Mã HS: 94.05
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9405
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Bộ đèn chùm và đèn điện trần hoặc đèn điện tường khác, trừ các loại được sử dụng ở các không gian mở công cộng hoặc đường phố lớn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.11 | - - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.11.10CN | - - - Đèn cho phòng mổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.11.91CN | - - - - Đèn rọi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.11.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.19.10CN | - - - Đèn cho phòng mổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.19.91CN | - - - - Đèn rọi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.19.92CN | - - - - Đèn gắn bóng đèn huỳnh quang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.19.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN30 | Đơn vịchiếc | |
| - Đèn bàn, đèn giường hoặc đèn cây dùng điện : | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.21 | - - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.21.10CN | - - - Đèn cho phòng mổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.29.10CN | - - - Đèn cho phòng mổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Dây đèn dùng cho cây Nô-en: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.31.00CN | - - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.39.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - Đèn và bộ đèn điện khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.41 | - - Loại quang điện, được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.41.10CN | - - - Đèn pha | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.41.20CN | - - - Đèn rọi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.41.30CN | - - - Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.41.40CN | - - - Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn; loại chiếu sáng bên ngoài khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42 | - - Loại khác, được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.42.10CN | - - - Đèn pha | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42.20CN | - - - Đèn rọi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42.30CN | - - - Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42.40CN | - - - Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42.50CN | - - - Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42.60CN | - - - Loại chiếu sáng bên ngoài khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.42.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.49.10CN | - - - Đèn pha | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49.20CN | - - - Đèn rọi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49.30CN | - - - Đèn tín hiệu không nhấp nháy dùng cho sân bay; đèn dùng cho phương tiện giao thông đường sắt, đầu máy, tàu thủy, phương tiện bay, hoặc hải đăng, bằng kim loại cơ bản | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49.40CN | - - - Đèn báo hiệu dùng cho thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49.50CN | - - - Loại khác, được sử dụng ở nơi công cộng hoặc đường phố lớn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49.60CN | - - - Loại chiếu sáng bên ngoài khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.50 | - Đèn và bộ đèn không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Loại đốt bằng dầu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.50.11CN | - - - Bằng đồng sử dụng trong nghi lễ tôn giáo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.50.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.50.40CN | - - Đèn bão | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.50.50CN | - - Đèn thợ mỏ và đèn thợ khai thác đá | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Biển hiệu được chiếu sáng, biển đề tên được chiếu sáng và các loại tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.61 | - - Được thiết kế chỉ để sử dụng với các nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.61.10CN | - - - Biển cảnh báo, biển tên đường phố, biển báo giao thông và đường bộ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.61.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.69.10CN | - - - Biển cảnh báo, biển tên đường phố, biển báo giao thông và đường bộ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.69.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9405.91 | - - Bằng thủy tinh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.91.10CN | - - - Dùng cho đèn phòng mổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.91.20CN | - - - Dùng cho đèn rọi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.91.40CN | - - - Chao đèn hình cầu hoặc thông phong đèn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.91.50CN | - - - Dùng cho đèn pha | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.91.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.92 | - - Bằng plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.92.10CN | - - - Dùng cho đèn phòng mổ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.92.20CN | - - - Dùng cho đèn rọi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.92.30CN | - - - Dùng cho đèn pha | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.92.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9405.99.10CN | - - - Chụp đèn bằng vật liệu dệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.99.20CN | - - - Chụp đèn bằng vật liệu khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.99.30CN | - - - Của đèn thuộc phân nhóm 9405.50.11 hoặc 9405.50.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.99.40CN | - - - Dùng cho đèn pha hoặc đèn rọi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.99.50CN | - - - Loại khác, bằng gốm, sứ hoặc kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 9405.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9405.42.60 | Tên thương mại: Bộ đèn LED 1000W, 130V-270V, mã 10C1, dùng cho tàu đánh bắt xa bờ. · Ký, mã hiệu, chủng loại: 1000W (mã 10C1) | 06/12/2024 | 6132/TB-TCHQ | |
| 9405.40.99 | Mục 2: Đèn tia cực tím dùng cho lò sấy khô keo sản phẩm bằng tia cực tím 20*240 (220V-600W) (Shenzhen Kuruibo Technology Development Co., LTD) (1 set gồm: Đèn và bộ điều khiển đèn) (hàng mới 100%). | 18/01/2021 | 252/TB-TCHQ | |
| 9405.40.60 | Bóng đèn đi ốt phát quang LED dùng cho bể bơi (đèn dùng dưới nước) không bao gồm đui,tiếp điện,chóa,nguồn, model AQUA-70 công suất 26W, dài 900mm,ánh sáng vàng 2700K, điện áp 24V DC, IP68; mới 100%. | 12/02/2019 | 866/TB-TCHQ | |
| 9405.40.99 | Cục phát quang của thiết bị kiểm tra quang học của camera kỹ thuật số, model LIBA-300250-TAP (mục 1 tờ khai) | 11/05/2018 | 2551/TB-TCHQ | |
| 9405.40.99 | Đèn chuyên dụng dùng chiếu sáng trong sân khấu, model: SL-L882DAT, mới 100%. HSX: China Cons (mục 1 tờ khai). | 26/01/2016 | 698/TB-TCHQ | |
| 9405.10.40 | Bóng đèn cao tần DX-WH200, công suất 200W/5000K | 21/07/2015 | 6627/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9405.61-0000 | Bộ huy hiệu Assy; Bộ huy hiệu TATA NEXON Assy; | 22/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3742 | |
| 9405.49-9000 | ĐÈN THAY THẾ CHO MÁY CHIẾU LCD | 22/06/2023 | Phân loại mặt hàng 3-3128 | |
| 9405.42-0000 | ĐÈN ĐƯỜNG 100W (ĐÈN ĐƯỜNG 100W); ĐÈN ĐƯỜNG 100W (ĐÈN ĐƯỜNG 100W); ĐÈN ĐƯỜNG 100W (ĐÈN ĐƯỜNG 100W); CN; | 26/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-8247 | |
| 9405.42-0000 | ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W (VỎ ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W); ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W (VỎ ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W); ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W (VỎ ĐÈN ĐƯỜNG HẦM 200W); CN; | 26/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-8248 | |
| 9405.42-0000 | FLX Stix NDPro; NDP3 30K-24V-C90; 3W/3000K/24V/CRI90-2835 LUMENS | 21/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-8186 | |
| 9405.41-0000 | ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; ELS-12; LOẠI TREO TƯỜNG; CN; | 02/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7746 | |
| 9405.41-0000 | ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; CS-CPD0304; LOẠI ĐÈN ĐƯỜNG PHỐ; CN; | 02/12/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7745 | |
| 9405.42-0000 | ĐÈN LED; SS #5001-15 12V (#5001); SS #5001-15 12V (#5001); CN; | 11/11/2022 | Phân loại mặt hàng 3-7379 | |
| 9405.42-0000 | ĐÈN ĐƯỜNG; MODULE ĐÈN ST3012A; ST3012A-SAN | 26/08/2022 | Phân loại mặt hàng 3-5620 | |
| 9405.42-0000 | ĐÈN LED; #306-06 12V(#306) | 21/03/2022 | Phân loại mặt hàng 3-1550 | |
| 9405.40-9000 | LUCY ; CHPI-620L | 03/12/2021 | Phân loại mặt hàng 3-6884 | |
| 9405.40-9000 | Đèn sợi đốt; 6913W1N002C; 73,4±0,5*110mm | 26/11/2021 | Phân loại mặt hàng 3-6767 | |
| 9405.40-9000 | LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EBR60388527 | 06/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5250 | |
| 9405.40-9000 | LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EAV633332108 | 06/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5246 | |
| 9405.40-9000 | LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EAV63332113 | 06/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5249 | |
| 9405.40-9000 | LẮP RÁP PCB (ĐÈN LED): EAV63613204 | 06/09/2021 | Phân loại mặt hàng 3-5247 | |
| 9405.40-3000 | ĐÈN LED (ĐÈN LED-25W, ELSW-025-11S1P-50K70) | 02/08/2021 | Phân loại mặt hàng 3-4446 | |
| 9405.40-9000 | Thanh đèn LED Assy: ENHYPEN OFFICAL LIGHT STICK VER. 1 | 25/06/2021 | Phân loại mặt hàng 3-3563 | |
| 9405.10-2000 | ĐÈN HUỲNH QUANG; E11005150 | 16/12/2020 | Phân loại mặt hàng 3-20234 | |
| 9405.10-3000 | Đèn LED; LDVAL T5 BAT 16W 1200 830 20X1 KR LEDV | 28/10/2020 | Phân loại mặt hàng 3-18950 | |
| 9405.40-9000 | ÁNH SÁNG ; LFXV-50SW | 14/09/2020 | Phân loại mặt hàng 3-17821 | |
| 9405.10-3000 | PHẦN CHIẾU SÁNG; TẤM THÉP.PCB.LED; 500X500 H108 | 16/04/2020 | Phân loại mặt hàng 3-13641 | |
| 9405.10-3000 | PHẦN ĐÈN SÁNG (LED PCB TẤM THÉP) | 11/04/2020 | Phân loại mặt hàng 3-13570 | |
| 9405.40-9000 | Tấm LD | 13/01/2020 | Phân loại mặt hàng 3-10791 | |
| 9405.10-3000 | MÔ-ĐUN PCB LED; HEFL50W-50S2P-DREAM 6500K | 18/11/2019 | Phân loại mặt hàng 3-9222 | |
| 9405.40-9000 | Đèn LED; DC47-00027A | 24/09/2019 | Phân loại mặt hàng 3-7539 | |
| 9405.40-9000 | Điốt phát quang (LED) | 09/08/2019 | Phân loại mặt hàng 3-6176 | |
| 9405.40-9000 | BÁT NHẸ ASSY; 7104-V044-03 | 08/07/2019 | Phân loại mặt hàng 3-5041 | |
| 9405.40-9000 | Đèn ma thuật đuổi muỗi; SMD-011; 5V/6W | 06/03/2019 | Phân loại mặt hàng 1-911 | |
| 9405.40-9000 | ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI; JY8-228; | 18/02/2019 | Phân loại mặt hàng 3-1349 | |
| 9405.40-9000 | Đèn ; 74716 ; | 25/01/2019 | Phân loại mặt hàng 3-726 | |
| 9405.40-3000 | Hệ thống điện đèn đường Hybrid, HS-100 | 11/12/2018 | Phân loại mặt hàng 1-3914 | |
| 9405.10-3000 | Mô-đun LED; SL6464-MD; DC36V, 50W | 06/12/2018 | Phân loại mặt hàng 3-6835 | |
| 9405.10-3000 | Mô-đun LED; JS-LDW15-MD; DC90V, 15W | 06/12/2018 | Phân loại mặt hàng 3-6834 | |
| 9405.10-3000 | Mô-đun LED; LED-RL01-MD; DC110V, 50W | 06/12/2018 | Phân loại mặt hàng 3-6836 | |
| 9405.40-9000 | CẢM GIÁC DIVA3 KÉP ; DDP 3W ; DDP3 WC-24V-C90 | 28/05/2018 | Phân loại mặt hàng 3-2608 | |
| 9405.10-3000 | ĐÈN LED; ĐÈN LED 150W; Module LED + Tản nhiệt; Trung Quốc | 26/04/2018 | Phân loại mặt hàng 3-1938 | |
| 9405.20-3000 | Hộp đèn khối đồ chơi (Hộp đèn TWIPEA) | 23/04/2018 | Phân loại mặt hàng 1-1263 | |
| 9405.60-9000 | ảng đèn el | 22/03/2018 | Phân loại mặt hàng 3-1376 | |
| 9405.10-3000 | ĐÈN TRẦN LED; L960TWD (không có chấn lưu) | 27/02/2018 | Phân loại mặt hàng 3-969 | |
| 9405.10-3000 | Đầu vòi sen âm tường; tấm SRL42Q0 | 22/02/2018 | Phân loại mặt hàng 1-694 | |
| 9405.40-2000 | Đèn làm việc; ULTRA-1HL; TRUNG QUỐC | 13/02/2018 | Phân loại mặt hàng 3-765 | |
| 9405.40-2000 | ĐÈN LED PHÙ HỢP; L4302WD(YRW30-WL77/H/W/N); ĐÈN PIN SÁNG LED | 05/02/2018 | Phân loại mặt hàng 3-626 | |
| 9405.99-9000 | Một phần của Đèn và phụ kiện chiếu sáng; Chụp đèn thay đổi hình dạng Nanum Delight | 22/12/2017 | Phân loại mặt hàng 1-5096 | |
| 9405.50-0000 | Chân nến nhà | 01/12/2017 | Phân loại mặt hàng 3-6441 | |
| 9405.20-3000 | Đèn LED 3D Hoa Hồng | 01/12/2017 | Phân loại mặt hàng 3-6442 | |
| 9405.40-9000 | Thanh LED | 01/12/2017 | Phân loại mặt hàng 3-6453 | |
| 9405.10-3000 | CoeLux; 45HC;; 3759*2274*966㎜ | 26/09/2017 | Phân loại mặt hàng 3-5320 | |
| 9405.40-9000 | Dải đèn LED; U2-V01 | 14/07/2017 | Phân loại mặt hàng 3-3715 | |
| 9405.99-9000 | Các bộ phận của đèn và phụ kiện chiếu sáng; TẢN NHIỆT đèn đường thế hệ thứ 2; PR.CHNA | 01/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3486 | |
| 9405.99-9000 | Các bộ phận của Đèn và phụ kiện chiếu sáng; TẢN NHIỆT HIGHBAY thế hệ thứ 2; PR.CHNA | 01/05/2017 | Phân loại mặt hàng 4-3485 | |
| 9405.20-3000 | Bàn điện, đèn ngủ có đèn LED; Khung ảnh mùi hương LED cảm xúc; PUUONN 002; HÀN QUỐC | 23/09/2016 | Phân loại mặt hàng 2-13377 | |
| 9405.40-9000 | ĐÈN LED USB; ĐÈN LED USB MILLET;; YRXM09;; Trung Quốc | 05/08/2016 | Phân loại mặt hàng 3-3254 | |
| 9405.40-9000 | Sổ phác thảo Sophie Ruby LED ;;; CN | 17/05/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1398 | |
| 9405.10-3000 | Đèn chiếu sáng gắn trần; ĐÈN LED TRACK | 18/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1064 | |
| 9405.10-3000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 2) | Đèn chiếu sáng âm trần; LED LARGE MULTI; PR.CHNA | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 3-1060 | |
| 9405.40-9000 | Mô-đun LED DCOB | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 1-431 | |
| 9405.40-9000 | Mô-đun LED Zhaga | 11/03/2016 | Phân loại mặt hàng 1-430 | |
| 9405.10-3000 | ĐÈN LED; LOẠI TẤM ĐÈN; LL203W; | 04/03/2016 | Phân loại mặt hàng 1-382 | |
| 9405.99-9000 | Thân đèn trần huỳnh quang (JCY48-1) | 22/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-536 | |
| 9405.10-3000 | ㅇ ĐÈN LED ÂM TRẦN | 01/02/2016 | Phân loại mặt hàng 3-350 | |
| 9405.10-3000 | Đèn chiếu sáng LED (LED T5) | 07/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-54 | |
| 9405.10-3000 | Đèn chiếu sáng LED; LDS-50W | 07/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-60 | |
| 9405.10-3000 | Đèn chiếu sáng LED âm trần; JS-LE2201-F | 07/01/2016 | Phân loại mặt hàng 3-59 | |
| 9405.10-3000 | ĐÈN TRẦN (LLFML03-27M501E) | 07/12/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3441 | |
| 9405.40-9000 | ㅇ MÔ-ĐUN LED (Model: LLFML61-14L302A) | 26/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3322 | |
| 9405.40-9000 | ㅇ MÔ-ĐUN LED (Model: LLHMLWH-39N202A) | 26/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3323 | |
| 9405.40-9000 | ㅇ MÔ-ĐUN LED (Model: LLFML31-04L202A) | 26/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3321 | |
| 9405.40-9000 | - Tên sản phẩm: Đèn LED chiếu sáng cảnh quan · - Model: SB100 | 19/11/2015 | Phân loại mặt hàng 3-3266 | |
| 9405.10-3000 | Đèn tuýp LED; PTA-1924-CW-01; HÀN QUỐC | 11/09/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1547 | |
| 9405.10-3000 | - Tên sản phẩm: ĐÈN LED · - Tên Model: FPL 26W | 04/09/2015 | Phân loại mặt hàng 3-2472 | |
| 9405.10-3000 | ĐÈN LED NHÀ MÁY; PFA-12022-CW-04; | 03/09/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1495 | |
| 9405.99-9000 | BÀI VIẾT THÉP · - KHUNG TRÊN | 01/09/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1488 | |
| 9405.99-9000 | SẢN PHẨM THÉP · - BÌA SAU | 01/09/2015 | Phân loại mặt hàng 1-1489 | |
| 9405.20-3000 | - Tên sản phẩm: Chuông nến · - Quy cách: Campanello solo | 27/07/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1999 | |
| 9405.40-3000 | Đèn đường năng lượng gió loại vòng, MRW800S | 03/07/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1778 | |
| 9405.40-9000 | ĐÈN LED CHIẾU SÁNG, LED-3W; HÀN QUỐC | 05/06/2015 | Phân loại mặt hàng 3-1519 | |
| 9405.20-3000 | Đèn nghệ thuật (Đèn nghệ thuật NATL-USB) | 31/01/2015 | Phân loại mặt hàng 1-149 | |
| 9405.40-9000 | NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A200W LED) | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-121 | |
| 9405.40-9000 | NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A400W LED) | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-119 | |
| 9405.40-9000 | NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A500W LED) | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-118 | |
| 9405.40-9000 | NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A600W LED) | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-117 | |
| 9405.40-9000 | ĐÈN IR-RGB, 4 CHIỀU-HS | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-110 | |
| 9405.40-9000 | NT Bank Co., Ltd. Đèn LED không đối xứng (N14-GSL-A300W LED) | 15/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-120 | |
| 9405.40-9000 | ATK 5/9-9-S91UHB LED Sidelooker 90 ; Đức | 13/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-98 | |
| 9405.40-9000 | SLK40-Y-S60UHB LED Sidelooker 60 ; Đức | 13/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-97 | |
| 9405.40-3000 | - NST100-CG | 09/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-75 | |
| 9405.10-3000 | Mô-đun LED | 08/01/2015 | Phân loại mặt hàng 3-54 | |
| 9405.20-3000 | Tên sản phẩm: Đèn chiếu sáng thay đổi hình dạng · - Kích thước: 155×155×175mm (khi lắp ráp), 300×300×100mm (khi thay đổi hình dạng) | 31/12/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2952 | |
| 9405.20-3000 | Tên sản phẩm: Đèn đổi hình · - Model: Delight · - Kích thước: 255×255×470mm | 31/12/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2953 | |
| 9405.10-3000 | ㅇ ĐÈN LED T-LINE (Model: TL-T1012L22ADH) | 30/12/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2874 | |
| 9405.40-9000 | LUWH9GP ; Malaysia | 01/12/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2577 | |
| 9405.40-9000 | - Copic LED Tracer A4 | 27/11/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2538 | |
| 9405.40-9000 | ĐƠN VỊ LED, PG RX-0 UNICORN GUNDAM | 18/11/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2448 | |
| 9405.40-9000 | - PCB LẮP RÁP MODULE LED | 14/11/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2429 | |
| 9405.99-9000 | Thân AL (NDV AL BODY-300) | 08/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2592 | |
| 9405.99-9000 | AL THÂN (TUN AL THÂN-521) | 07/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2571 | |
| 9405.99-9000 | THÂN AL (LSL AL THÂN-567) | 07/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2572 | |
| 9405.99-9000 | AL BODY (NDV AL BODY-100 (NAM GỐC)) | 07/10/2014 | Phân loại mặt hàng 1-2570 | |
| 9405.10-3000 | - Tên sản phẩm: Đèn huỳnh quang LED (Tên model: FN1200DZ26WHCL06) · - Thông số kỹ thuật: Đường kính 30mm, Chiều dài 1198mm, Đế G13 (Thông số kỹ thuật nắp đầu) | 03/09/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1886 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.