Mã HS: 2904.20
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2904
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2904.10.00CN | - Các dẫn xuất chỉ chứa các nhóm sulpho, muối và etyl este của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.20CN | - Các dẫn xuất chỉ chứa các nhóm nitro hoặc chỉ chứa các nhóm nitroso: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2904.20.10CN | - - Trinitrotoluen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - Perfluorooctane sulphonic axit, muối của nó và perfluorooctane sulphonyl fluoride: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2904.31.00CN | - - Perfluorooctane sulphonic axit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.32.00CN | - - Ammonium perfluorooctane sulphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.33.00CN | - - Lithium perfluorooctane sulphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.34.00CN | - - Kali perfluorooctane sulphonate | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.35.00CN | - - Muối khác của perfluorooctane sulphonic axit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.36.00CN | - - Perfluorooctane sulphonyl fluoride | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2904.91.00CN | - - Trichloronitromethane (chloropicrin) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít | |
| 2904.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg/lít |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.