Mã HS: 28.27
Biểu thuế toàn bộ nhóm 2827
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2827.10.00CN | - Amoni clorua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.20CN | - Canxi clorua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2827.20.10CN | - - Chứa từ 73% đến 80% tính theo trọng lượng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 2827.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Clorua khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2827.31.00CN | - - Của magiê | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.32.00CN | - - Của nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịkg | |
| 2827.35.00CN | - - Của niken | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.39CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 2827.39.10CN | - - - Của bari hoặc của coban | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.39.20CN | - - - Của sắt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.39.30CN | - - - Của kẽm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| 2827.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịkg | |
| - Clorua oxit và clorua hydroxit: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2827.41.00CN | - - Của đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| - Bromua và oxit bromua: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 2827.51.00CN | - - Natri bromua hoặc kali bromua | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.59.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg | |
| 2827.60.00CN | - Iođua và iođua oxit | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (14)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2827.39.10 | COBALT CHLORIDE- Coban clorua dạng bột, màu đỏ, dùng làm nguyên liệu để sản xuất hóa chất xi mạ. | 06/01/2020 | 108/TB-TCHQ | |
| 2827.49.00 | Adjusting agent - Chất điện giải PAC. Có thành phần chính là các muối vô cơ. Dạng bột. Dùng để sx keo AKD. Hàng mới 100% (mục 3) | 25/06/2019 | 4158/TB-TCHQ | |
| 2827.49.00 | Zirconium dioxide dùng trong quá trình sản xuất keo, hàng mới 100% | 17/06/2019 | 3995/TB-TCHQ | |
| 2827.39.10 | Mục 30: Chất dùng trong thí nghiệm (BARIUM CHLORIDE DIHYDRATE) (500g/EA) (60EA) (Thành phần: Barium Chloride dihydrate) (Hàng mới 100%) | 12/10/2018 | 5984/TB-TCHQ | |
| 2827.10.00 | Amoni Clorua (mục 8 PLTK) | 31/07/2015 | 7016/TB-TCHQ | |
| 2827.35.00 | Mục 3: 023 #& Ni-ken clorua (dùng để xi mạ). | 12/05/2015 | 4285/TB-TCHQ | |
| 2827.20.90 | Mục 1: Calcium chloride - CaCl2 (điều chỉnh canxi trong nước) | 16/03/2015 | 2180/TB-TCHQ | |
| 2827.51.00 | Mục 4: Hóa chất công nghiệp: Potassium Bromua - KBr, dùng trong công nghiệp ảnh | 13/03/2015 | 2080/TB-TCHQ | |
| 2827.51.00 | Vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất hóa phẩm khoan dầu khí: Chất Sodium Bromide Brine thành phần là Natri Bromua dạng bột | 10/03/2015 | 1914/TB-TCHQ | |
| 2827.20.10 | Hợp chất solid acid calcium chloride (Mục 1 TKHQ) | 12/11/2014 | 13690/TB-TCHQ | |
| 2827.10.00 | Axit oxalic (C2H2O4) (Mục 3 tờ khai HQ). | 15/10/2014 | 12583/TB-TCHQ | |
| 2827.35.00 | Niken clorua (mục 2 PLTK). | 01/10/2014 | 11881/TB-TCHQ | |
| 2827.10.00 | Amoni Clorua NH4Cl 99,5%; dạng hạt mịn, Trung Quốc sản xuất mới 100%, đồng nhất đóng bao 25KG/bao, dùng trong công nghiệp mạ điện. | 15/01/2014 | 485/TB-TCHQ | |
| 2827.10.00 | Amoni colorua (NH4CL), hàng đóng bao đồng nhất loại 25kg/bao, hàng mới 100%, hàng dùng trong CN sản xuất pin. Hàm lượng NH4CL ≥ 99%. | 07/01/2014 | 162/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2827.10-0000 | Ammonium chloride; AMMONIUM CHLORIDE | 15/03/2024 | Item Classification 2-2168 | |
| 2827.20-0000 | Calcium chloride; Sunny home moisture absorber bead type | 18/06/2019 | Item Classification 2-4378 | |
| 2827.39-9000 | Magnesium ammonium potassium chloride hydrate; SMART SALT CONCENTRATE; USA | 13/07/2015 | Item Classification 2-5357 | |
| 2827.59-9000 | Lithium bromide anhydrous; PR.CHNA | 08/07/2014 | Item Classification 2-4506 | |
| 2827.31-0000 | Magnesium chloride | 02/04/1990 | Emotion22701-1027 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.