Mã HS: 3403.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3403
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Có chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bi-tum: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3403.11 | - - Chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3403.11.11 | - - - - Chế phẩm dầu bôi trơn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.11.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.11.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3403.19.11 | - - - - Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.19.12 | - - - - Chế phẩm khác chứa dầu silicon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.19.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN18 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3403.91 | - - Chế phẩm dùng để xử lý các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3403.91.11 | - - - - Chế phẩm chứa dầu silicon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.91.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.91.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Dạng lỏng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3403.99.11 | - - - - Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.99.12 | - - - - Chế phẩm khác chứa dầu silicon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.99.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/lít | |
| 3403.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (37)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3403.99.19 | Mục 01. Dầu chổng rỉ, bôi trơn đặc chủng chịu nhiệt, chịu áp suất cao, mau khô, dạng xịt, độ bền cao. NET 350g/can, Hiệu: Molytec (Air Drying film). Nguyên liệu bảo dưỡng lưỡi dao doa lưỡi khoan dầu khí. Mới 100%. | 27/06/2023 | 351/TB-KĐ3 | |
| 3403.99.19 | Chất LATILUBE, chứa 3,6,9,12 Tetraoxatradecane-1,14 diol (4792-15-8), là chất bôi trơn giảm moment xoắn, ma sát bộ khoan cụ. (mục 3) | 27/06/2023 | 59/TB-KĐCMTV | |
| 3403.99.19 | Dầu bôi trơn dùng để giảm ma sát, không dùng cho động cơ đốt trong, hiệu SULLAIR sử dụng cho máy nén khí trục vít, mã phụ tùng: 250022-669 (3SKID=144PAIL,1PAIL=5GAL=18.9 Lít). Hàng mới 100%. | 09/05/2023 | 235/TB-KĐ3 | |
| 3403.99.11 | Dầu thủy lực Aeroshell Turbine Oil 500 (thành phần Bitum trên 70%, 55GL = 208L =1 thùng, Hàng mới 100% (mục 1 tờ khai hải quan) | 04/03/2020 | 1337/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Chế phẩm bôi trơn (thành phần chính chứa isopropyl alcohol 95-99%), hãng Mclube Asia,India, hàng mới 100% (Vật tư phục vụ sản xuất dụng cụ y tế) (mục 1 tờ khai hải quan) | 27/02/2020 | 1187/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Chế phẩm bôi trơn, thành phần chính dầu tổng hợp, chất làm đặc và phụ gia, dùng để bôi trơn các chi tiết máy móc thiết bị- RX-2 Grease, 18Kg/pc, mới 100% (mục 6 tờ khai hải quan) | 27/02/2020 | 1192/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Chất bột màu trắng đựng trong bao 25kg, màu trắng, bao bì chữ tiếng Hoa màu xanh (niêm phong hải quan: AB/15-003367-003368 (mục 27 tờ khai hải quan) | 05/06/2019 | 3702/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Chất sáp bôi trơn, dạng viên, màu đen, Cas No: 9002-88-4, 7782-42-5, dùng để bôi trơn khuôn dập Piston. Hàng mới 100% (mục 4 tờ khai hải quan) | 25/12/2018 | 7566/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí: Compressor Oil Anderol 3046. Hàm lượng Bi-tum > 70%, 18.9 lít/thùng. Hàng mới 100 (mục 1 tờ khai hải quan). | 31/01/2018 | 632/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | 40020220# Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ khoáng bitum, loại khác - AQUA QUENCH 110 | 26/01/2018 | 528/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Dầu bôi trơn máy bơm keo -1 lít / bình, 1 pc = 1 bình (Mục 31 tại tờ khai Hải quan). | 04/04/2016 | 2703/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Nguyên liệu sản xuất đế giày Emulsion sánh chống dính (mục 13 tờ khai) | 14/10/2015 | 9564/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Dung môi: Green-200 (dùng tách khuôn) (Mục 1 tại TKHQ). | 26/06/2015 | 5852/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | 3J445 Chế phẩm tách khuôn có chứa dầu Silicon dạng lỏng YH-C90 (Tyre Paints YH-C90). (Mục 2 tại TKHQ). | 25/06/2015 | 5816/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Dung môi: Green-3200 (dùng tách khuôn) (Mục 2 tại TKHQ). | 25/06/2015 | 5817/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Chế phẩm tách khuôn có chứa dầu silicon dạng lỏng ML-8295 (Tire capsule partition ML1107 (ML8295) (Mục 2 tại TKHQ). | 22/06/2015 | 5649/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Chế phẩm tách khuôn có chứa dầu silicon dạng lỏng (Mould release agent ML5415W(MC5008W). (Mục 1 tại TKHQ). | 22/06/2015 | 5650/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Dầu bôi trơn (dùng trong công nghiệp sản xuất thép tấm lá) Quakerol TLPM 1.0). | 18/06/2015 | 5560/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | Bột bôi trơn đóng gói 25kg/hộp. | 14/05/2015 | 4412/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Chất phụ gia làm láng bề mặt cao su trong lưu hóa ML3005. (Mục 1 tại TKHQ). | 08/05/2015 | 4191/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Chất phụ gia làm láng bề mặt cao su trong lưu hóa ML6068. (Mục 2 tại TKHQ). | 08/05/2015 | 4192/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Chế phẩm bôi trơn (dạng không phân li). Chất chống dính khuôn trong xây dựng -ESTEROL 244 (hàng mới 100%). | 07/05/2015 | 4129/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Mục 2, CI-25 là phụ gia đã điều chế dùng cho vữa bê tông hoặc xi măng thành phần chính là methanol và isopropanol 54 gallon /thùng. | 05/05/2015 | 3957/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Mục 2: CI-25 là phụ gia đã điều chế dùng cho vữa bê tông hoặc xi măng thành phần chính là methanol và isopropanol. | 23/04/2015 | 3706/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất hóa phẩm khoan: RADIAGREEN EME là chế phẩm bôi trơn có thành phần chính là ester của axit béo và chất hoạt động bề mặt (175 kg/thùng x 240 thùng = 42000 kg). | 16/04/2015 | 3387/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | C002: Chất tẩy rửa (Green-3200). | 14/04/2015 | 3314/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | AHTR01 Chất cách ly. (Mục 19 tại TKHQ). | 31/03/2015 | 2716/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Mục 10: Chất cách ly. | 30/03/2015 | 2665/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | CS-818 Chất bôi trơn của găng tay: pu polymer (Mục 3) | 17/03/2015 | 2262/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Chất tách khuôn (dạng chế phẩm dầu bôi trơn)/Daikin Daifree GW 201 (15kg/can)- Dùng cho vật liệu kim loại. (Mục 4 tại Tờ khai HQ) | 12/01/2015 | 184/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Dung dịch làm sạch kim loại Avantin 402. (Mục 2 tại TKHQ). | 29/12/2014 | 15389/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Chế phẩm rửa dùng trong xi mạ (Surface- Coating Agent-H) 1 thùng=25lit. | 10/12/2014 | 14757/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Tên thương mại: BN Spray (mục 16) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Chế phẩm chống dính dùng để tách khuôn không chứa dầu silicon | 10/12/2014 | 14727/TB-TCHQ | |
| 3403.99.90 | R 010 Chất chống dính (gia công đế) AT-95. (Mục 5 tại TKHQ). | 17/11/2014 | 13864/TB-TCHQ | |
| 3403.99.12 | Chế phẩm tách khuôn có chứa dầu silicon dạng lỏng SIP-280 (Tyre paints SIP-280) (mục 8 tờ khai) | 21/10/2014 | 12810/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Chế phẩm tách khuôn, ở dạng lỏng- Noxfree F-161E .(Mục 2 tại Tờ khai Hải quan) | 06/10/2014 | 12099/TB-TCHQ | |
| 3403.99.19 | Vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất hóa phẩm khoan: Radiagreen EBL là hỗn hợp của axit béo và Triethanolamine, dùng trong dung dịch khoan | 03/10/2014 | 11990/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (44)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 3403.999 | Các chế phẩm bôi trơn; ZEROL RFL 68EP | 30/01/2024 | Phân loại mặt hàng 4584 | |
| 3403.991 | Chế phẩm dầu cắt; CIMTECH® 3100VLZ; Chế phẩm dầu gia công kim loại | 28/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2847 | |
| 3403.991 | Chế phẩm dầu cắt; CIMSTAR® 41S PINK; HÀN QUỐC | 26/01/2021 | Phân loại mặt hàng 2820 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; MỠ LG4012; HÀN QUỐC | 19/01/2017 | Phân loại mặt hàng 21224 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; MỠ LUBCHEM PH4012; HÀN QUỐC | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219735 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; MỠ LUBCHEM DF6172; HÀN QUỐC | 29/12/2016 | Phân loại mặt hàng 219737 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; MỠ TOPAS L32; HÀN QUỐC | 15/12/2016 | Phân loại mặt hàng 218787 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; MỠ PH4012; HÀN QUỐC | 22/11/2016 | Phân loại mặt hàng 217060 | |
| 3403.999 | Chất tách khuôn; RUMAXMR50; 15KG | 23/09/2016 | Phân loại mặt hàng 213384 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; POLYCAN LM 751; HÀN QUỐC | 02/05/2016 | Phân loại mặt hàng 24332 | |
| 3403.999 | Chế phẩm giải phóng; SOLAR105; | 16/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26278 | |
| 3403.999 | Chế phẩm giải phóng; SOLAR103 | 16/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26279 | |
| 3403.999 | Chế phẩm giải phóng; SOLAR100; | 16/09/2014 | Phân loại mặt hàng 26277 | |
| 3403.999 | Chế phẩm dùng để bôi trơn; Hợp chất nhiệt HITECO100; Hàn Quốc | 30/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26571 | |
| 3403.999 | Chế phẩm dùng để bôi trơn; NHỰA POLYURETHANE CHO TỤ ĐIỆN | 28/08/2013 | Phân loại mặt hàng 26493 | |
| 3403.999 | Chế phẩm dùng để bôi trơn; EUROL Synergy 0W40; NETHERL | 28/06/2012 | Phân loại mặt hàng 24732 | |
| 3403.999 | Các chế phẩm bôi trơn; UCON(TM) Quest E | 30/05/2012 | Phân loại mặt hàng 24029 | |
| Số 3403.999000 | Chế phẩm dùng để tách khuôn; IWAX | 18/07/2011 | Phân loại mặt hàng 22420 | |
| HSK3403.999000 | Chế phẩm bôi trơn;SujiLube234 | 13/09/2004 | Phần Phân loại sản phẩm101521 | |
| HSK3403.999000 | Chế phẩm giải phóng.;;;ÚC | 04/06/2004 | Phần Phân loại sản phẩm100492 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn;HYDROXBIO 68 | 21/08/2003 | Phân tích 472600912 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn;HYDROX2352 BIO | 21/08/2003 | Phân tích 472600913 | |
| 3403.999 | Dầu bôi trơn, tổng hợp; DẦU HƠI DH PUNCHING · oIL G1(7B); Dầu hydrocarbon tổng hợp, este axit béo, v.v.; HÀN QUỐC | 13/09/2001 | Phân tích 472601375 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn; QUENCHANT A; Chất lỏng viscose; Đồng trùng hợp oxypropylenoxyetylen (49%), Nước, Natri nitrat, v.v.; INSPEC NAM HEUNG CHMICALS, HÀN QUỐC | 02/12/2000 | Phân tích 472601681 | |
| 3403.999 | Chế phẩm tách khuôn, NEW HIGH SUPER | 24/02/1999 | Phân tích 47260182 | |
| 3403.999 | Chế phẩm chống ăn mòn, HỢP CHẤT REN ES | 04/02/1999 | Phân tích 47260129 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn, ES GREASE | 04/02/1999 | Phân tích 47260130 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn, DẦU MÁY NÉN ES | 02/02/1999 | Thể loại 47260113 | |
| 3403.999 | Chế phẩm dầu bôi trơn (ROD 302ES) | 24/12/1998 | Phân tích 4726010841 | |
| 3403.999 | Chế phẩm bôi trơn (DAPHNE HERMETIC OIL PS) | 16/08/1993 | Giám định số 47280658 | |
| 3403.991 | Chế phẩm dầu cắt (Chlor Tap #1) | 11/02/1992 | Giám định số 47281286 | |
| 3403.999 | Chế phẩm tháo gỡ bu lông đai ốc | 27/09/1991 | Giám định số 227013748 | |
| 3403.991 | Chế phẩm dầu cắt (TriCool) | 26/06/1991 | Giám định số 227012457 | |
| 3403.999 | Chế phẩm tách khuôn (CHEMSLICK) | 29/09/1990 | Giám định số 227013257 | |
| 3403.992 | Chế phẩm bôi trơn dùng trong kéo dây (DẦU THỦY NGÂN D7K) | 29/05/1990 | Giám định số 227011746 | |
| 3403.992 | Chất bôi trơn được sử dụng trong kéo dây | 29/05/1990 | Giám định số 227011747 | |
| 3403.991 | LongLife 20/20; Chế phẩm dầu cắt | 19890803 | Giám định số 227012395 | |
| 3403.999 | Dầu bơm khuếch tán (SX) | 19881208 | Giám định số 227013088 | |
| 3403.999 | Dầu bơm chân không cao cấp (SAM) | 19881208 | Giám định số 227013087 | |
| 3403.999 | Dầu bơm chân không cao (SAH) | 19881208 | Giám định số 227013083 | |
| 3403.999 | Bơm phun dầu (DB12) | 19881208 | Giám định số 227013074 | |
| 3403.999 | Bơm khuếch tán Dầu(sy) | 19881208 | Giám định số 227013084 | |
| 3403.999 | Dầu bôi trơn; TLube | 19890203 | Giám định số 22701318 | |
| 3403.999 | Motul 300 2t; Chất bôi trơn tổng hợp | 19890306 | Giám định số 22701637 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.