Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 2203.00.99

- - Loại khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 2203

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bia đen hoặc bia nâu:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
2203.00.11CN- - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN)Thuế VAT10/8Thuế MFN35Đơn vịlít/kg
2203.00.19CN- - Loại khác (SEN)Thuế VAT10/8Thuế MFN35Đơn vịlít/kg
- Loại khác, kể cả bia ale:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
2203.00.91CN- - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tíchThuế VAT10/8Thuế MFN35Đơn vịlít/kg
2203.00.99CN- - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN35Đơn vịlít/kg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; BLANCHE DE BRUXELLES ROSEE_BTS_SAT04/06/2021Phân loại mặt hàng 2-5496
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; BLANCHE DE BRUXELLES_BTS_SAT04/06/2021Phân loại mặt hàng 2-5506
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; NZ PURE LAGER; NEWZLND31/07/2020Phân loại mặt hàng 2-6470
2203.00-0000Bia; Bia Bỉ trong; BỈ26/12/2017Phân loại mặt hàng 2-12535
2203.00-0000Bia; STONE XOCOVEZA; Hoa Kỳ20/07/2017Phân loại mặt hàng 2-8113
2203.00-0000Bia; ĐÁ XOCOVEZA CHÁY; HOA KỲ20/07/2017Phân loại mặt hàng 2-8112
Chai bên trong và khóa chiết rót giữa bia và thùng chứa: 2203.00-0000_x000D_ - Vỏ ngoài và nắp ngoài giữa các thùng chứa: 3923.30-0000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 9)Bia tươi + KEG PUB (thùng chứa); 20ℓ; Hoa Kỳ28/12/2015Phân loại mặt hàng 1-32
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; KASTEEL HOPPY; BỈ13/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5532
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; CUVEE DU CHATEAU; BỈ13/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5533
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; BRIGAND; BỈ12/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5516
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; NGƯỜI TUYỆT VỜI KASTEEL; BỈ12/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5485
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; KASTEEL BLOND; BỈ12/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5518
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; KASTEEL TRIPLE; BỈ12/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5483
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; PREMIUM GUEUZE; BỈ12/08/2014Phân loại mặt hàng 2-5519
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; Umai Mugi; TAILAND18/10/2013Phân loại mặt hàng 2-7849
2203.00-0000Bia làm từ mạch nha; SALITOS CERVEZA10/07/2013Phân loại mặt hàng 2-4831
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất52.5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất35Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất10/8Văn bản căn cứ174/2025/NĐ-CP - PL2Ngày áp dụng-
LoạiExTThuế suất65Văn bản căn cứ66/2025/QH15Ngày áp dụng14/06/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH, LA, MM, SG)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất50Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất50Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất40Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất50Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất35Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất40Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất35Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVNCUthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ114/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-LAOthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất15; M: 18Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất22Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAthấp hơn MFNThuế suất22Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất23,3
Quốc giaÚcThuế suất23,3
Quốc giaTrung QuốcThuế suất26,3
Quốc giaNhật BảnThuế suất35
Quốc giaHàn QuốcThuế suất35
Quốc giaNew ZealandThuế suất23,3

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN35%
  • RCEP ASEAN23,3%
  • RCEP Úc23,3%
  • RCEP Trung Quốc26,3%
  • RCEP Nhật Bản35%
  • RCEP Hàn Quốc35%
  • RCEP New Zealand23,3%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 2203.00.99: Loại khác – Loại khác, kể cả bia ale