Mã HS: 2941.10
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2941
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2941.10CN | - Các penicillin và các dẫn xuất của chúng có cấu trúc là axit penicillanic; muối của chúng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Amoxicillin và muối của nó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2941.10.11CN | - - - Không tiệt trùng (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2941.10.19CN | - - - Loại khác (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 2941.10.20CN | - - Ampicillin và muối của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 2941.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2941.20.00CN | - Các streptomycin và dẫn xuất của chúng; muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2941.30.00CN | - Các tetracyline và dẫn xuất của chúng; muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2941.40.00CN | - Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó; muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2941.50.00CN | - Erythromycin và các dẫn xuất của nó; muối của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2941.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2941.10.90 | Kali benzylpenicillin, dạng bột, đóng gói 18kg/thùng. | 14/05/2025 | 37/TB-KDHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.