Mã HS: 2827.39
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2827
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2827.10.00CN | - Amoni clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.20CN | - Canxi clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2827.20.10CN | - - Chứa từ 73% đến 80% tính theo trọng lượng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2827.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Clorua khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2827.31.00CN | - - Của magiê | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.32.00CN | - - Của nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2827.35.00CN | - - Của niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.39CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2827.39.10CN | - - - Của bari hoặc của coban | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.39.20CN | - - - Của sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.39.30CN | - - - Của kẽm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| 2827.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| - Clorua oxit và clorua hydroxit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2827.41.00CN | - - Của đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Bromua và oxit bromua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2827.51.00CN | - - Natri bromua hoặc kali bromua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.59.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.60.00CN | - Iođua và iođua oxit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2827.39.10 | COBALT CHLORIDE- Coban clorua dạng bột, màu đỏ, dùng làm nguyên liệu để sản xuất hóa chất xi mạ. | 06/01/2020 | 108/TB-TCHQ | |
| 2827.39.10 | Mục 30: Chất dùng trong thí nghiệm (BARIUM CHLORIDE DIHYDRATE) (500g/EA) (60EA) (Thành phần: Barium Chloride dihydrate) (Hàng mới 100%) | 12/10/2018 | 5984/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2827.39-9000 | Magnesium ammonium potassium chloride hydrate; SMART SALT CONCENTRATE; USA | 13/07/2015 | Item Classification 2-5357 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.