Mã HS: 29.36
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2936
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Vitamin và các dẫn xuất của chúng, chưa pha trộn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2936.21.00CN | - - Vitamin A và các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.22.00CN | - - Vitamin B1 và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.23.00CN | - - Vitamin B2 và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.24.00CN | - - Axit D- hoặc DL-Pantothenic (Vitamin B5) và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.25.00CN | - - Vitamin B6 và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.26.00CN | - - Vitamin B12 và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.27.00CN | - - Vitamin C và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.28.00CN | - - Vitamin E và các dẫn xuất của nó | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.29.00CN | - - Vitamin khác và các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2936.90.00CN | - Loại khác, kể cả các chất cô đặc tự nhiên | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (27)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2936.90.00 | Tên thương mại: K2VITAL 1% MCT OIL · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm (Bổ sung vitamin K2) · Ký, mã hiệu, chủng loại: K2VITAL 1% MCT OIL | 17/12/2024 | 6305/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NatureCare Natural Vitamin E - 400IU | 08/07/2024 | 3301/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dr life Vitamin E | 08/07/2024 | 3300/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Daily Choice Natural Vitamin E - 400IU | 08/07/2024 | 3299/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NatureCare Natural Vitamin E - 400IU- | 08/07/2024 | 3301/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Daily Choice Natural Vitamin E - 400IU- | 08/07/2024 | 3299/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Goodlife Vitamin E 400 IU | 28/03/2024 | 1327/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Goodlife Vitamin E 400 IU | 28/03/2024 | 1327/TB-TCHQ | |
| 2936.90.00 | Tên thương mại: Pediakid Vitamin D3 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pediakid Vitamin D3 | 11/01/2022 | 99/TB-TCHQ | |
| 2936.90.00 | Tên thương mại: Vitamin B12270. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hỗnhợpvitamin | 30/07/2021 | 3832/TB-TCHQ | |
| 2936.27.00 | Mục 44: Chất phụ gia thực phẩm/ Sodium Ascorbate (Nguyên liệu SX bột mì trộn) | 07/04/2020 | 2217/TB-TCHQ | |
| 2936.29.00 | Mục 4: ROVIMIX D3-500: - Hỗn hợp Vitamin D3 và tiền Vitamin D3- Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. | 07/04/2020 | 2218/TB-TCHQ | |
| 2936.29.00 | Nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi : Rovimix D3-500 (25kg/bao) - NK theo TT26/2012/TT-BNNPTNT ngày 25/6/2012 | 26/02/2020 | 1140/TB-TCHQ | |
| 2936.28.00 | Nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi: Rovimix E-50 Adsorbate (25kg/bao) - NK theo TT26/2012/TT-BNNPTNT ngày 25/6/2012 | 17/06/2019 | 3997/TB-TCHQ | |
| 2936.21.00 | Nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi: Lutavit A 1000 NXT (20 kg/bao) (mã CAS: 127-47-9/128-37-0/7558-79-4) - NK theo Quyết định số 601/QĐ-CN-TACn ngày 01/6/2017 | 21/05/2019 | 3152/TB-TCHQ | |
| 2936.29.00 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe bổ sung Vitamin D3 cho trẻ e Albavit Kids Vitamin D3, 10ml / lọ, hsd 06/2018, mới 100%, nhà SX Alba Thyment SP.z.o.o (mục 2 tờ khai). | 29/05/2018 | 2970/TB-TCHQ | |
| 2936.21.00 | 1410100004/Retinol palmitate (Retinol Palmitate (Vitamin A Palmitae)) (nguyên liệu sx thuốc) (mục 4 PLTK). | 29/01/2018 | 577/TB-TCHQ | |
| 2936.29.00 | VITAMIN K2 AS MK7 2000PPM-W : Nguyên liệu thực phẩm- VITAMIN K2 AS MK7 2000PPM-W, đóng gói 1kg/gói, Batch: 0001701740, NSX: 07/2017, HSD: 07/2020, hãng sx: GNOSIS, hàng mới 100% (mục 1 PLTK). | 28/02/2017 | 1072/TB-TCHQ | |
| 2936.90.00 | Premix Vitamin CareGold (Article code: XW20241322) - Vitamin dùng trong chế biến thực phẩm (mục 4 tờ khai) | 20/04/2016 | 3265/TB-TCHQ | |
| 2936.90.00 | Vitamin Nutricare (Article code: XW20335322) - Vitamin dùng trong chế biến thực phẩm (mục 2 tờ khai) | 20/04/2016 | 3264/TB-TCHQ | |
| 2936.27.00 | Chất hoạt động bề mặt (C-MATE)- NPL sản xuất mỹ phẩm (Mục 5). | 25/01/2016 | 653/TB-TCHQ | |
| 2936.29.00 | Mục 1: Nicotinamide (Vitamin PP) - Nguyên liệu sản xuất thuốc. | 13/10/2015 | 9498/TB-TCHQ | |
| 2936.21.00 | Retinol acetate (vitamin A acetate)- nguyên liệu sản xuất thuốc) (Mục 19) | 05/05/2015 | 3978/TB-TCHQ | |
| 2936.22.00 | Thiamine HCl (thiamine hydrochloride) - Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 23) | 05/05/2015 | 3979/TB-TCHQ | |
| 2936.22.00 | Thiamine nitrate (vitamin B1)- Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 20) | 05/05/2015 | 3980/TB-TCHQ | |
| 2936.29.00 | Folic acid (axit folic (vitamin B9))- Nguyên liệu sản xuất thuốc (Mục 31) | 05/05/2015 | 3985/TB-TCHQ | |
| 2936.24.00 | Chất hoạt động bề mặt (D-panthenol) - NPL SX mỹ phẩm (mục 3 PLTK). | 03/03/2015 | 1700/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (24)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2936.90-9000 | Intermixture of vitamins in water; MIAVIT (AD3EC 50/5/30/100) | 21/05/2024 | Item Classification 2-3922 | |
| 2936.90-9000 | Intermixture of vitamins in water; MW VITAPLUS-L | 07/12/2022 | Item Classification 2-22622 | |
| 2936.28-1000 | Natural-Source Vitamin E 405 | 05/12/2022 | Item Classification 2-22500 | |
| 2936.90-9000 | Intermixture of vitamins in water; MW VitaPlus-L | 13/05/2022 | Item Classification 2-16223 | |
| 2936.90-9000 | Intermixtures of vitamins; VITAMIN PREMIX; VP | 30/12/2021 | Item Classification 2-12022 | |
| 2936.29-2000 | Vitamin D3 khô 100 CWS/AM ; THỤY SĨ | 08/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9687 | |
| 2936.90-9000 | Vitamin mixed; ULTRAVITA AD3E; FRANCE | 04/05/2017 | Item Classification 2-5930 | |
| 2936.90-9000 | Intermixture of vitamins in water; GOLDMIX-L; 10 liters; FRANCE | 19/08/2016 | Item Classification 2-11111 | |
| 2936.90-9000 | Intermixtures of vitamins and derivatives in water; U-MIX; SPAIN | 12/05/2016 | Item Classification 2-4812 | |
| 2936.29-9000 | Nicotinic acid; ROVIMIX NIACIN; SWISS | 08/03/2016 | Item Classification 2-2192 | |
| 2936.28-1000 | Alpha-tocopherol acetate; MICROVIT E PROMIX 50; FRANCE | 03/03/2016 | Item Classification 2-2036 | |
| 2936.27-1000 | Ascorbic acid; PUREWAY C; USA | 18/02/2016 | Item Classification 2-1597 | |
| 2936.27-1000 | Ascorbic acid; 5003225 Ascorbic Acid 97% Granulation; UK | 06/11/2015 | Item Classification 2-8607 | |
| 2936.90-9000 | Vitamin premix; Vitamin mix1; JAPAN | 05/11/2014 | Item Classification 2-7417 | |
| 2936.27-1000 | Ascorbic acid; PR.CHNA | 30/12/2013 | Item Classification 2-9788 | |
| 2936.27-1000 | Ascorbic acid; PR.CHNA | 26/12/2013 | Item Classification 2-9711 | |
| HSK2936.90-0000 | Vitamin A acetate and vitamin D3, mixed ;;Lutavit A/D3 500/100 · Plus;;;GERMANY | 11/10/2005 | Product Classification Section-105674 | |
| HSK2936.28-1000 | DL-Alpha Tocopherol Acetate ;;Vitamin E;;;PR.CHINA | 12/07/2005 | Product Classification Section-104856 | |
| HSK 2936.21-0000 | Gamma W8/Retinol Complex;Vitamin A | 07/05/2004 | Product Classification Section-100186 | |
| 2936.27-1000 | Ascorbic acid | 04/09/2003 | Analysis 47260-0948 | |
| 2936.27-1000 | ASCORBIC ACID | 29/08/2003 | Analysis 47260-0964 | |
| 2936.27-1000 | Ascorbic acid;Power C, Stabilized Vitamin C | 12/12/2002 | Analysis 47260-0819 | |
| 2936.28-1000 | Vitamin E acetate powder;TOCOMIX 500;Yellowish white powder;For feed;Dl-a-Tocopherol acetate 50%, Silica 50%;BELGIUM | 13/11/2001 | Analysis 47260-7183 | |
| 2936.29-9000 | Nicotinic acid;;White powder;For feed;Nicotinic acid;CHANG CHUN PETROCHEMICAL, TAIWAN | 21/09/2001 | Analysis 47260-1409 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.