Chương 22: đồ uống, rượu và giấm
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.01CN | Nước, kể cả nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo và nước có ga, chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu; nước đá và tuyết | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.02CN | Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu, và đồ uống không chứa cồn khác, không bao gồm nước quả ép, nước ép từ quả hạch (nut) hoặc nước rau ép thuộc nhóm 20.09 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.03CN | Bia sản xuất từ malt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.04CN | Rượu vang làm từ nho tươi, kể cả rượu vang cao độ; hèm nho trừ loại thuộc nhóm 20.09 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.05CN | Rượu Vermouth và rượu vang khác làm từ nho tươi đã pha thêm hương liệu từ thảo mộc hoặc chất thơm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.06CN | Đồ uống đã lên men khác (ví dụ, vang táo, vang lê, vang mật ong, rượu sa kê); hỗn hợp của đồ uống đã lên men và hỗn hợp của đồ uống đã lên men với đồ uống không chứa cồn, chưa chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.07CN | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn từ 80% trở lên tính theo thể tích; cồn etylic và rượu mạnh khác, đã biến tính, ở mọi nồng độ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.08CN | Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn dưới 80% tính theo thể tích; rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có rượu khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 22.09 | Giấm và chất thay thế giấm làm từ axit axetic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịlít/kg |
Hải quan Việt Nam (109)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2202.99.90 | Đồ uống không chứa cồn, có ga, thành phần chính từ nước, đường, sữa bột gầy, hương liệu và phụ gia, đóng chai 340ml/chai. | 11/06/2025 | 81/TB-KĐHQ | |
| 2202.99.50 | Chế phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không chứa cồn, không có ga, có thành phần là nước, đường, kẽm gluconate, hương liệu..., dạng lỏng, đóng gói 30 ml/lọ. | 23/04/2025 | 16/TB-KĐHQ | |
| 2202.99.30 | Chế phẩm thực phẩm không có cồn, không có ga, thành phần chính từ nước dừa, nước cốt dừa, đường và phụ gia, đóng gói 1kg/túi, được bảo quản đông lạnh (khi rã đông ở dạng lỏng). | 21/04/2025 | 13/TB-KĐHQ | |
| 2202.99.50 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Baby Drops. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Optibac Baby Drops. · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có. | 05/02/2025 | 511/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Imochild · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Imochild · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 17/01/2025 | 281/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Tên thương mại: Hợp chất FCI Chanh (FCI compound Lemon) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hợp chất có chứa cồn nồng độ 54,0% - 54,5% vol có vị vodka và chanh | 25/03/2024 | 1238/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Tên thương mại: Hợp chất FCI Đào (FCI Compound Peach) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hợp chất có chứa cồn nồng độ 21.5% - 22% vol có vị vodka và đào. | 25/03/2024 | 1234/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Tên thương mại: Hợp chất FCI Chanh (FCI compound Lemon) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hợp chất có chứa cồn nồng độ 54,0% - 54,5% vol có vị vodka và chanh | 25/03/2024 | 1237/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Tên thương mại: Hợp chất FCI Chanh (FCI compound Lemon) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hợp chất có chứa cồn nồng độ 54,0% - 54,5% vol có vị vodka và chanh | 25/03/2024 | 1236/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Tên thương mại: Hợp chất FCI Đào (FCI Compound Peach) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hợp chất có chứa cồn nồng độ 21.5% - 22% vol có vị vodka và đào. | 25/03/2024 | 1235/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Hợp chất FCI Đào (FCI Compound Peach). Hợp chất có chứa cồn nồng độ 21.5% - 22% vol có vị vodka và đào. | 25/03/2024 | 1233/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Hợp chất FCI Đào (FCI Compound Peach). Hợp chất có chứa cồn nồng độ 21.5% - 22% vol có vị vodka và đào. | 25/03/2024 | 1233/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bổ sung: nhân sâm linh chi Beta Glucan 2.0 Extract (Red Ginseng Lingzhi B-Glucan 2.0 Extract For a Perfect health). 30 sticks/set | 30/01/2024 | 59/TB-KĐ3 | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bổ sung: nhân sâm linh chi Beta Glucan 2.0 Extract (Red Ginseng Lingzhi B-Glucan 2.0 Extract For a Perfect health). 30 sticks/set | 30/01/2024 | 59/TB-KĐ3 | |
| 2209.00.00 | VERDAD POWDER N6 | 17/08/2023 | 4287/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Nước cam ép với sữa chua, không đông lạnh, giá trị Brix > 20; Nhãn hiệu: Deedo; quy cách: 150ml/chai; 6 chai/lốc; 16 lốc/thùng; NSX: FOODSTARS Co., LTD. Nsx: 05/2023- Hsd: 05/2025. Hàng mới 100%. | 18/07/2023 | 107/TB-KĐHQ | |
| 2208.90.99 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Eugica Mouth Spray, hộp 1 chai xịt họng 10ml, công dụng: làm giảm viêm họng, ho,..., lot:23C19B1, hd:03/2026. | 27/06/2023 | 352/TB-KĐ3 | |
| 2207.02.19 | Hỗn hợp hoá chất Ekinen F-14 (Có thành phần gồm Ethanol (cas: 64-17-5), 2-propanol (cas:67-63-0), Methyl ethyl ketone (cas: 78-93-3), dùng để phòng ngừa rỉ sét cho thiết bị phân tích kích thước hạt) | 02/03/2023 | 34/TB-KĐ4 | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ LifeWise 365 Bee+Active, 10g/gói; 14 gói/hộp (dạng lỏng sệt). Hỗ trợ tăng sức đề kháng. Số Batch: L3782211. NSX: JSC SVENCIONIU VAISTAZOLES. NSX:10/2022,HSD:10/2024. Mới 100% | 21/02/2023 | 77/TB-KĐ3 | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ LifeWise 365 Bee+Young, 10g/gói; 14 gói/hộp (dạng lỏng sệt). Hỗ trợ chống oxy hoá. Số Batch: L5012211. NSX: JSC SVENCIONIU VAISTAZOLES. NSX:10/2022,HSD:10/2024. Mới 100% | 21/02/2023 | 76/TB-KĐ3 | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ LifeWise 365 Bee+Detox, 10g/gói; 14 gói/hộp (dạng lỏng sệt). Hỗ trợ tăng cường chức năng gan. Số Batch: L802212. NSX: JSC SVENCIONIU VAISTAZOLES. NSX:10/2022,HSD:10/2024. Mới 100% | 21/02/2023 | 75/TB-KĐ3 | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LifeWise 365 Bee+Detox, 10g/gói; 14 gói/hộp (dạng lỏng sệt). Hỗ trợ tăng cường chức năng gan. Số Batch: L802212. NSX: JSC SVENCIONIU VAISTAZOLES NSX: 11/2022, HSD: 11/2023. Mới 100% | 21/02/2023 | 75/TB-KĐ3 | |
| 2202.99.30 | Thức uống nước dừa Cool time/Cool time coconut water drink | 05/01/2023 | 71/TB-TCHQ | |
| 2202.99.10 | Thức uống sữa vị chà là Tujuh kurma/Tujuh kurrma date milk drink | 05/01/2023 | 70/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Nước ép hắc thiên ma-CHUNMANI BLACK GASTRODIA ELATA (Cây thiên ma, trần bì,…), dạng lỏng, 80ml/túi. NSX: Muju Deogyusan Banditgol Agricultural Cooperative Corporation, hàng mới 100% | 28/09/2022 | 670/TB-KĐ3 | |
| 2208.70.10 | Rượu The Choya Ume from the BIO Farm | 28/07/2022 | 3109/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Natural | 28/07/2022 | 3110/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu The Choya Black | 28/07/2022 | 3111/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu The Choya Aged 3 years | 28/07/2022 | 3112/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Umeshu | 28/07/2022 | 3113/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Non Sugar & Natural Shiso (Choya NSN Shiso) | 28/07/2022 | 3115/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Non Sugar & Natural Original (Choya NSN Original) | 28/07/2022 | 3116/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Honey | 28/07/2022 | 3117/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Classic | 28/07/2022 | 3118/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu The Choya Golden Ume Fruit | 18/07/2022 | 2926/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Uji Green Tea Umeshu | 18/07/2022 | 2927/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Kokuto | 18/07/2022 | 2928/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Jyuku Rich Umeshu | 18/07/2022 | 2929/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Gold Edition | 18/07/2022 | 2930/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Choya Excellent | 18/07/2022 | 2931/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | RƯỢU VODKA CÀ PHÊ FRIENDSHIP · FRIENDSHIP COFFEE VODKA | 17/05/2022 | 1752/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Tên thương mại: Rượu mơ Choya Craft Fruit · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rượu mơ Choya Craft Fruit | 22/04/2022 | 1425/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Tên thương mại: Rượu mơ Choya Single Year · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rượu mơ Choya Single yea | 22/04/2022 | 1424/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Tên thương mại: Rượu mơ Choya Natural Shiso · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rượu mơ Choya Natural Shiso | 22/04/2022 | 1423/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Tên thương mại: Rượu mơ Choya Natural Honey · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rượu mơ Choya Natural Honey | 22/04/2022 | 1422/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Tên thương mại: Rượu mơ Choya Mutenka Honkaku Umeshu · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rượu mơ Choya Mutenka Honkaku Umeshu | 22/04/2022 | 1421/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng y tế (Pediasure - vanilla shake ) 237 ml x 24 chai/ thùng, hàng mới 100%. HSD: 01/2020 | 18/01/2021 | 249/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng: Pediasure Grow & Gain with fiber vanilla shake, NSX: Abbott Laboratories. HSD T3/2020, 237ml/chai nhựa, (24 chai/CTN), dạng nước, mới 100%. CB: 30604/2016/ATTP-XNCB ngày 17/11/16. (mục 2 Tờ khai) | 23/09/2020 | 6260/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng: Pediasure Grow & Gain Chocolate shake, NSX: Abbott Laboratories. HSD T4/2020, 237ml/chai nhựa, (24 chai/CTN), dạng nước, mới 100%, CB: 30599/2016/ATTP-XNCB ngày 17/11/16. (mục 4 Tờ khai) | 23/09/2020 | 6258/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng: Pediasure Grow & Gain strawberry shake, NSX: Abbott Laboratories. HSD T3;4/2020, 237ml/chai nhựa, (24 chai/CTN), dạng nước, mới 100%. CB: 30603/2016/ATTP-XNCB ngày 17/11/16. (mục 3 Tờ khai) | 23/09/2020 | 6257/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Chế phẩm dùng để tẩy rửa thiếc hàn trong quá trình sản xuất tấm mạch in, dạng lỏng-Cleaning Solution DCF-3000 (16Kg/ thùng, 19 thùng),CAS.NO:64-17-5. Hàng mới 100% | 23/03/2020 | 1852/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng Delical Boisson HP HC Lactée Chocolat, dạng lỏng; 200ml/lọ, 4 lọ/hộp, 6 hộp/thùng dùng cho trẻ > 3 tuổi, thay thế bữa ăn phụ. NSX: Lactalis Nutrition Santé. HSD: 10/01/2020. Hàng mới 100%. (mục 1 tờ khai). | 20/06/2019 | 4084/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | S.p d.dưỡng Delical Boisson HP HC Edulcorée Vanille, dạng lỏng; 200ml/lọ, 4 lọ/hộp, 6 hộp/thùng dùng cho trẻ > 3 tuổi, thay thế bữa ăn phụ. NSX: Lactalis Nutrition Santé. HSD: 20/12/2019, 21/12/2019. Hàng mới 100% (mục 2 Tờ khai). | 20/06/2019 | 4083/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vidatox Plus, 30ml/lọ (TP gồm 33% dung dịch cồn có chứa lọc bò cạp xanh), công dụng: nâng cao khả năng miễn dịch, số lô: 180001 và 180002 (hsd: 4/4/2021), hàng mới 100% (mục 01 PLTK). | 17/06/2019 | 3976/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Chiết xuất Đông trùng hạ thảo - Cordyceps Militaris Juice (80ml*60gói) mới 100% (mục 7 PLTK). | 06/06/2019 | 3734/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KOREAN RED GINSENG EXTRACT EVERYONE, giúp tăng cường sức đề kháng, thành phần chính chiết xuất hồng sâm, dạng lỏng, Hộp 30 gói x10ml, NSX: 05/06/2018, HSD: 04/06/2020, mới 100% (mục 1 PLTK). | 31/05/2019 | 3545/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thiết bị Y tế Golanil Junior 30ML, dung dịch xịt họng giúp giảm đau rát họng, dùng cho trẻ em, thành phần: dịch chiết keo ong, lý chua đen,..., do hãng PHARMALIFE RESEARCH S.R.L. (mục 1 PLTK). | 30/05/2019 | 3509/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tinh chất 300000 Placenta Drink dạng gói, chưa pha loãng với nước, NSX: 12/2017, HSD: 06/2019, công dụng: chống lão hóa, duy trì sự trẻ trung NSX: Cty TNHH Dr.Select, mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 29/05/2019 | 3349/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bổ sung vitamin D: DIMAO ORAL SPRAY, 25 ml. Hộp 1 lọ 25ml. Số lô: 52PJ0318. NSX: 13/03/2018. HD: 13/03/2020. HSX: VALENS INT., D.O.O. (mục 1 Tờ khai). | 21/05/2019 | 3142/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bổ sung BioGaia Protectis Drops. Bổ sung lợi khuẩn Lactobacillus reuteri, tốt cho các trường hợp rối loạn tiêu hóa. Hộp 1 lọ 5ml. Hàng F.O.C. Số lô: 7DTW313, HD: 11/2019. NSX: 11/2017. (mục 1 Tờ khai) | 05/05/2019 | 3672/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng Sản phẩm dinh dưỡng Pediasure vị dâu (Pediasure Triplesure Elite Strawberry) 200ml (30 chai/thùng), cho trẻ từ 6 tháng trở lên, HSX: ABBOTT LABORATORIES, HSD: 09/2019. Hàng mới 100% (Mục 16). | 08/03/2019 | 1314/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng Pediasure vị vani (Pediasure Triplesure Elite Vanilla) 200ml (30 chai/thùng), cho trẻ từ 6 tháng trở lên, HSX: ABBOTT LABORATORIES, HSD: 09/2019. Hàng mới 100% (Mục 15). | 08/03/2019 | 1313/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng Pediasure vị tự nhiên (Pediasure Triplesure Elite Natural) 200ml (30 chai/thùng), cho trẻ từ 6 tháng trở lên, HSX: ABBOTT LABORATORIES, HSD: 09/2019. Hàng mới 100% (Mục 19). | 08/03/2019 | 1312/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng Pediasure vị socola (Pediasure Triplesure Elite Chocolate) 200ml (30 chai/thùng), cho trẻ từ 6 tháng trở lên, HSX: ABBOTT LABORATORIES, HSD: 09/2019. Hàng mới 100% (Mục 18). | 08/03/2019 | 1316/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Sản phẩm dinh dưỡng Pediasure vị chuối (Pediasure Triplesure Elite Banana) 200ml (30 chai/thùng), cho trẻ từ 6 tháng trở lên, HSX: ABBOTT LABORATORIES, HSD: 09/2019. Hàng mới 100% (Mục 17). | 08/03/2019 | 1315/TB-TCHQ | |
| 2208.70.10 | Rượu Jinro Plum Soju 13% (1 hộp =20 chai, 1 chai =360ml), nhà sản xuất HITEJINRO CO., LTD, hàng mới 100% (Mục 02). | 21/01/2019 | 456/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | TPCN: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe JUNICAL D3 giúp bổ sung canxi và phốt pho cho cơ thể, dạng hỗn dịch uống, 100ml/chai/hộp. HSD: 12/2019, batch: 01AF1217, mới 100% (mục 2 Tờ khai). | 05/12/2018 | 7158/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | TPCN: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IMMUNARON giúp bảo vệ hệ miễn dịch tế bào, tăng sức đề kháng dạng siro, 100ml/chai/hộp. HSD: 12/2019, batch: 01AF1217, mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 05/12/2018 | 7157/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bổ sung IMMUCEL syrup.đóng gói 120ml/lọ (hỗ trợ Nâng cao miễn dịch, giúp ăn ngon...NSX: 12/2017, HSD: 12/2020. Batch: 71182. hsx: ValueMed Pharma S.r.l (TP: vitamin C, beta-glucans..) (mục 2 Tờ khai). | 05/12/2018 | 7180/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm chức năng NURAVIT, hộp chứa 01 lọ, mỗi lọ 150ml (hỗ trợ trị liệu rối loạn tiêu hóa). NSX: 12/2017. HSD: 12/2020. batch: 71181. hãng sx: Valuemed pharma (tp: Vitamin C,B3,A..) (mục 1 Tờ khai) | 05/12/2018 | 7174/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe tăng sức đề kháng, hệ miễn dịch: GADOPAX FORTE( beta-(1,3)-(1,6)-D-glucans:100mg,Vitamin C 25mg,ZinC 3mg,..).H/1 lọ 100ml.Số lô:84UN0518.HD:05/2021.NSX:Valens Int D.O.O (mục 1 Tờ khai). | 05/12/2018 | 7159/TB-TCHQ | |
| 2208.90.99 | Rượu hiệu Goodday(soju); nồng độ cồn 16.9%, 360 ml/chai, 20 chai/UNK; bao gồm: gạo, nước, mật ong, đường alcohol, amino axit qua chưng cất; NSX MUHAK CO.,LTD. Hàng mới 100% | 11/09/2018 | 5286/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Nước uống giấm hồng vị mâm xôi,(Hongcho-Korean Black Rasberry) 500ml/chai, 15 chai/carton. Giấm quả mâm xôi 45.8% nước tinh khiết 19.2%...nsx: DAESANG CORPORATION-chi nhánh Osan (Mục 18) | 08/06/2018 | 3222/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Nước uống giấm hồng vị lựu,(Hongcho Pomegranat) 500ml/ chai, 15 chai/ carton. Giấm quả lựu 48.9%, nước tinh khiết 19.2%...nsx: DAESANG CORPORATION - chi nhánh Osan (Mục 17) | 08/06/2018 | 3223/TB-TCHQ | |
| 2202.99.90 | THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE : Lô hội thảo mộc cô đặc - hương quýt (chai = 473 ml)-HIỆU :HERBALIFE. Công dụng : giảm chứng khó tiêu và hỗ trợ hấp thu vi chất dinh dưỡng.- HSD :30/10/2019 (Mục 01). | 05/06/2018 | 3119/TB-TCHQ | |
| 2202.99.90 | - Nước ép táo có gas hiệu ARBUTUS (750 ml x 12 chai/ thùng), hàng mới 100%.HSD 2019 (mục 1 tờ khai hải quan) · - Nước ép nho đỏ có gas hiệu ARBUTUS (750 ml x 12 chai/ thùng), hàng mới 100%.HSD 2019 (mục 2 tờ khai hải quan) · - Nước ép nho trắng có gas hiệu ARBUTUS (750 ml x 12 chai/ thùng), hàng mới 100%.HSD 2019 (mục 3 tờ khai hải quan) · - Nước ép nho đỏ có gas hiệu DREAMS (750 ml x 12 chai/ thùng), hàng mới 100%.HSD 2019 (mục 6 tờ khai hải quan) | 01/06/2018 | 3074/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Miravit drops(1ml chứa Vitamin A 1000UI,D3 200UI,Riboflavin 0.5mg..),Mới 100%, hộp 1 lọ 30ml, Cung cấp các Vitamin A,C,D,nhóm B. Số lô VMVT 103, NSX:24/10/2017,HH: 23/10/2020 (Mục 02). | 15/05/2018 | 2621/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | - Mục 1 : Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Albavit Kids Cold & Flu giúp giảm cảm lạnh và cảm cúm. Lọ 150ml. LOT: 011117, DATE: 11.2020. Hàng mới 100% do công ty Alba thyment sp.z o.o sản xuất · - Mục 2: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Albavit Kids Easy Breathe giúp thông mũi, thông xoang. Lọ 150ml. LOT: 011117, DATE: 11.2020. Hàng mới 100% do công ty Alba thyment sp.z o.o sản xuất | 07/05/2018 | 2473/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm chức năng Supper Collagen CO Q10 PREMIUM chiết xuất từ da cá cần pha thêm, nước để uống, 720ml/chai; 6 chai/carton hãng sản xuất FUJI HEALTH SANGYO CO.,LTD SX: 10/2017 HSD 10/2019 (mục 1 Tờ khai). | 02/05/2018 | 2355/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm chức năng Supper Collagen chiết xuất từ da cá cần pha thêm nước để uống 720ml/chai;6 chai/carton hãng sản xuất FUJI HEALTH SANGYO CO.,LTD SX: 10/2017 HSD 10/2019 (mục 2 Tờ khai). | 02/05/2018 | 2354/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Xiro ho dạng nước UNITED COUGH SYRUP, thể tích: 100ml, ngày SX: 12/2017, HSD: 11/2020, mới 100% (mục 1 Tờ khai). | 02/05/2018 | 2317/TB-TCHQ | |
| 2202.99.50 | Tên thương mại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Stimuno · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Stimuno. | 02/05/2018 | 2346/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KOREL SYRUP, 120ml/chai, Công dụng: Bổ sung sắt cho người thiếu máu và thiếu sắt, NSX: S.J. & G. Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd,; Ngày SX: 03.07.2017, Hạn SD: 03.07.2020, mới 100% (mục 1 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1898/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm BVSK: RBC FORCE (dung dịch), Số công bố: 38568/2017/ATTP-XNCB. TP chính: sắt, Vitamin C, Carbohydrat, Vitamin B9 giúp bổ sung sắt. ĐVT: 125ml/chai, HSD: 01/2020 (mục 1 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1922/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm BVSK: SEERUVITE (dung dịch). Số công bố: 38567/2017/ATTP-XNCB .TP chính: Nước, fructose, chiết xuất sơri giàu Vitamin C bổ sung vitamin và khoáng chất. ĐVT: 125ml/chai. HSD: 12/2019 (mục 3 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1920/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm BVSK: SEERABONE (dung dịch), Số công bố: 37714/2017/ATTP-XNCB .TP chính: Nước; fructose; tricalcium citrat bổ sung canxi. ĐVT: 125ml/chai. HSD: 12/2019 (mục 2 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1921/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bổ sung Hartus Appetite 150ml, mùi thơm đặc trưng, hãng sx: Laboratoria natury SP.Z.O.O, kích thích ăn ngon, tăng sức đề kháng (mục 3 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1901/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bổ sung Hartus Immunity 150ml Mùi thơm đặc trưng, vị dâu, hãng sx:LABORATORIA SP.Z.O.O hỗ trợ miễn dịch, tăng sức đề kháng cho cơ thể, chai thủy tinh 150ml/chai (mục 2 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1900/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Albavit Kids Immune Boost 150ml/lọ, 20 lọ/ hộp. hsd 05/2020, TP: bổ sung Vitamin C, hỗ trợ hệ thống miễn dịch, nâng cao sức đề kháng, nhà sx Alba thyment Sp.z o.o (mục 1 Tờ khai) | 10/04/2018 | 1897/TB-TCHQ | |
| 2208.90.90 | Tên thương mại: Rượu Jinro 24% · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Rượu Jinro 24% | 13/10/2016 | 9789/TB-TCHQ | |
| 2208.70.00 | Tên thương mại: RƯỢU JINRO GRAPEFRUIT Soju 13% · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: RƯỢU JINRO GRAPEFRUIT Soju 13% | 13/10/2016 | 9790/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Nước tăng lực Bacchus không có ga, 250ML /Lon (mục 1 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3300/TB-TCHQ | |
| 2202.10.90 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ALCOHOL DOCTOR (250mlx24), giúp bảo vệ và tăng cường chức năng gan và giải bia rượu, NSX: 19/11/2014, HSD: 18/11/2017. Số lô: 19.11.2014.00.NSX: OKS CORPORATION (mục 1 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3296/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Nước Đông trùng hạ thảo Dongchoonghacho (Adenosine 3.01mg/30ml), 30ml/gói x 60 gói/hộp x 6 hộp/thùng (mục 1 Tờ khai) | 20/04/2016 | 3261/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm chức năng Pure White W dạng lỏng, công dụng làm đẹp da, bổ sung dưỡng chất ngăn lão hóa và sáng da, nhãn hiệu nhà sản xuất Shiseido (Nhật Bản), đóng gói 50ml/lọ, 10 lọ/hộp, 30 hộp/carton. Hàng mới 100% (Mục 3). | 20/01/2016 | 560/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm chức năng: Nước hắc hồng sâm Korean back Ginseng 20ml* 90 gói/ hộp, hàng mới 100% (Mục 8). | 29/09/2015 | 8894/TB-TCHQ | |
| 2202.90.30 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Korean Red Ginseng kid Tonic- Dịch chiết hồng sâm Hàn Quốc 15ml*30 gói/ hộp, hàng mới 100% (Mục 13). | 29/09/2015 | 8895/TB-TCHQ | |
| 2204.29.11 | Rượu vang đỏ (chưa lọc) - nguyên liệu chưa đóng chai, có nồng độ cồn theo thể tích 14.5% (SHIRAZ-SA) (mục 1 Tờ khai) | 01/07/2015 | 5973/TB-TCHQ | |
| 2207.20.19 | Cồn biến tính - DENATURED ETHYL ALCOHOL (SDA-BIT 6) - Nguyên liệu dùng sản xuất mỹ phẩm (mục 1 Tờ khai) | 18/05/2015 | 4517/TB-TCHQ | |
| 2204.21.11 | Rượu vang đỏ AMPHORA (2011 Amphora Shiraz Barossa Valley) - rượu đã đóng chai, có nồng độ cồn theo thể tích 15.5% (12 chai x 750ml/kiện), TC: 5232 chai (mục 1 Tờ khai) | 14/05/2015 | 4413/TB-TCHQ | |
| 2204.21.13 | Rượu nho SEVENHILL (rượu vang) (Sevenhill Sweet Red Sacramental Wine) - rượu đã đóng chai, có nồng độ cồn theo thể tích 18% (12 chai x 750ml/kiện), TC: 120 chai (mục 2 Tờ khai) | 14/05/2015 | 4414/TB-TCHQ | |
| 2201.90.90 | Acqua panna natural mineral water — nước khoáng tự nhiên dùng sản xuất mỹ phẩm (không đường, không sử dụng cho mục đích giải khát) (mục 49 PLTK). | 14/04/2015 | 3317/TB-TCHQ | |
| 2201.90.90 | Alps Seisui 0,5 kg - BT- Nước khoáng (Mục 5 PLTK) | 24/10/2014 | 12922/TB-TCHQ | |
| 2207.10.00 | Chất Ethanol (500ml/ lọ) (Ethyl alcohol 95-99,5%) (Mục 3 PLTK) | 03/10/2014 | 12025/TB-TCHQ | |
| 2207.20.19 | Dung môi cồn (Alcohol Solvent, [77001-00117] black, ethanol: 90-98%, hãng sx: LEIBINGER, chai/1lit) Hàng mới 100% (Mục 3). | 26/09/2014 | 11714/TB-TCHQ | |
| 2207.10.00 | Dung dịch dùng để tẩy rửa sản phẩm (Ethyl alcohol, [4124-4400] 99% Ethanol 1L 64-17-5 C2H5OH, chai/1 lit). Hàng mới 100% (Mục 1). | 26/09/2014 | 11713/TB-TCHQ | |
| 2207.10.00 | Cồn ê-ti-lích chưa biến tính có nồng độ cồn tính theo thể tích từ 95% trở lên (Ethanol 95% (DENATURED ALCOHOL 95%) (Nguyên liệu sản xuất sơn) (mục 54 Phụ lục tờ khai) | 25/09/2014 | 11669/TB-TCHQ | |
| 2204.29.11 | Rượu vang Pháp đỏ nguyên liệu, nồng độ cồn 13,5%; | 13/01/2014 | 341/TB-TCHQ | |
| 2204.29.11 | Rượu vang - Nguyên liệu chưa đóng chai, có nồng độ cồn theo thể tích dưới 15% (Dry Chilean Red Wine); | 13/01/2014 | 339/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 2202.99-9000 | Beverage, non-alcoholic; DOUTOR HINOKIWAMI BITOU | 10/10/2024 | Item Classification 2-7938 | |
| 2202.99-9000 | Beverage, non-alcoholic; DOUTOR HINOKIWAMI CAFE AU LAIT | 10/10/2024 | Item Classification 2-7939 | |
| 2202.99-9000 | Beverage, non-alcoholic; KOCHA KADEN ROYAL MILK TEA | 30/09/2024 | Item Classification 2-7753 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; CRAFT BOSS LATTE | 06/09/2024 | Phân loại mặt hàng 2-7050 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; CRAFT BOSS GREENEA LATTE | 06/09/2024 | Phân loại mặt hàng 2-7055 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước ép trái cây, không cồn; Nước ép lê nguyên chất 100% | 06/08/2024 | Phân loại mặt hàng 2-6153 | |
| 2202.99-9000 | Các loại đồ uống không cồn khác; Nước ép lô hội Saponaria | 17/07/2024 | Phân loại mặt hàng 2-5526 | |
| 2208.90-9000 | RƯỢU SCOTCH WHISKY HIGHBALL HUYỀN THOẠI SCOT · ; 350ML | 08/07/2024 | Phân loại mặt hàng 1-431 | |
| 2208.90-9000 | Các loại đồ uống có cồn khác; HƯƠNG VỊ COGNAC MQ+56502 | 26/04/2024 | Phân loại mặt hàng 2-3347 | |
| 2202.99-9000 | Các loại đồ uống không cồn khác; MyMeal NU Protein Drink Original | 14/02/2024 | Phân loại mặt hàng 2-1351 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; 247 BLAST LEMON 500ml alc 5% | 21/12/2023 | Phân loại mặt hàng 2-34006 | |
| 2208.70-9000 | Các loại rượu mùi khác; rượu ấm | 27/07/2023 | Phân loại mặt hàng 2-29294 | |
| 2202.99-9000 | Các loại đồ uống không cồn khác; Matcha & Yuzu Jun Kombucha+ | 26/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27376 | |
| 2202.99-9000 | Các loại đồ uống không cồn khác; Blackcurrant & Oolong Jun Kombucha+ | 26/05/2023 | Phân loại mặt hàng 2-27375 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây, không cồn; NƯỚC ÉP ỔI | 14/04/2023 | Phân loại mặt hàng 2-26311 | |
| 2206.00-2090 | RƯỢU GẠO MIMI | 27/01/2023 | Phân loại mặt hàng 2-24059 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn: NƯỚC GIẢI KHÁT DỪA CỎ DỪA | 30/11/2022 | Phân loại mặt hàng 2-22308 | |
| 2202.10-9000 | Nước, ngọt và có hương vị; DANGHASU | 01/07/2022 | Phân loại mặt hàng 2-17728 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; SMIRNOFF ICE GREEN APPLE FLAVOUR | 08/03/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13927 | |
| 2205.10-0000 | Các loại rượu vang khác làm từ nho tươi có hương vị; SANGRIA 100㎖ ONEGLASS | 16/02/2022 | Phân loại mặt hàng 2-13268 | |
| 2208.90-9000 | Các loại đồ uống có cồn khác; Hinode Hon Mirin; 320ml | 13/12/2021 | Phân loại mặt hàng 2-11511 | |
| 2206.00-9010 | Tủ làm mát rượu vang; OPO WINE SPRITZER STRAWBERRY; TÂY BAN NHA | 27/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9999 | |
| 2206.00-9010 | Máy làm mát rượu vang; OPO WINE SPRITZER LEMON; TÂY BAN NHA | 27/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-10001 | |
| 2206.00-9010 | RƯỢU VANG CRUISER BLUEBERRY | 21/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9833 | |
| 2202,99-2000 | Đồ uống nước ép trái cây, không cồn; NƯỚC ÉP CẢI BẮP - SÚP LƠ HỮU CƠ JEJU (CẢI BẮP MATSUBEUK JEJUI) | 12/10/2021 | Phân loại mặt hàng 2-9599 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Ccaessu-K | 13/08/2021 | Phân loại mặt hàng 2-8020 | |
| 2209.00-1000 | Giấm bia; Nước sốt táo với giấm Balsamic lâu năm của Modena PGI; Ý | 25/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-6160 | |
| 2208.90-9000 | đồ uống có cồn; HONMIRIN | 18/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5942 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; TROLL BREW LEMON | 10/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5660 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; VƯƠNG QUỐC BỈ RADLER | 10/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5661 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; TROLL BREW HEFE GRAPEFRUIT | 10/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5662 | |
| 2203.00-0000 | Bia làm từ mạch nha; BLANCHE DE BRUXELLES ROSEE_BTS_SAT | 04/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5496 | |
| 2203.00-0000 | Bia làm từ mạch nha; BLANCHE DE BRUXELLES_BTS_SAT | 04/06/2021 | Phân loại mặt hàng 2-5506 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; PAKKA HARD SELTZER CHERRY LIME | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4213 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; PAKKA HARD SELTZER BLACK CHERRY | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4215 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; PAKKA HARD SELTZER MIXED BERRY | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4214 | |
| 2206.00-9090 | Hỗn hợp đồ uống lên men và đồ uống không cồn; PAKKA HARD SELTZER GRAPEFRUIT TANGERINE | 30/04/2021 | Phân loại mặt hàng 2-4216 | |
| 2208.90-9000 | Các loại đồ uống có cồn khác; TOPO CHICO HARD SELTZER TANGY LEMON LIME; MEXICO | 20/11/2020 | Phân loại mặt hàng 2-9316 | |
| 2208.90-9000 | Các loại đồ uống có cồn khác; TOPO CHICO HARD SELTZER PINEAPPLE TWIST; MEXICO | 20/11/2020 | Phân loại mặt hàng 2-9314 | |
| 2208.90-9000 | Các loại đồ uống có cồn khác; TOPO CHICO HARD SELTZER STRAWBERRY GUAVA; MEXICO | 20/11/2020 | Phân loại mặt hàng 2-9315 | |
| 2203.00-0000 | Bia làm từ mạch nha; NZ PURE LAGER; NEWZLND | 31/07/2020 | Phân loại mặt hàng 2-6470 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; SỮA LỎNG FIRST INFANT 1 (100ML), Ofmom Giai đoạn 1 | 29/05/2020 | Phân loại mặt hàng 2-4667 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống có nguồn gốc từ nhân sâm; Chiết xuất nhân sâm dạng lỏng | 03/01/2020 | Phân loại mặt hàng 2-86 | |
| 2206.00-9090 | Các loại đồ uống lên men khác; RADLER LUXUS 500ML CAN | 06/12/2019 | Phân loại mặt hàng 2-9718 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; CHIẾT XUẤT CHÂN GÀ; HÀN QUỐC | 29/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8562 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống từ nhân sâm; Sobaek Korea Stick Red Ginseng Concentrate The Red; R.KOREA | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8303 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; CHIẾT XUẤT ỐC SÊN | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8284 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; HEALTHYGUM; R.KOREA | 18/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-8319 | |
| 2205.10-0000 | RƯỢU VANG CRUISER BLUEBERRY | 01/10/2019 | Phân loại mặt hàng 2-7875 | |
| 2206.00-9090 | Đồ uống lên men khác; MALQUERIDA; TÂY BAN NHA | 29/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-6872 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà bưởi hoa nhài Chapai; PR CHNA | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5888 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà Oolong đào Chapai; PR CHNA | 02/08/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5889 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; SỮA LỎNG FIRST INFANT 1 | 15/07/2019 | Phân loại mặt hàng 2-5275 | |
| 2208.90-6000 | Rượu Cao Lương; MINGNIANG 50.8 | 12/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4250 | |
| 2208.90-6000 | Rượu Cao Lương; MINGNIANG 40.8 | 12/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4251 | |
| 2202.99-9000 | Nước giải khát, không cồn; Trà xanh Chapai Yuja; PR.CHNA | 10/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4152 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà đen chanh Chapai; PR CHNA | 05/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4066 | |
| 2202.99-9000 | Nước giải khát, không cồn; Trà hoa hồng Chapai; PR CHNA | 05/06/2019 | Phân loại mặt hàng 2-4065 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà xanh mật ong hữu cơ Honest Tea | 22/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3658 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà đào hữu cơ Honest Tea | 22/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3659 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; GEORGIA CAFE AU LAIT CAO CẤP | 14/05/2019 | Phân loại mặt hàng 2-3410 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây, không cồn; KOH COCONUT COCONUT WATER & MANGO; THAILND | 05/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2197 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây, không cồn; KOH COCONUT COCONUT WATER MELON; THAILND | 05/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2204 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây, không cồn; SỮA DỪA KOH COCONUT | 04/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2181 | |
| 2202.10-1000 | Nước có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc có hương vị, màu sắc; NEURO SONIC | 28/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1972 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống có nguồn gốc từ nhân sâm; POMEGRANATE STIC (Thanh lựu với nhân sâm đỏ), PE541575A1 | 08/03/2019 | Phân loại mặt hàng 2-1398 | |
| 2202.99-9000 | Nước giải khát, không cồn; Ayataka Chaba no Amami | 10/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2-215 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà Ô Long thô | 10/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2-214 | |
| 2202.10-9000 | Nước, ngọt và có hương vị; Irohasu nasi | 04/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2-110 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Trà đen không đường Woncha Ceylon; ĐÀI LOAN | 03/01/2019 | Phân loại mặt hàng 2-62 | |
| 2202.10-9000 | Nước, ngọt và có hương vị; I Lohas Momo; NHẬT BẢN | 28/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-8082 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây; 25% NƯỚC ÉP CÓ NATA DE COCO | 28/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-8109 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Chiết xuất từ tằm | 27/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-8060 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây; MẬT HOA CÂU | 20/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7962 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Nước Natto | 03/12/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7649 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống có nguồn gốc từ nhân sâm; Ginseng Berry K Stick; GBK-HF-PH-STICK-01; R.KOREA | 22/10/2018 | Phân loại mặt hàng 2-7094 | |
| 2202,99-1000 | Thức uống từ nhân sâm; Quả nhân sâm K Gold; GBK-HF-PH-GOLD-01 | 02/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4733 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống có nguồn gốc từ nhân sâm; Ginseng Berry K Mild; GBK-HF-PH-MILD-01 | 02/10/2018 | Phân loại mặt hàng 4-4734 | |
| 2209.00-1000 | Giấm bia; chất lỏng ngâm chua | 18/09/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6505 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát nước ép trái cây; Chúc mừng Gappi Bokbunja; R.HÀN QUỐC | 10/09/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6295 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Happy Gapyeong Baeknyeoncho; R.KOREA | 07/09/2018 | Phân loại mặt hàng 2-6229 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây; CARROT KICK, 236ml; Hoa Kỳ | 03/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5363 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát nước trái cây; GREEN THING, 236ml; Hoa Kỳ | 03/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5364 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây; DRAGON POWER, 236ml; Hoa Kỳ | 03/08/2018 | Phân loại mặt hàng 2-5362 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; Hwngjinbo Fermentation Dendropanax | 17/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4809 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống có nguồn gốc từ nhân sâm; THỨC UỐNG HỢP CHẤT NHÂN SÂM JAFUZEN | 04/07/2018 | Phân loại mặt hàng 2-4530 | |
| 2208.90-9000 | Các linh hồn khác; Qinbai (沁白); PR.CHNA | 05/06/2018 | Phân loại mặt hàng 2-3947 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; THỨC UỐNG HƯƠNG DỪA VỚI NATA DE COCO; THÁI LAN | 17/05/2018 | Phân loại mặt hàng 2-3520 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát từ nước trái cây; HƯƠNG XOÀI UỐNG VỚI NATA DE COCO; THÁI LAN | 03/05/2018 | Phân loại mặt hàng 2-3228 | |
| 2202,99-2000 | Nước giải khát nước ép trái cây; Return Plus; R.KOREA | 09/03/2018 | Phân loại mặt hàng 2-1733 | |
| 2202,99-2000 | Đồ uống nước ép trái cây, không cồn; COCKTAIL NƯỚC ÉP NAM VIỆT QUẤT HỮU CƠ; HOA KỲ | 25/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-764 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; NƯỚC UỐNG MADECA DERMA COLLAGEN 3000; 20ml×10EA; HÀN QUỐC | 23/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-646 | |
| 2202,99-1000 | Đồ uống từ nhân sâm; Hongsamseonhongsamberryginseng general; R.KOREA | 16/01/2018 | Phân loại mặt hàng 2-443 | |
| 2203.00-0000 | Bia; Bia Bỉ trong; BỈ | 26/12/2017 | Phân loại mặt hàng 2-12535 | |
| 2202,99-1000 | Thức uống từ nhân sâm; Ginseng Berry Plus; R.KOREA | 01/11/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10978 | |
| 2202.99-9000 | Đồ uống không cồn; NƯỚC YẾN MẠCH; ĐÀI LOAN | 21/09/2017 | Phân loại mặt hàng 2-10013 | |
| 2208.70-9000 | Rượu; Twisted Shots Moscow Mule 20%; NEWZLND | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9337 | |
| 2208.70-9000 | Rượu; Twisted Shots Strawberry Sundae 20%; NEWZLND | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9329 | |
| 2208.70-9000 | Rượu mùi; Twisted Shots Washington Apple 20%; NEWZLND | 25/08/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9328 | |
| 2208.70-9000 | Rượu; Twisted Shots Pussy Cat 20%; NEWZLND | 24/08/2017 | Phân loại mặt hàng 2-9267 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.