Mã HS: 0802.12
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0802
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Quả hạnh nhân: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.11.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0802.12 | - - Đã bóc vỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0802.12.10CN | - - - Đã chần (blanched) (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0802.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| - Quả phỉ hoặc hạt phỉ (Corylus spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.21.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0802.22.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| - Quả óc chó: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.31.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 0802.32.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| - Hạt dẻ (Castanea spp.): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.41.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0802.42.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| - Quả hồ trăn (Hạt dẻ cười): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.51.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg | |
| 0802.52.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - Hạt mắc-ca (Macadamia nuts): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.61.00CN | - - Chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0802.62.00CN | - - Đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0802.70.00CN | - Hạt cây côla (Cola spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0802.80.00CN | - Quả cau | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0802.91.00CN | - - Hạt thông, chưa bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0802.92.00CN | - - Hạt thông, đã bóc vỏ | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg | |
| 0802.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 0802.12.00 | - Mục 11: Hạnh nhân nguyên hạt - NATURAL WHOLE ALMONDS (WITHOUT SKIN) (1 KG x 10 BAGS/ Thùng). Ngày SX: 22/07/2015, ngày hết hạn: 22/07/2016. Hàng mới 100%. Hàng chỉ qua sơ chế · - Mục 12: Hạnh nhân nguyên hạt - NATURAL WHOLE ALMONDS (WITH SKIN) (1 KG x 10 BAGS/ Thùng). Ngày SX: 23/07/2015, ngày hết hạn: 23/07/2016. Hàng mới 100%. Hàng chỉ qua sơ chế | 29/10/2015 | 10058/TB-TCHQ | |
| 0802.12.00 | Hạnh nhân cắt sợi - BLANCHED SLIVER ALMONDS (1 KG x 10 BAGS/ Thùng). Ngày SX: 22/07/2015, ngày hết hạn: 22/07/2016. Hàng mới 100%. Hàng chỉ qua sơ chế (Mục 10). | 29/10/2015 | 10057/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.