Mã HS: 07.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0710
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0710.10.00CN | - Khoai tây | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| - Rau đậu các loại, đã hoặc chưa bóc vỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0710.21.00CN | - - Đậu Hà Lan (Pisum sativum) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| 0710.22.00CN | - - Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| 0710.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| 0710.30.00CN | - Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0710.40.00CN | - Ngô ngọt | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| 0710.80.00CN | - Rau khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg | |
| 0710.90.00CN | - Hỗn hợp các loại rau | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN17 | Đơn vịkg |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 0710.22-0000 | Đậu đỏ nhỏ, luộc và đông lạnh; Đậu đỏ luộc đông lạnh | 17/04/2019 | Phân loại mặt hàng 2-2665 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.