 8mm cách nhau 25mm DDP 0.25 W 1300mm để sx máy biến thế phân phối, mới 100% | 04/06/2019 | 3629/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Tấm giấy kraft cách điện chưa tẩy trắng một mặt tráng phủ lớp hữu cơ không tự dính một mặt dán các thanh giấy ép dầy 5mm rộng 7mm cách nhau 19mm DDP 0.25 W 1300mm để sx máy biến thế phân phối, mới 100% | 04/06/2019 | 3629/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Mục 5: Tấm giấy kraft cách điện chưa tẩy trắng một mặt tráng phủ lớp hữu cơ không tự dính một mặt dán các thanh giấy ép dầy 14mm rộng 10mm cách nhau 35mm DDP 0.25 W 516mm để sx máy biến thế phân phối, mới 100% | 04/06/2019 | 3629/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Tấm giấy kraft cách điện chưa tẩy trắng một mặt tráng phủ lớp hữu cơ không tự dính một mặt dán các thanh giấy ép dầy 8mm rộng 8mm cách nhau 35mm DDP 0.25 W 516mm để sx máy biến thế phân phối, mới 100% | 04/06/2019 | 3629/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Giấy hút ẩm (giấy thấm) dạng cuộn khổ 12cm +- 2cm định lượng 165g/m2. Hàng mới 100% (Mục 4) | 05/04/2018 | 1772/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Băng dán gáy vở, chưa phủ keo, chất liệu băng giấy, dạng cuộn, định lượng 120g/m2. Khổ rộng 28mm - 45mm.+/- 10%. Hàng mới 100% (Mục 1) | 12/01/2018 | 196/TB-TCHQ | |
| 4823.90.99 | Mục 1: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)4mmx(T)1.5mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/m2. Dùng cách điện cho máy biến áp. · Mục 2: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)8mmx(T)1.5mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/m2. Dùng cách điện cho máy biến áp · Mục 3: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)10mmx(T)1.5mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/m2. Dùng cách điện cho máy biến áp. · Mục 4: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)13mmx(T)1.5mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/ m2. Dùng cách điện cho máy biến áp · Mục 5: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)16mmx(T)1.5mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/m2. Dùng cách điện cho máy biến áp. · Mục 6: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)20mmx(T)1.5mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/ m2 Dùng cách điện cho máy biến áp · Mục 7: Ống lồng cách điện (Crepe paper tube) bằng giấy bìa kraft, size (ID)30mmx(T)2.0mmx(L)1.8m, định lượng 1080g/m2. Dùng cách điện cho máy biến áp. | 06/05/2015 | 4038/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (49)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 4823.90-9090 | Other articles of paper;VORTEX DRIIP GUIDE; VT-001-DG | 11/08/2023 | Item Classification 4-14823 | |
| 4823.90-9090 | INTERIOR ACC(MOBILE) ; 001 DANISH LUCKY STORKS & ETC ; 47(H)cm * 46(W)cm | 24/01/2022 | Item Classification 3-474 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper ; Disposable paper straw | 17/04/2019 | Item Classification 4-8353 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; CORNER PROTECTOR | 24/10/2018 | Item Classification 4-5113 | |
| 4823.69-0000 | Other articles of paper; food grade paper bag | 10/10/2018 | Item Classification 4-4845 | |
| No. 4823.90-9090 | Articles of paperboard ; PAD ; CHINA | 12/04/2018 | Item Classification 4-1760 | |
| 4823.90-9090 | Articles of paper ; INTERIOR CRAFT WHALE ; R.KOREA | 24/08/2017 | Item Classification 4-5932 | |
| 4823.20-0000 | Filter paper; Filter paper No.20; R.KOREA | 09/09/2016 | Item Classification 2-12664 | |
| 4823.20-0000 | Filter paper; Filter paper No.52; R.KOREA | 09/09/2016 | Item Classification 2-12662 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; PAPER COVER(66316-C5000PC); R.KOREA | 03/08/2016 | Item Classification 2-10021 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper pulp; Deo-Sand Paper Sand ; JAPAN | 01/08/2016 | Item Classification 2-9895 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paperboard; LATTFATTLIG tablet stnd 22x16; | 12/04/2016 | Item Classification 2-3632 | |
| 4823.90-9090 | PANDA PAPER MACHE | 30/04/2015 | Item Classification 3-1208 | |
| 4823.70-0000 | Pressed article of paper pulp; DUST CAP for SPEAKER; PR.CHINA | 02/03/2015 | Item Classification 2-1221 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; Portable Electronic Vent(VE0025SEC); USA | 15/05/2014 | Item Classification 2-3323 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET OIL FILTER, OK65A14342A | 24/03/2014 | Item Classification 2-2129 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET AIR HEATER, 36750-4X300 | 24/03/2014 | Item Classification 2-2126 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET WATER PUMP, 25124-42060 | 24/03/2014 | Item Classification 2-2127 | |
| 4823.90-9090 | Article of cellulose fiber; GASKET OIL STRAINER, 26259-72070 | 24/03/2014 | Item Classification 2-2128 | |
| 4823.90-9090 | Other article of Paper: Paper for Air filter: R.KOREA | 29/10/2013 | Item Classification 2-8125 | |
| 4823.90-9090 | Other paper article: Paper for Fuel Filter; R.KOREA | 29/10/2013 | Item Classification 2-8125 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; Paint Masker; R.KOREA | 17/10/2013 | Item Classification 2-7812 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; SEMI-ANNUAL BioCone FILTER PACK; USA | 07/10/2013 | Item Classification 2-7515 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paper; NEO SUNA; JAPAN | 18/10/2012 | Item Classification 2-7797 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paperboard; cotton tape; CITO PRO; GERMANY | 06/09/2012 | Item Classification 2-6769 | |
| 4823.90-9090 | Other articles of paperboard; Cotton tape; CITO STANDARD; GERMANY | 06/09/2012 | Item Classification 2-6770 | |
| No. 4823.69-0000 | Paper pot | 01/07/2011 | Item Classification 2-2154 | |
| - No. 4823.90-9090 | - MODELS FOR DEMOSTRATIONAL PURPOSES · (YEAR BOOK, size: 210 x 200 x 50 MM) | 27/06/2011 | Item Classification 2-2041 | |
| No. 4823.90-9090 | Paper in roll of a width not exceeding 36cm; AKP 98g(paper roll); · R.KOREA · - Usage: For heat protection of automobile parts, for bag manufacturing | 21/06/2011 | Item Classification 2-1918 | |
| No. 4823.90-9090 | Other paper-board;TIV TRANSFORMERBOARD;TIV6.0/2100/3200; GERMANY | 24/11/2010 | Item Classification 2-2299 | |
| No. 4823.90-9090 | Other article of paperboard;angle ring, LTC1-0010-R04;R.CHNA | 24/11/2010 | Item Classification 2-2300 | |
| No. 4823.90-2000 | Electric insulating paper;USA | 17/11/2010 | Item Classification 2-2221 | |
| HSK4823.70-0000 | Tray of paper pulp;;HC-16;PR.CHNA | 19/07/2005 | Product Classification Section-104921 | |
| HSK4823.90-9090 | Articles of paper : MEMBRAIN WAD ;;;R.KOREA | 25/03/2005 | Product Classification Section-103581 | |
| HSK 4823.90-9090 | Other articles of paper;;;AUSTRAL | 09/06/2004 | Product Classification Section-100523 | |
| 4823.90-9090 | Punched pape | 26/01/2004 | Analysis 47260-0024 | |
| 4823.90-9090 | Punched pape | 26/01/2004 | Analysis 47260-0024 | |
| 4823.90-9090 | Pallet, of pape | 19/11/2002 | Analysis 47260-766 | |
| 4823.51-0000 | Letter set;LETTER SET IN CAN;Letter papers[24sheets,130㎜×140㎜], · ,letter envelopes [8 pieces,145㎜×95㎜], steel case[145㎜(W)×160㎜(L)×23㎜(T)];WON MIN, KOREA | 22/12/2000 | Analysis 47260-1810 | |
| 4823.90-9000 | Packing lid;BOWL TOM YAM LID;T 0.11mm D 150mm;For noodle cup lid; · Paper(70%),ethylene vinyl acetate 20μm,polyethylene 30μm,aluminium foil 7μm;SAM JIN,KOREA | 20/10/2000 | Analysis 47260-1463 | |
| 4823.90-9000 | Print pape | 16/11/1998 | Analysis 47260-10686 | |
| 4823.90-9000 | Paper covered polyethylene film (RSB liner,RSB.CL.SB51.NAO) | 09/09/1996 | Analysis 47260-1560 | |
| 4823.90-9000 | Dic color guide | 18/03/1995 | Analysis 22760-371 | |
| 4823.90-9000 | DIC Color guide | 17/03/1995 | Emotion 47281-247 | |
| 4823.60-0000 | Paper Cup | 03/04/1993 | Emotion 47281-979 | |
| 4823.90-9000 | PANTONE?Coating Color Paper Selecto | 1989-06-10 | Emotion22701-1726 | |
| 4823.19-0000 | Adhesive paper; with roller) | 1989-06-10 | Emotion22701-1722 | |
| 4823.90-9000 | Paper Laminated with plastic | 1989-02-16 | Emotion22701-453 | |
| 4823.90-9000 | Paper Laminated With Plastic | 1988-12-28 | Emotion22701-3303 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.