Mã HS: 02.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0210
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thịt lợn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0210.11.00CN | - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0210.12.00CN | - - Thịt dọi (ba chỉ) và các mảnh của chúng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0210.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0210.19.30CN | - - - Thịt lợn muối xông khói (bacon); thịt mông đùi (hams) không xương | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0210.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0210.20.00CN | - Thịt động vật họ trâu bò | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg | |
| - Loại khác, kể cả bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0210.91.00CN | - - Của bộ động vật linh trưởng | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0210.92 | - - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0210.92.10CN | - - - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0210.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0210.93.00CN | - - Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0210.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 0210.99.10CN | - - - Thịt gà thái miếng đã được làm khô đông lạnh (SEN) | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0210.99.20CN | - - - Da lợn khô | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg | |
| 0210.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 0210.19.90 | Nguyên liệu thực phẩm - ExcelPro VN 100 , dạng bột dùng trong công nghiệp thực phẩm (20 kg/bao), Hàng mới 100%, Hạn sử dụng: 03/2020, Nhà sản xuất: Essentia Protein Solutions - BHJ A/S. | 20/02/2019 | 989/TB-TCHQ | |
| 0210.19.90 | Protein ( EXCELPRO P 80 F ) Nguyên liệu thực phẩm, dùng trong công nghiệp thực phẩm (25 kg/bao). Nhà sản xuất: APC EUROPE, S.L.U (APC EUROPE S.A), HSD: 09/2019, Hàng mới 100 % | 20/02/2019 | 988/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.