Mã HS: 3903.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3903
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Polystyren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3903.11 | - - Loại giãn nở được: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.11.10CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.19.10CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.19.20CN | - - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.20 | - Các copolyme styren-acrylonitril (SAN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.20.40CN | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3903.20.50CN | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.30 | - Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.30.40CN | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3903.30.50CN | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.30.60CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3903.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.90.30CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3903.90.91CN | - - - Các polyme từ styren chịu lực, có độ bền va đập bằng phương pháp Izod nhỏ hơn 80 J/m ở 23oC (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (17)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3903.90.30 | Mục 5: Chế phẩm hóa học POLYMER 8230R dùng trong công đoạn mạ bản mạch, thành phần: Thiophene: 8%, sulfuric acid: 3%, DI water: 89%. hàng mới 100%. | 16/06/2021 | 41/TB-KĐHQ | |
| 3903.90.99 | Hạt nhựa TPU dạng nguyên sinh - RESIN TPU.Hàng mới 100% | 21/01/2019 | 481/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | Nhựa Polyetylen nguyên sinh, dạng hạt loại 300FOBE-90ANB(S). Hàng mới 100%. | 31/10/2018 | 6375/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | Hóa chất dùng trong công nghiệp giấy; Chất để hoàn tất SS-8280. Hàng mới 100% (Mục 1). | 20/04/2016 | 3318/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | GA - 1145 - Polyme acrylic dạng nguyên sinh (mục 1 tờ khai). | 24/11/2015 | 11140/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | Nhựa Polyme Acrylic (hàm lượng <40%) dạng nguyên sinh dùng trong ngành công nghiệp sản xuất sơn (200kg/thùng). Mã: KEMIC-SHP-40. Hàng mới 100% (Mục 2). | 14/10/2015 | 9572/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | Polyme acrylic nguyên sinh dạng lỏng dùng sản xuất sơn WDP-5108 (mục 10 tờ khai). | 05/10/2015 | 9100/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | Hạt nhựa TPE 0299 (2015) (PLASTIC TPE0299 (ESTERAR ES-A50NX N (2015))) (Mục 3). | 29/09/2015 | 8910/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | Hạt nhựa- Thermoplastic Elastomer Resin TPE 130-117C Black. | 10/08/2015 | 7268/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | 03#&Nhựa dẻo nóng_Thermoplastic Elastomer, SIS_1110 (Mục 1). | 11/05/2015 | 4244/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | Hạt nhựa ABS TP90-10 ABN-0018 NTR. | 17/04/2015 | 3455/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | Chất tăng độ nhớt chất lỏng- Lacster 9429H. (Mục 8 tại TKHQ). | 30/03/2015 | 2633/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | Polyurethan dạng nguyên sinh dùng trong sản xuất sơn- VALIPLUS 1201TF (1 thùng= 50 kgs) (Mục 7). | 12/01/2015 | 186/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | Hạt nhựa Copolymer Styren PC-12153 NAT - 25kg/gói (mục 4 Tờ khai) | 10/12/2014 | 14674/TB-TCHQ | |
| 3903.90.99 | 25#& 25#&25#&25#& Bột nhựa có đặc tính cao su SEPTON 8006 (N). | 17/11/2014 | 13846/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | Vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất hóa phẩm khoan: POROSEAL là cao su hỗn hợp với tinh bột, dạng phân tán (55 gal/thùng). | 24/09/2014 | 11613/TB-TCHQ | |
| 3903.90.30 | Chất hoàn tất PERGLUTIN K532 (hóa chất dùng trong ngành công nghiệp giấy), hàng mới 100%. | 29/07/2014 | 9457/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (46)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polypropylene, ở dạng nguyên sinh; LV6100 | 02/04/2019 | Phân loại mặt hàng 48050 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, ở dạng nguyên sinh; CHẤT ĐÀN HỒI NHIỆT DẺO, ENPRENE659 | 05/07/2018 | Phân loại mặt hàng 43128 | |
| 3903.909 | Các polyme khác của styrene, ở dạng nguyên sinh; ASA LI 951 | 09/11/2017 | Phân loại mặt hàng 47529 | |
| 3903.909 | Các polyme khác của styrene, ở dạng nguyên sinh; ABS XR404 | 09/11/2017 | Phân loại mặt hàng 47530 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polycarbonate, ở dạng nguyên sinh; WP1041G; R.KOREA | 23/06/2017 | Phân loại mặt hàng 44522 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polycarbonate, ở dạng nguyên sinh; WP1041; R.KOREA | 23/06/2017 | Phân loại mặt hàng 44521 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polycarbonate, ở dạng nguyên sinh; HI1001BP; Hàn Quốc | 14/04/2017 | Phân loại mặt hàng 41069 | |
| 3903.909 | Các polyme khác của styrene, dạng nguyên sinh; VG4920; R.KOREA | 16/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4390 | |
| 3903.909 | Các polyme khác của styrene, dạng nguyên sinh; VG4910; R.KOREA | 16/03/2017 | Phân loại mặt hàng 4391 | |
| 3903.909 | Polyme của styrene, dạng nguyên sinh; VE0860P; R.KOREA | 08/03/2017 | Phân loại mặt hàng 23696 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polycarbonate, ở dạng nguyên sinh; HI1001BF; Hàn Quốc | 08/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22269 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với methyl methacrylate, ở dạng nguyên sinh; LX0957; R.KOREA | 08/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22263 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với đồng trùng hợp NPhenylmaleimide, ở dạng nguyên sinh; SR0340M; R.KOREA | 08/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22271 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với đồng trùng hợp NPhenylmaleimide, ở dạng nguyên sinh; SR0325LTS; Hàn Quốc | 08/02/2017 | Phân loại mặt hàng 22273 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, dạng nguyên sinh; Nhựa PS/PPE NH1904; Hàn Quốc | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219896 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, dạng nguyên sinh; Nhựa HIPS VS1821; R.KOREA | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219894 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, dạng nguyên sinh; Nhựa HIPS VE1805; R.KOREA | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219897 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, dạng nguyên sinh; Nhựa HIPS VE1801; R.KOREA | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219895 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polyethylene terephthalate, dạng nguyên sinh; GC0710; Hàn Quốc | 15/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26452 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp Acrylonitrilebutadienestyrene trộn với polycarbonate, ở dạng nguyên sinh; HI1001B; Hàn Quốc | 15/06/2016 | Phân loại mặt hàng 26454 | |
| 3903.909 | Nhựa acrylonitrile styrene acrylate; ASA RESIN WR9120J; HÀN QUỐC | 17/11/2015 | Phân loại mặt hàng 28923 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp alphaMethylstyreneAcrylonitrileNPhenylmaleimideStyrene; APH 1550F; HÀN QUỐC | 04/08/2015 | Phân loại mặt hàng 26098 | |
| 3903.909 | NHỰA ABS/PET; GC0700/K22058; GC0700/K22058 | 12/05/2015 | Phân loại mặt hàng 1726 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene; Nhựa HIPS VE1897; Hàn Quốc | 20/11/2014 | Phân loại mặt hàng 27819 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, ở dạng nguyên sinh; POLYSTYRENE CHỐNG TÁC ĐỘNG CAO (HIPS); MALAYSIA | 26/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26522 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; XK44; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11267 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; XK40; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11270 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; KR99HG; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11266 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; KR53; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11272 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; KR10; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11271 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; DK11; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11269 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN ; KR03 ; | 25/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11268 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; KR05NW; | 24/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11257 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; KR03NW; | 24/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11255 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; KK38; | 24/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11254 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN; DK13; | 24/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11253 | |
| 3903.901 | COPOLYMER STYRENE BUTADIENE: KRESIN ; KR05 ; | 24/04/2014 | Phân loại mặt hàng 11256 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenbutadien; EXP2060.S; SINGAPORE | 07/02/2014 | Phân loại mặt hàng 2921 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene, dạng nguyên sinh; NHỰA HIPS STYRON 1173; THAILND | 19/12/2013 | Phân loại mặt hàng 29521 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styrenbutadien; VAPORCOAT 3330CS | 11/07/2013 | Phân loại mặt hàng 24902 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp styrenedivinylbenzen; NGUỒN 15 PHE | 25/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22762 | |
| 3903.909 | Đồng trùng hợp styrenedivinylbenzen; NGUỒN 15 ISO | 25/04/2013 | Phân loại mặt hàng 22761 | |
| Số 3903.909000 | Đồng trùng hợp styren metyl metacrylat; TX800LF | 04/10/2010 | Phân loại mặt hàng 21842 | |
| HSK3903.901000 | Đồng trùng hợp styrenebutadiene; STYROFAN EIFS BASE 501AP | 28/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101099 | |
| HSK3903.901000 | Đồng trùng hợp styrenbutadien;STYROFAN DD 623 AP;INDNSIA | 28/07/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101100 | |
| 3903.901 | Đồng trùng hợp styren butadien (Gel M MỚI) | 29/10/1997 | Phân tích 472602216 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.