Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 94.05

Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và bộ phận của chúng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự, có nguồn sáng cố định thường xuyên, và bộ phận của chúng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 9405

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bộ đèn chùm và đèn điện trần hoặc đèn điện tường khác, trừ các loại được sử dụng ở các không gian mở công cộng hoặc đường phố lớn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.11- - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.11.10CN- - - Đèn cho phòng mổThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.11.91CN- - - - Đèn rọiThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.11.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
9405.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.19.10CN- - - Đèn cho phòng mổThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.19.91CN- - - - Đèn rọiThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.19.92CN- - - - Đèn gắn bóng đèn huỳnh quangThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.19.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
- Đèn bàn, đèn giường hoặc đèn cây dùng điện :Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.21- - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.21.10CN- - - Đèn cho phòng mổThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9405.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.29- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.29.10CN- - - Đèn cho phòng mổThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9405.29.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Dây đèn dùng cho cây Nô-en:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.31.00CN- - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED)Thuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.39.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Đèn và bộ đèn điện khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.41- - Loại quang điện, được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.41.10CN- - - Đèn phaThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.41.20CN- - - Đèn rọi khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.41.30CN- - - Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bảnThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.41.40CN- - - Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn; loại chiếu sáng bên ngoài khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.41.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9405.42- - Loại khác, được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.42.10CN- - - Đèn phaThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.42.20CN- - - Đèn rọi khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.42.30CN- - - Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bảnThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.42.40CN- - - Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9405.42.50CN- - - Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.42.60CN- - - Loại chiếu sáng bên ngoài khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.42.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9405.49- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.49.10CN- - - Đèn phaThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.49.20CN- - - Đèn rọi khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.49.30CN- - - Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bảnThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.49.40CN- - - Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16Thuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9405.49.50CN- - - Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớnThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.49.60CN- - - Loại chiếu sáng bên ngoài khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.49.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
9405.50- Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Loại đốt bằng dầu:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.50.11CN- - - Bằng đồng sử dụng trong nghi lễ tôn giáoThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.50.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.50.40CN- - Đèn bãoThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
9405.50.50CN- - Đèn thợ mỏ và đèn thợ khai thác đáThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.50.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
- Biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.61- - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.61.10CN- - - Biển cảnh báo, biển tên đường phố, biển báo giao thông và đường bộThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.61.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.69- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.69.10CN- - - Biển cảnh báo, biển tên đường phố, biển báo giao thông và đường bộThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.69.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.91- - Bằng thủy tinh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.91.10CN- - - Dùng cho đèn phòng mổThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9405.91.20CN- - - Dùng cho đèn rọiThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.91.40CN- - - Chao đèn hình cầu hoặc thông phong đènThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.91.50CN- - - Dùng cho đèn phaThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.92- - Bằng plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.92.10CN- - - Dùng cho đèn phòng mổThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
9405.92.20CN- - - Dùng cho đèn rọiThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.92.30CN- - - Dùng cho đèn phaThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.92.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
9405.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
9405.99.10CN- - - Chụp đèn bằng vật liệu dệtThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.99.20CN- - - Chụp đèn bằng vật liệu khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.99.30CN- - - Của đèn thuộc phân nhóm 9405.50.11 hoặc 9405.50.19Thuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.99.40CN- - - Dùng cho đèn pha hoặc đèn rọiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.99.50CN- - - Loại khác, bằng gốm, sứ hoặc kim loạiThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc
9405.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN20Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (6)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9405.42.60Tên thương mại: Bộ đèn LED 1000W, 130V-270V, mã 10C1, dùng cho tàu đánh bắt xa bờ. · Ký, mã hiệu, chủng loại: 1000W (mã 10C1)06/12/20246132/TB-TCHQ
9405.40.99Mục 2: Đèn tia cực tím dùng cho lò sấy khô keo sản phẩm bằng tia cực tím 20*240 (220V-600W) (Shenzhen Kuruibo Technology Development Co., LTD) (1 set gồm: Đèn và bộ điều khiển đèn) (hàng mới 100%).18/01/2021252/TB-TCHQ
9405.40.60Bóng đèn đi ốt phát quang LED dùng cho bể bơi (đèn dùng dưới nước) không bao gồm đui,tiếp điện,chóa,nguồn, model AQUA-70 công suất 26W, dài 900mm,ánh sáng vàng 2700K, điện áp 24V DC, IP68; mới 100%.12/02/2019866/TB-TCHQ
9405.40.99Cục phát quang của thiết bị kiểm tra quang học của camera kỹ thuật số, model LIBA-300250-TAP (mục 1 tờ khai)11/05/20182551/TB-TCHQ
9405.40.99Đèn chuyên dụng dùng chiếu sáng trong sân khấu, model: SL-L882DAT, mới 100%. HSX: China Cons (mục 1 tờ khai).26/01/2016698/TB-TCHQ
9405.10.40Bóng đèn cao tần DX-WH200, công suất 200W/5000K21/07/20156627/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
9405.61-0000Bộ huy hiệu Assy; Bộ huy hiệu TATA NEXON Assy;22/07/2024Phân loại mặt hàng 3-3742
9405.49-9000ĐÈN THAY THẾ CHO MÁY CHIẾU LCD22/06/2023Phân loại mặt hàng 3-3128
9405.42-0000ĐÈN ĐƯỜNG 100W (ĐÈN ĐƯỜNG 100W); ĐÈN ĐƯỜNG 100W (ĐÈN ĐƯỜNG 100W); ĐÈN ĐƯỜNG 100W (ĐÈN ĐƯỜNG 100W); CN;26/12/2022Phân loại mặt hàng 3-8247
9405.42-0000ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W (VỎ ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W); ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W (VỎ ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W); ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W (VỎ ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W); CN;26/12/2022Phân loại mặt hàng 3-8248
9405.42-0000FLX Stix NDPro; NDP3 30K-24V-C90; 3W/3000K/24V/CRI90-2835 LUMENS21/12/2022Phân loại mặt hàng 3-8186
9405.41-0000ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; ELS-12; LOẠI TREO TƯỜNG; CN;02/12/2022Phân loại mặt hàng 3-7746
9405.41-0000ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; CS-CPD0304; LOẠI ĐÈN ĐƯỜNG PHỐ; CN;02/12/2022Phân loại mặt hàng 3-7745
9405.42-0000ĐÈN LED; SS #5001-15 12V (#5001); SS #5001-15 12V (#5001); CN;11/11/2022Phân loại mặt hàng 3-7379
9405.42-0000ĐÈN ĐƯỜNG; MODULE ĐÈN ST3012A; ST3012A-SAN26/08/2022Phân loại mặt hàng 3-5620
9405.42-0000ĐÈN LED; #306-06 12V(#306)21/03/2022Phân loại mặt hàng 3-1550
9405.40-9000LUCY ; CHPI-620L03/12/2021Phân loại mặt hàng 3-6884
9405.40-9000Đèn sợi đốt; 6913W1N002C; 73,4±0,5*110mm26/11/2021Phân loại mặt hàng 3-6767
9405.40-9000LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EBR6038852706/09/2021Phân loại mặt hàng 3-5250
9405.40-9000LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EAV63333210806/09/2021Phân loại mặt hàng 3-5246
9405.40-9000LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EAV6333211306/09/2021Phân loại mặt hàng 3-5249
9405.40-9000LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EAV6361320406/09/2021Phân loại mặt hàng 3-5247
9405.40-3000ĐÈN LED (ĐÈN LED-25W, ELSW-025-11S1P-50K70)02/08/2021Phân loại mặt hàng 3-4446
9405.40-9000Thanh đèn LED Assy: ENHYPEN OFFICAL LIGHT STICK VER. 125/06/2021Phân loại mặt hàng 3-3563
9405.10-2000ĐÈN HUỲNH QUANG; E1100515016/12/2020Phân loại mặt hàng 3-20234
9405.10-3000Đèn LED; LDVAL T5 BAT 16W 1200 830 20X1 KR LEDV28/10/2020Phân loại mặt hàng 3-18950
9405.40-9000ÁNH SÁNG ; LFXV-50SW14/09/2020Phân loại mặt hàng 3-17821
9405.10-3000PHẦN CHIẾU SÁNG; TẤM THÉP.PCB.LED; 500X500 H10816/04/2020Phân loại mặt hàng 3-13641
9405.10-3000PHẦN ĐÈN SÁNG (LED PCB TẤM THÉP)11/04/2020Phân loại mặt hàng 3-13570
9405.40-9000Tấm LD13/01/2020Phân loại mặt hàng 3-10791
9405.10-3000MÔ-ĐUN PCB LED; HEFL50W-50S2P-DREAM 6500K18/11/2019Phân loại mặt hàng 3-9222
9405.40-9000Đèn LED; DC47-00027A24/09/2019Phân loại mặt hàng 3-7539
9405.40-9000Điốt phát quang (LED)09/08/2019Phân loại mặt hàng 3-6176
9405.40-9000BÁT NHẸ ASSY; 7104-V044-0308/07/2019Phân loại mặt hàng 3-5041
9405.40-9000Đèn ma thuật đuổi muỗi; SMD-011; 5V/6W06/03/2019Phân loại mặt hàng 1-911
9405.40-9000ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; JY8-228;18/02/2019Phân loại mặt hàng 3-1349
9405.40-9000Đèn ; 74716 ;25/01/2019Phân loại mặt hàng 3-726
9405.40-3000Hệ thống điện đèn đường Hybrid, HS-10011/12/2018Phân loại mặt hàng 1-3914
9405.10-3000Mô-đun LED; SL6464-MD; DC36V, 50W06/12/2018Phân loại mặt hàng 3-6835
9405.10-3000Mô-đun LED; JS-LDW15-MD; DC90V, 15W06/12/2018Phân loại mặt hàng 3-6834
9405.10-3000Mô-đun LED; LED-RL01-MD; DC110V, 50W06/12/2018Phân loại mặt hàng 3-6836
9405.40-9000CẢM GIÁC DIVA3 KÉP ; DDP 3W ; DDP3 WC-24V-C9028/05/2018Phân loại mặt hàng 3-2608
9405.10-3000ĐÈN LED; ĐÈN LED 150W; Module LED + Tản nhiệt; Trung Quốc26/04/2018Phân loại mặt hàng 3-1938
9405.20-3000Hộp đèn khối đồ chơi (Hộp đèn TWIPEA)23/04/2018Phân loại mặt hàng 1-1263
9405.60-9000ảng đèn el22/03/2018Phân loại mặt hàng 3-1376
9405.10-3000ĐÈN TRẦN LED; L960TWD (không có chấn lưu)27/02/2018Phân loại mặt hàng 3-969
9405.10-3000Đầu vòi sen âm tường; tấm SRL42Q022/02/2018Phân loại mặt hàng 1-694
9405.40-2000Đèn làm việc; ULTRA-1HL; TRUNG QUỐC13/02/2018Phân loại mặt hàng 3-765
9405.40-2000ĐÈN LED PHÙ HỢP; L4302WD(YRW30-WL77/H/W/N); ĐÈN PIN SÁNG LED05/02/2018Phân loại mặt hàng 3-626
9405.99-9000Một phần của Đèn và phụ kiện chiếu sáng; Chụp đèn thay đổi hình dạng Nanum Delight22/12/2017Phân loại mặt hàng 1-5096
9405.50-0000Chân nến nhà01/12/2017Phân loại mặt hàng 3-6441
9405.20-3000Đèn LED 3D Hoa Hồng01/12/2017Phân loại mặt hàng 3-6442
9405.40-9000Thanh LED01/12/2017Phân loại mặt hàng 3-6453
9405.10-3000CoeLux; 45HC;; 3759*2274*966㎜26/09/2017Phân loại mặt hàng 3-5320
9405.40-9000Dải đèn LED; U2-V0114/07/2017Phân loại mặt hàng 3-3715
9405.99-9000Các bộ phận của đèn và phụ kiện chiếu sáng; TẢN NHIỆT đèn đường thế hệ thứ 2; PR.CHNA01/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3486
9405.99-9000Các bộ phận của Đèn và phụ kiện chiếu sáng; TẢN NHIỆT HIGHBAY thế hệ thứ 2; PR.CHNA01/05/2017Phân loại mặt hàng 4-3485
9405.20-3000Bàn điện, đèn ngủ có đèn LED; Khung ảnh mùi hương LED cảm xúc; PUUONN 002; HÀN QUỐC23/09/2016Phân loại mặt hàng 2-13377
9405.40-9000ĐÈN LED USB; ĐÈN LED USB MILLET;; YRXM09;; Trung Quốc05/08/2016Phân loại mặt hàng 3-3254
9405.40-9000Sổ phác thảo Sophie Ruby LED ;;; CN17/05/2016Phân loại mặt hàng 3-1398
9405.10-3000Đèn chiếu sáng gắn trần; ĐÈN LED TRACK18/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1064
9405.10-3000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 2)Đèn chiếu sáng âm trần; LED LARGE MULTI; PR.CHNA14/04/2016Phân loại mặt hàng 3-1060
9405.40-9000Mô-đun LED DCOB11/03/2016Phân loại mặt hàng 1-431
9405.40-9000Mô-đun LED Zhaga11/03/2016Phân loại mặt hàng 1-430
9405.10-3000ĐÈN LED; LOẠI TẤM ĐÈN; LL203W;04/03/2016Phân loại mặt hàng 1-382
9405.99-9000Thân đèn trần huỳnh quang (JCY48-1)22/02/2016Phân loại mặt hàng 3-536
9405.10-3000ㅇ ĐÈN LED ÂM TRẦN01/02/2016Phân loại mặt hàng 3-350
9405.10-3000Đèn chiếu sáng LED (LED T5)07/01/2016Phân loại mặt hàng 3-54
9405.10-3000Đèn chiếu sáng LED; LDS-50W07/01/2016Phân loại mặt hàng 3-60
9405.10-3000Đèn chiếu sáng LED âm trần; JS-LE2201-F07/01/2016Phân loại mặt hàng 3-59
9405.10-3000ĐÈN TRẦN (LLFML03-27M501E)07/12/2015Phân loại mặt hàng 3-3441
9405.40-9000ㅇ MÔ-ĐUN LED (Model: LLFML61-14L302A)26/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3322
9405.40-9000ㅇ MÔ-ĐUN LED (Model: LLHMLWH-39N202A)26/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3323
9405.40-9000ㅇ MÔ-ĐUN LED (Model: LLFML31-04L202A)26/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3321
9405.40-9000- Tên sản phẩm: Đèn LED chiếu sáng cảnh quan · - Model: SB10019/11/2015Phân loại mặt hàng 3-3266
9405.10-3000Đèn tuýp LED; PTA-1924-CW-01; HÀN QUỐC11/09/2015Phân loại mặt hàng 1-1547
9405.10-3000- Tên sản phẩm: ĐÈN LED · - Tên Model: FPL 26W04/09/2015Phân loại mặt hàng 3-2472
9405.10-3000ĐÈN LED NHÀ MÁY; PFA-12022-CW-04;03/09/2015Phân loại mặt hàng 1-1495
9405.99-9000BÀI VIẾT THÉP · - KHUNG TRÊN01/09/2015Phân loại mặt hàng 1-1488
9405.99-9000SẢN PHẨM THÉP · - BÌA SAU01/09/2015Phân loại mặt hàng 1-1489
9405.20-3000- Tên sản phẩm: Chuông nến · - Quy cách: Campanello solo27/07/2015Phân loại mặt hàng 3-1999
9405.40-3000Đèn đường năng lượng gió loại vòng, MRW800S03/07/2015Phân loại mặt hàng 3-1778
9405.40-9000ĐÈN LED CHIẾU SÁNG, LED-3W; HÀN QUỐC05/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1519
9405.20-3000Đèn nghệ thuật (Đèn nghệ thuật NATL-USB)31/01/2015Phân loại mặt hàng 1-149
9405.40-9000NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A200W LED)15/01/2015Phân loại mặt hàng 3-121
9405.40-9000NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A400W LED)15/01/2015Phân loại mặt hàng 3-119
9405.40-9000NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A500W LED)15/01/2015Phân loại mặt hàng 3-118
9405.40-9000NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A600W LED)15/01/2015Phân loại mặt hàng 3-117
9405.40-9000ĐÈN IR-RGB, 4 CHIỀU-HS15/01/2015Phân loại mặt hàng 3-110
9405.40-9000NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A300W LED)15/01/2015Phân loại mặt hàng 3-120
9405.40-9000ATK 5/9-9-S91UHB LED Sidelooker 90 ; Đức13/01/2015Phân loại mặt hàng 3-98
9405.40-9000SLK40-Y-S60UHB LED Sidelooker 60 ; Đức13/01/2015Phân loại mặt hàng 3-97
9405.40-3000- NST100-CG09/01/2015Phân loại mặt hàng 3-75
9405.10-3000Mô-đun LED08/01/2015Phân loại mặt hàng 3-54
9405.20-3000Tên sản phẩm: Đèn chiếu sáng thay đổi hình dạng · - Kích thước: 155×155×175mm (khi lắp ráp), 300×300×100mm (khi thay đổi hình dạng)31/12/2014Phân loại mặt hàng 3-2952
9405.20-3000Tên sản phẩm: Đèn đổi hình · - Model: Delight · - Kích thước: 255×255×470mm31/12/2014Phân loại mặt hàng 3-2953
9405.10-3000ㅇ ĐÈN LED T-LINE (Model: TL-T1012L22ADH)30/12/2014Phân loại mặt hàng 3-2874
9405.40-9000LUWH9GP ; Malaysia01/12/2014Phân loại mặt hàng 3-2577
9405.40-9000- Copic LED Tracer A427/11/2014Phân loại mặt hàng 3-2538
9405.40-9000ĐƠN VỊ LED, PG RX-0 UNICORN GUNDAM18/11/2014Phân loại mặt hàng 3-2448
9405.40-9000- PCB LẮP RÁP MODULE LED14/11/2014Phân loại mặt hàng 3-2429
9405.99-9000Thân AL (NDV AL BODY-300)08/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2592
9405.99-9000AL THÂN (TUN AL THÂN-521)07/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2571
9405.99-9000THÂN AL (LSL AL THÂN-567)07/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2572
9405.99-9000AL BODY (NDV AL BODY-100 (NAM GỐC))07/10/2014Phân loại mặt hàng 1-2570
9405.10-3000- Tên sản phẩm: Đèn huỳnh quang LED (Tên model: FN1200DZ26WHCL06) · - Thông số kỹ thuật: Đường kính 30mm, Chiều dài 1198mm, Đế G13 (Thông số kỹ thuật nắp đầu)03/09/2014Phân loại mặt hàng 3-1886

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 94.05: Đèn (luminaires) và bộ đèn kể cả đèn pha và đèn rọi và…