Mã HS: 07.09
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0709
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0709.20.00CN | - Măng tây | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.30.00CN | - Cà tím | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.40.00CN | - Cần tây trừ loại cần củ (celeriac) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - Nấm và nấm cục (truffles): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0709.51.00CN | - - Nấm thuộc chi Agaricus | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.52.00CN | - - Nấm thuộc chi Boletus | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.53.00CN | - - Nấm thuộc chi Cantharellus | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.54.00CN | - - Nấm hương (Lentinus edodes) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.55.00CN | - - Nấm Tùng Nhung (Tricholoma matsutake, Tricholoma magnivelare, Tricholoma anatolicum, Tricholoma dulciolens, Tricholoma caligatum) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.56.00CN | - - Nấm cục (Tuber spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0709.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0709.59.20CN | - - - Nấm cục trừ loại Tuber spp. | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0709.59.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.60 | - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0709.60.10CN | - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 0709.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 0709.70.00CN | - Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0709.91.00CN | - - Hoa a-ti-sô | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| 0709.92.00CN | - - Ô liu | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN12 | Đơn vịkg | |
| 0709.93.00CN | - - Quả bí ngô, quả bí và quả bầu (Cucurbita spp.) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 0709.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0709.99.10CN | - - - Ngô ngọt | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 0709.99.20CN | - - - Đậu bắp (Okra) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg | |
| 0709.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN13 | Đơn vịkg |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.