Mã HS: 2839.19
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2839
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Của natri: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2839.11.00CN | - - Natri metasilicat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2839.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2839.19.20CN | - - - Natri orthosilicat; natri pyrosilicat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2839.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2839.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2839.19.10 | Hóa chất trợ nhuộm lưới đánh cá (chất hoàn tất) - trợ chất Knotting Resin TR-387 (mục 11 tờ khai hải quan) | 14/01/2016 | 404/TB-TCHQ | |
| 2839.19.10 | Vật liệu chống thấm cho bê tông S-1300 Pene- Krete. | 01/07/2015 | 5995/TB-TCHQ | |
| 2839.19.10 | SLC Silicat - Water glass. | 25/09/2014 | 11686/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2839.19-0000 | Sodium silicates; Kosi liquid; R.KOREA | 30/08/2013 | Item Classification 2-6589 | |
| 2839.19-0000 | Sodium silicate; Kosi Granule ; R.KOREA | 30/08/2013 | Item Classification 2-6590 | |
| HSK2839.19-0000 | Sodium silicate ;SODIUM SILICATE ;;;JAPAN | 08/04/2005 | Product Classification Section-103761 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.