Mã HS: 9032.89.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9032
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9032.10.00 | - Bộ ổn nhiệt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.20.00 | - Bộ điều chỉnh áp lực | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Dụng cụ và thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9032.81.00 | - - Loại dùng thủy lực hoặc khí nén | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.89 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9032.89.10 | - - - Dụng cụ và thiết bị đi kèm hoặc hoạt động cùng với máy xử lý dữ liệu tự động, để điều chỉnh hoặc điều khiển tự động hệ thống đẩy, giữ thăng bằng hoặc xếp hàng hóa của tàu thuyền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.89.20 | - - - Dụng cụ và thiết bị tự động để điều chỉnh hoặc điều khiển dung dịch hóa chất hoặc điện hóa trong sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - - - Loại khác, hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9032.89.31 | - - - - Bộ điều chỉnh điện áp tự động (ổn áp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.89.39 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.89.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9032.90.10 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9032.89.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.90.20 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9032.89.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9032.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (76)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9032.89-9090 | Automatic Regulating Instruments; Pronet-E-04A-KB; CN; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2525 | |
| 9032.89-9090 | FLANGE AND PCB ASM; 2103417; KR; | 21/02/2024 | Item Classification 4-960 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-DR980 SERIES; JP; | 19/02/2024 | Item Classification 3-630 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-DNR780 SERIES; JP; | 19/02/2024 | Item Classification 3-632 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-PAR7800 SERIES; JP; | 19/02/2024 | Item Classification 3-631 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-R7700 SERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-89 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); HG200 ERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-90 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-773 SERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-88 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); HC100 ERIES; J.P. | 10/01/2024 | Item Classification 3-87 | |
| 9032.89-4091 | MASS FLOW CONTROLLER (MFC); FC-R7800 SERIES; JP | 10/01/2024 | Item Classification 3-91 | |
| 9032.89-9090 | PLATE ASSY-SUB ; 1055-K51930-10 | 25/10/2023 | Item Classification 3-5323 | |
| 9032.89-9090 | PLATE ASSY-CONTROLLER ; 1102-H83430-10 | 25/10/2023 | Item Classification 3-5324 | |
| 9032.89-9090 | PLATE ASSY-SUB ; 1055-K51920-10 | 25/10/2023 | Item Classification 3-5322 | |
| 9032.89-9090 | FLOAT SWITCH; Limited Space Application Type; 3092439; CN; | 14/11/2022 | Item Classification 3-7426 | |
| 9032.89-9090 | FLOAT SWITCH; Wide-Angle Type; 6410KP4001A; CN; | 14/11/2022 | Item Classification 3-7425 | |
| 9032.89-4091 | FLOW CONTROLLER (LJTH-010169-6); FC2W504-02-X101-G; JP; | 03/11/2022 | Item Classification 3-7182 | |
| 9032.89-9090 | EBS ECU; EBS 3.2APA | 26/11/2021 | Item Classification 3-6682 | |
| 9032.89-4091 | ENHANCED GAS BOX ; 571-004400-003 | 23/11/2021 | Item Classification 4-9211 | |
| 9032.89-9090 | HI PRESSURE LEVEL CONTROLLER (Low Water Cut-Off/Pump Controller) ; 150S | 09/07/2020 | Item Classification 3-15943 | |
| 9032.89-9090 | iMEB (Integrated Mobis Electronic Brake); 58500-K4000 | 08/01/2020 | Item Classification 3-10738 | |
| 9032.89-9090 | WATER LEVEL CONTROLLER ; ATO ; Automatic water level controlle | 09/07/2019 | Item Classification 3-5082 | |
| 9032.89-9090 | GEN2 TCU ; TCU DCT TAD701 HMC ; A2C7639400201 | 31/05/2019 | Item Classification 3-3958 | |
| 9032.89-9090 | AHLS TOP COVER ; P Tle PE Cover-AHLS UNIT TOP | 14/02/2019 | Item Classification 1-687 | |
| 9032.89-9010 | ANTISKID/AUTOBRAKE CONTROL UNIT; 42-935-2; USA | 19/11/2018 | Item Classification 3-6455 | |
| 9032.89-9010 | ELECTRONIC CONTROL UNIT(ECU); 105E7590; PART NUMBER 1853M33P06 | 09/07/2018 | Item Classification 3-3379 | |
| 9032.89-9090 | EDGE POSITION CONTROL (EPC); PR-102E(U/B/L) | 14/11/2017 | Item Classification 3-6081 | |
| 9032.89-9090 | Turbine Control System; MARK ⅥE | 12/10/2016 | Item Classification 3-4340 | |
| 9032.89-9010 | PARTS FOR AIRCRAFT TURBINES; Electronic Engine Control, · 2124M70P04 | 09/06/2016 | Item Classification 3-1881 | |
| 9032.89-9090 | SWING LEVEL SENSOR; SWM-8B;; Japan | 19/04/2016 | Item Classification 3-1111 | |
| 9032.89-9090 | VALVE ASM-CONT SOL (W BODY AND TCM), 24277467; PR.CHNA | 30/03/2016 | Item Classification 3-879 | |
| 9032.89-9090 | Other automatic controlling instruments; VALVE KIT-ELEK TRACT CONT BRK PRESS MOD; 22863598; USA | 29/01/2016 | Item Classification 2-984 | |
| 9032.89-9090 | UNIT ASSY ECS ; JF ECS ;; DE | 20/11/2015 | Item Classification 3-3288 | |
| 9032.89-9090 | Level Switch (Micro Switch Type Float Level Switch ; TMR series | 11/11/2015 | Item Classification 2-8768 | |
| 9032.89-9090 | Level Switch (Micro Switch Type Float Level Switch) ; FMS series | 11/11/2015 | Item Classification 2-8769 | |
| 9032.89-9090 | Brake electronic control unit for electric vehicles; ECU; | 13/10/2015 | Item Classification 1-1769 | |
| 9032.89-9090 | LEVELSWITCH (Level Switch); KD-12H SERIES | 24/04/2015 | Item Classification 1-543 | |
| 9032.89-9090 | Main Board(PST-2AL) | 21/04/2015 | Item Classification 1-525 | |
| 9032.89-9090 | MODULE-HDLP · - 13350670 | 30/01/2015 | Item Classification 3-295 | |
| 9032.89-9090 | CONTROLLER; PST-2AL; 401㎜×589㎜ | 29/01/2015 | Item Classification 1-134 | |
| 9032.89-9090 | Other automatic controlling instrument; Flow Controller ; MP-FCHR-ME0400M-200 | 17/10/2014 | Item Classification 2-6949 | |
| 9032.89-9090 | - Product Name: FORWARD LOOKING RADAR · - Model: FLR 21 | 16/10/2014 | Item Classification 3-2233 | |
| 9032.89-9010 | - Flight Control Computer (Model:85VC1003-4/103) | 02/10/2014 | Item Classification 3-2150 | |
| 9032.89-9090 | Fuel Control Module ECU(FCM ECU, Fuel Pump Controller ECU) | 24/07/2014 | Item Classification 1-2185 | |
| 9032.89-9090 (Decision of the 3rd Product Classification Council) | LIQUID FLOW CONTROLLER ; LFC-7000 ;;Singapore | 01/04/2014 | Item Classification 3-1030 | |
| 9032.89-9090 | Flow regulato | 27/12/2013 | Item Classification 1-3547 | |
| 9032.89-9090 | Electric governor; R.KOREA | 19/08/2013 | Item Classification 2-6154 | |
| 9032.89-9090 | ㅇ Product Name: ASM - CONTROLLER (Model: 44-50-000-206) | 10/06/2013 | Item Classification 1-1251 | |
| 9032.89-9090 | ㅇ Product Name: ASM - CONTROLLER (Model: 44-50-000-209) | 10/06/2013 | Item Classification 1-1249 | |
| 9032.89-9090 | ㅇ Product Name: ASM - CONTROLLER (Model: 44-50-000-210) | 10/06/2013 | Item Classification 1-1250 | |
| 9032.89-9090 | ㅇ Product Name: ASM - CONTROLLER (Model: 44-50-000-075) | 10/06/2013 | Item Classification 1-1248 | |
| 9032.89-9090 | ECU, 44-50-000-239 | 05/06/2013 | Item Classification 1-1208 | |
| 9032.89-9090 | ASM-CONTROLLER, 44-50-000-180 | 05/06/2013 | Item Classification 1-1209 | |
| 9032.89-9090 | ASM-CONTROLLER, 44-50-000-071 | 05/06/2013 | Item Classification 1-1207 | |
| 9032.89-9090 | ECU, 44-50-000-242 | 29/05/2013 | Item Classification 1-1154 | |
| 9032.89-9090 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | TCU(TRANSMISSION CONTROL UNIT), Specification: SIM2K-91 ;; R.KOREA | 29/04/2013 | Item Classification 1-860 | |
| 9032.89-9090 | Electronic Pressure Switch (standard EDS 347-4-006-S00, country of origin Germany) | 24/04/2013 | Item Classification 1-808 | |
| 9032.89-9090 | Electronic Level Switch (standard ENS 3216-3-0730-000-k, country of origin Germany) | 24/04/2013 | Item Classification 1-807 | |
| 9032.89-9090 | EPB ECU, 5WY7M01E | 08/03/2013 | Item Classification 1-433 | |
| 9032.89-9090 | AHB ECU, 5WY7L11E | 26/02/2013 | Item Classification 1-371 | |
| 9032.89-9090 | Adaptive Front Lighting System (AFLS) ECU, 5WY7K01E | 22/02/2013 | Item Classification 1-348 | |
| 9032.89-9090 | ESC ECU, 5WY7F09G | 22/02/2013 | Item Classification 1-344 | |
| 9032.89-9090 | FTCS ECU, 5WY7407C | 22/02/2013 | Item Classification 1-345 | |
| 9032.89-9090 | Motor Driven Power Steering System (MDPS) ECU, 5WY7A71D | 22/02/2013 | Item Classification 1-347 | |
| 9032.89-9090 | BTCS ECU, 5WY7411A | 22/02/2013 | Item Classification 1-346 | |
| 9032.89-9090 | ㅇ Product name: ABS ECU · ㅇ Model name: BE6000K401 | 15/02/2013 | Item Classification 1-315 | |
| 9032.89-9090 | AIRBAG CONTROL UNIT, ARIS2 KMC AM 13MY (132㎜×97㎜×40㎜) | 31/01/2013 | Item Classification 1-224 | |
| 9032.89-9090 | Gas Box ; For Dry Etche | 16/03/2006 | Product Classification Section-106732 | |
| 9032.89-9090 | Flow Computer(FloBoss S600) | 08/02/2006 | Product Classification Section-106500 | |
| 9032.89-9090 | Level Switch ; FMS, DMS, OMS | 02/03/2005 | Product Classification Section-103268 | |
| 9032.89-9090 | pressure control & flow control;hs series (export goods) | 02/06/2003 | Item Classification 47281-456 | |
| 9032.89-9090 | Digital Excitation System; TOSATEX | 20/08/2002 | Item Classification 47281-701 | |
| 9032.89-9090 | Automatic regulating or controlling instruments and apparatus; GAS PANELS ; IGS GAS SYSTEM WITH Air Operate Valve 14, Manual Valve 13, Needle Valve 4, Mass Flow Controller 4, Filter 1, Pressure Transduce 1, Heating Line | 21/03/2002 | Item Classification 47281-244 | |
| 9032.89-9090 | Automatic regulating or controlling instruments and apparatus; MFC ; Mass Flow Controller(M8160) With Solenoid Type Valve | 21/03/2002 | Item Classification 47281-244 | |
| 9032.89-9090_x000D_ 9032.90-9000 | ① Unit Controller; Electric Governor · ② Governor ; Wicket Gate Machine Control Unit ; Turbine Control Panel · ③Governor;Spare Parts | 07/09/2001 | Evaluation classification 47281-834 | |
| 9032.89-9000 | Automatic drapery control system | 1988-07-20 | Emotion22701-1773 | |
| 9032.89-9090 | Digital AC Servo Controlle | 1989-12-11 | Emotion22701-3960 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.