Mã HS: 02.06
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 0206
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 0206.10.00CN | - Của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - Của động vật họ trâu bò, đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0206.21.00CN | - - Lưỡi | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 0206.22.00CN | - - Gan | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 0206.29.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 0206.30.00CN | - Của lợn, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| - Của lợn, đông lạnh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 0206.41.00CN | - - Gan | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 0206.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịkg | |
| 0206.80.00CN | - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg | |
| 0206.90.00CN | - Loại khác, đông lạnh | Thuế VAT*/5/8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 0206.49.00 | Tên thương mại: FROZEN PORK SOFTBONE · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Xương sụn heo đông lạnh | 26/01/2018 | 503/TB-TCHQ | |
| 0206.29.00 | Thịt vụn trâu đông lạnh (vụn, ria, gân trâu)- Frozen bonesless buffalo meat, Chunks/Slices/Cubes- Shredded Scraps near the edge. Hiệu ALNOOR. Hiệu ALNOOR. | 26/10/2015 | 9859/TB-TCHQ | |
| 0206.29.00 | Xương bò đông lạnh -Frozen Bone- In Beef Brisket Bones (mục 1 Tờ khai). | 11/08/2015 | 7309/TB-TCHQ |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.