Mã HS: 29.34
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2934
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2934.10.00CN | - Hợp chất có chứa 1 vòng thiazol chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.20.00CN | - Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 hệ vòng benzothiazol (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.30.00CN | - Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 hệ vòng phenothiazin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2934.91.00CN | - - Aminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN), dextromoramide (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemoline (INN), phendimetrazine (INN), phenmetrazine (INN) và sufentanil (INN); muối của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.92.00CN | - - Các fentanyl khác và các dẫn xuất của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.99CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2934.99.10CN | - - - Các axit nucleic và muối của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.99.20CN | - - - Sultones; sultams; diltiazem | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.99.30CN | - - - Axit 6-Aminopenicillanic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.99.40CN | - - - 3-Azido-3-deoxythymidine | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.99.50CN | - - - Oxadiazon, với độ tinh khiết tối thiểu là 94% | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/lít | |
| 2934.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/lít |
Hải quan Việt Nam (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2934.99.90 | Nguyên liệu nghiên cứu thuốc: SULBACTAM PIVOXIL, Nhà SX: ZHUHAI UNITED LABORATORIES CO.,LTD, Số lô: 3251812001, SX: 01.12.2018, HD: 11.2020. | 23/04/2020 | 2584/TB-TCHQ | |
| 2934.99.90 | Mục 4: Buprofezin 98% TG - Chế phẩm trung gian dùng sản xuất thuốc trừ sâu Mastercide 45SC(GĐ: 2160/N3.9/TĐ - 25/06/2009). | 05/04/2018 | 1793/TB-TCHQ | |
| 2934.10.00 | Nguyên liệu sản xuất thuốc thú y - MELOXICAM (Giảm đau, kháng viêm) . Nhà sx:Zhejiang Excel Pharmaceutical co.,ltd. Hàng mới 100% (mục 3 PLTK). | 30/01/2018 | 601/TB-TCHQ | |
| 2934.99.90 | Chất xúc tác phản ứng dùng trong công nghiệp SX sơn IRGACURE 907 - Là hợp chất 2-methyl-1-[4-(methylthio)phenyl]-2- morpholinopropanone-1. Hàng mới 100% (Mục 14). | 21/01/2016 | 568/TB-TCHQ | |
| 2934.99.90 | Tadalafil (nguyên liệu sản xuất thuốc). Hàm lượng 99.8% | 16/04/2015 | 3384/TB-TCHQ | |
| 2934.99.90 | Tizanidine Hydrochloride - nguyên liệu sản xuất thuốc, hàm lượng 99,5%. | 16/03/2015 | 2188/TB-TCHQ | |
| 2934.99.90 | Emtricitabine (C8H10FN3O3S) (GXN khai báo hóa chất: 9347/GXN-VPDD) (Mục 1 tại TKHQ). | 28/01/2015 | 742/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Mục 10: Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế MOR. | 19/12/2014 | 15067/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Xúc tiến M - Hóa chất sản xuất cao su (Mercapto Benthiazole (M) (Mục 2) | 12/12/2014 | 14827/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Mục 4: Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng benzothiazoI chưa ngưng tụ thêm DM. | 06/11/2014 | 13516/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Mục 2: Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng benzothiazol chưa ngưng tụ thêm CZ. | 06/11/2014 | 13518/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Mục 6: Hợp chất dị vòng khác, loại khác - M. | 03/11/2014 | 13308/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Mục 2: Hợp chất có chứa trong cấu trúc 1 vòng benzothiazol chưa ngưng tụ thêm - DM. | 21/10/2014 | 12781/TB-TCHQ | |
| 2934.20.00 | Chất xúc tiến lưu hóa cao su đã điều chế (TBBS NS) (Mục 17 TKHQ) | 03/10/2014 | 12018/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (34)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2934.99-9000 | 2-Chloro-N-(cyano-2-thienylmethyl)acetamide | 21/09/2023 | Item Classification 2-31002 | |
| 2934.99-9000 | Other heterocyclic compounds: Capecitabine | 15/09/2022 | Item Classification 2-20053 | |
| 2934.99-9090 | Other heterocyclic compounds; Mosapride | 03/05/2021 | Item Classification 2-4256 | |
| 2934.99-9090 | Triglycidyl Isocyanurate | 02/03/2021 | Item Classification 2-1949 | |
| 2934.99-9090 | 2-Bromodibenzothiophene | 13/01/2021 | Item Classification 2-291 | |
| 2934.99-9090 | Benzo[b]naphtho[1,2-d]thiophene | 13/01/2021 | Item Classification 2-292 | |
| 2934.99-9090 | Chlorzoxazone | 02/11/2020 | Item Classification 2-8798 | |
| 2934.99-9090 | DL-Homocysteine thiolactone hydrochloride | 02/07/2020 | Item Classification 2-5559 | |
| 2934.99-9090 | N,N'-methylenebismorpholine dissolved in water; Biocide for metalworking fluids; Troyshield MBM | 25/06/2020 | Item Classification 2-5330 | |
| 2934.10-9090 | Other heterocyclic compounds containing an unfused thiazole ring; MELOXICAM | 20/09/2018 | Item Classification 4-4526 | |
| 2934.99-9090 | 9,10-Dihydro-9-oxa-10-phosphaphenanthrene 10-oxide; MOSAFLAM 216 (DOPO); PR.CHNA | 26/06/2018 | Item Classification 2-4341 | |
| 2934.99-9090 | Adenosine; PR.CHNA | 25/10/2017 | Item Classification 2-10802 | |
| 2934.99-9090 | Tetrahydrothiophene-1,1-dioxide; Sulfolane | 24/08/2017 | Item Classification 2-9249 | |
| 2934.99-9090 | 3,4-ethylenedioxythiophene; MONOMER; SH-1000 | 22/08/2017 | Item Classification 2-9174 | |
| 2934.99-9090 | 9,10-Dihydro-9-oxa-10-phosphaphenanthrene 10-oxide; MOSAFLAM 216 (DOPO); PR.CHNA | 12/05/2017 | Item Classification 2-6094 | |
| 2934.10-1000 | (Z)-2-(2-t-butoxycarbonylaminothiazol-4-yl)-2-pentenoic acid; PR.CHNA | 22/04/2016 | Item Classification 2-4067 | |
| 2934.99-9090 | 10-(2,5-DIHYDROXYPHENYL)-10H-9-OXA-10-PHOSPHAPHENANTHRENE-10-OXIDE; DPP(HQ); PR.CHNA | 14/04/2016 | Item Classification 2-3690 | |
| 2934.20-3000 | Dibenzothiazolyl disulphide; Dibenzo Thiazolyl Disulphide (Accelerator DM), ; PR.CHNA | 01/04/2016 | Item Classification 2-3187 | |
| 2934.10-1000 | (Z)-2-(2-Aminothiazol-4-yl)-2-Trityloxyiminoacetic acid; ATOA ; 25kg | 15/03/2016 | Item Classification 2-2501 | |
| 2934.99-9090 | Other heterocyclic compounds; DPP; PR.CHNA | 16/02/2016 | Item Classification 2-1471 | |
| 2934.99-9010 | Isofetamid; JAPAN | 31/12/2015 | Item Classification 2-10282 | |
| 2934.99-9090 | Pranoprofen; Pranoprofen micronized; ITALY | 21/09/2015 | Item Classification 2-7422 | |
| 2934.10-9090 | DCOIT; PR.CHNA | 08/07/2015 | Item Classification 2-5170 | |
| 2934.10-9090 | OIT; BIO CHEMICAL OIT 98%; CHINA | 30/06/2015 | Item Classification 2-4868 | |
| 2934.10-9090 | 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one; BIO CHEMICAL MIT50%; PR.CHNA | 25/06/2015 | Item Classification 2-4689 | |
| 2934.20-9090 | 1,2-Benzoisothiazolin-3-one; BIT85%; PR.CHNA | 18/06/2015 | Item Classification 2-4431 | |
| 2934.10-1000 | Diethyl thiophosphoryl-(Z)-(2-Aminothiazol-4-yl)methoxyiminoacetate; DAMA; R.KOREA | 26/09/2014 | Item Classification 2-6524 | |
| 2934.10-1000 | 2-(2-Aminothiazole-4-yl)-2-methoxyiminoacetic acid; ATMA; R.KOREA | 24/09/2014 | Item Classification 2-6460 | |
| 2934.10-1000 | (Z)-2-(2-tert-Butoxycarbonylprop-2-Oxyimino)-2-(2-Amino-thiazol-4-yl) Acetic Acid; PR.CHNA | 04/07/2014 | Item Classification 2-4410 | |
| 2934.99-9010 | Methiozolin; R.KOREA | 28/02/2014 | Item Classification 2-1553 | |
| 2934.10-9010 | Flutianil; JAPAN | 11/05/2012 | Item Classification 2-3430 | |
| No. 2934.99-9090 | Ketonazole;BELGIUM | 16/08/2011 | Item Classification 2-2983 | |
| No. 2934.99-9090 | Ribavirin; R.KOREA | 21/06/2011 | Item Classification 2-1913 | |
| 2934.90-9090 | Acesulfame potassium;AESULFAME-K;Powder;For food additive;6-Methyl- 1,2,3-oxathiazin-4(3H)-one-2,2-dioxide potassium;THANGJIAGANG HOPE CHEMICALS,CHINA | 28/08/2000 | Analysis 47260-1182 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.