Mã HS: 3002.41.20
Biểu thuế toàn bộ nhóm 3002
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3002.12 | - - Kháng huyết thanh và các phần phân đoạn khác của máu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3002.12.10 | - - - Kháng huyết thanh; dung dịch đạm huyết thanh; bột hemoglobin | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.13.00CN | - - Các sản phẩm miễn dịch, chưa được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.14.00 | - - Các sản phẩm miễn dịch, được pha trộn, chưa đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.15.00CN | - - Các sản phẩm miễn dịch, đóng gói theo liều lượng hoặc làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3002.41 | - - Vắc xin cho người: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 3002.41.10 | - - - Vắc xin uốn ván | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.41.20CN | - - - Vắc xin ho gà, sởi, viêm màng não hoặc bại liệt | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.42.00CN | - - Vắc xin thú y | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 3002.51.00 | - - Các sản phẩm liệu pháp tế bào | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.59.00 | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 3002.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất*/5/8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVNCU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ114/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.