Mã HS: 3903.11
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3903
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Polystyren: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3903.11 | - - Loại giãn nở được: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.11.10CN | - - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.19.10CN | - - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.19.20CN | - - - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.20 | - Các copolyme styren-acrylonitril (SAN): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.20.40CN | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 3903.20.50CN | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.30 | - Các copolyme acrylonitril-butadien-styren (ABS): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.30.40CN | - - Dạng phân tán trong môi trường nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 3903.30.50CN | - - Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.30.60CN | - - Dạng hạt(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 3903.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3903.90.30CN | - - Dạng phân tán(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3903.90.91CN | - - - Các polyme từ styren chịu lực, có độ bền va đập bằng phương pháp Izod nhỏ hơn 80 J/m ở 23oC (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 3903.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3903.11 | PS INGOT | 23/06/2014 | Phân loại mặt hàng 11879 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.