Mã HS: 28.39
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2839
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Của natri: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2839.11.00CN | - - Natri metasilicat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2839.19CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2839.19.20CN | - - - Natri orthosilicat; natri pyrosilicat | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2839.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2839.90.00CN | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2839.90.00 | TALC nung (màu trắng, thành phần chính SiO2 61,07% MgO 31,54%, nguyên liệu để sản xuất gạch men) - CALCINED TALC CHIPS RF69(mới 100%) | 23/02/2023 | 86/TB-KĐ3 | |
| 2839.90.00 | TALC nung (màu trắng, thành phần chính SiO2 61,07% MgO 31,54%, nguyên liệu để sản xuất gạch men) - CALCINED TALC CHIPS RF69 (mới 100%) | 23/02/2023 | 86/TB-KĐ3 | |
| 2839.19.10 | Hóa chất trợ nhuộm lưới đánh cá (chất hoàn tất) - trợ chất Knotting Resin TR-387 (mục 11 tờ khai hải quan) | 14/01/2016 | 404/TB-TCHQ | |
| 2839.90.00 | Mục 12: 1310100054/Hỗn hợp các hợp chất vô cơ, có thành phần chính là hỗn hợp muối Magie và nhôm của silicat, sulfat – Nguyên liệu SX thuốc. | 01/07/2015 | 6008/TB-TCHQ | |
| 2839.19.10 | Vật liệu chống thấm cho bê tông S-1300 Pene- Krete. | 01/07/2015 | 5995/TB-TCHQ | |
| 2839.19.10 | SLC Silicat - Water glass. | 25/09/2014 | 11686/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2839.19-0000 | Sodium silicates; Kosi liquid; R.KOREA | 30/08/2013 | Item Classification 2-6589 | |
| 2839.19-0000 | Sodium silicate; Kosi Granule ; R.KOREA | 30/08/2013 | Item Classification 2-6590 | |
| 2839.90-1000 | Zirconium silicate; MZ 1000B; JAPAN | 01/05/2013 | Item Classification 2-3004 | |
| HSK2839.19-0000 | Sodium silicate ;SODIUM SILICATE ;;;JAPAN | 08/04/2005 | Product Classification Section-103761 | |
| 2839.90-9000 | Magnesium silicate · (Chester Fried "Shortening Saver" Filter Powder) | 10/06/1991 | Emotion22701-2171 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.