| 2931.10CN | - Chì tetrametyl và chì tetraetyl: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2931.10.10CN | - - Chì tetrametyl | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.10.20CN | - - Chì tetraetyl | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.20.00CN | - Hợp chất tributyltin | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Các dẫn xuất phospho - hữu cơ không halogen hóa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2931.41.00CN | - - Dimethyl methylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.42.00CN | - - Dimethyl propylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.43.00CN | - - Diethyl ethylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.44.00CN | - - Axit methylphosphonic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.45.00CN | - - Muối của axit methylphosphonic và (aminoiminomethyl)urea (1: 1) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.46.00CN | - - 2,4,6-Tripropyl-1,3,5,2,4,6-trioxatriphosphinane 2,4,6- trioxide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.47.00CN | - - (5-Ethyl-2-methyl-2-oxido-1,3,2-dioxaphosphinan-5-yl) methyl methylphosphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.48.00CN | - - 3,9-Dimethyl-2,4,8,10-tetraoxa-3,9-diphosphaspiro[5.5] undecane 3,9-dioxide | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.49CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2931.49.10CN | - - - N-(phosphonomethyl) glycine | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.49.20CN | - - - Muối của N-(phosphonomethyl) glycine | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Các dẫn xuất phospho - hữu cơ halogen hóa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2931.51.00CN | - - Methylphosphonic dichloride | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.52.00CN | - - Propylphosphonic dichloride | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.53.00CN | - - O-(3-chloropropyl) O-[4-nitro-3-(trifluoromethyl)phenyl] methylphosphonothionate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.54.00CN | - - Trichlorfon (ISO) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.59CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2931.59.10CN | - - - Ethephon | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.90CN | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Các hợp chất arsen - hữu cơ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2931.90.41CN | - - - Dạng lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.90.49CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.90.50CN | - - Dimethyltin dichloride | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2931.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |