Mã HS: 9031.49
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9031
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9031.10.00CN | - Máy đo để cân chỉnh các bộ phận cơ khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.20.00CN | - Bàn kiểm tra | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Các thiết bị và dụng cụ quang học khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 9031.41.00CN | - - Để kiểm tra các vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn (kể cả mạch tích hợp) hoặc kiểm tra mạng che quang hoặc lưới carô sử dụng trong sản xuất các linh kiện bán dẫn (kể cả mạch tích hợp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9031.49.10CN | - - - Dụng cụ và thiết bị quang học để đo độ nhiễm bẩn bề mặt của các vi mạch bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.49.20CN | - - - Thiết bị quang học để xác định và sửa lỗi cho tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.49.30CN | - - - Dụng cụ và thiết bị quang học khác để đo hoặc kiểm tra tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.80 | - Dụng cụ, thiết bị và máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9031.80.10CN | - - Thiết bị kiểm tra cáp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.90 | - Bộ phận và phụ kiện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9031.90.30CN | - - Bộ phận và phụ kiện kể cả mạch in đã lắp ráp dùng cho các dụng cụ và thiết bị quang học để kiểm tra các vi mạch hoặc linh kiện bán dẫn hoặc kiểm tra mặt nạ, mặt nạ quang hoặc lưới ca rô sử dụng trong sản xuất các linh kiện bán dẫn; bộ phận và phụ kiện của các thiết bị đo độ nhiễm bẩn bề mặt của vi mạch bán dẫn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.90.40CN | - - Của thiết bị quang học xác định và sửa lỗi cho tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.90.50CN | - - Của dụng cụ và thiết bị quang học khác để đo hoặc kiểm tra tấm mạch in/tấm dây in và mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9031.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9031.49-9000 | Laser Scale; BL57; BL57-006REC***; JP; | 10/10/2024 | Item Classification 3-5356 | |
| 9031.49-9000 | Laser Scale; BL57 ; BL57-005REGC*** | 10/10/2024 | Item Classification 3-5355 | |
| 9031.49-9000 | VISION CAMERA AUTOMATIC INSPECTION EQUIPMENT; VISION TESTER; | 11/07/2024 | Item Classification 3-3554 | |
| 9031.49-9000 | ADAS FRONT CAMERA MAC400; SV1 | 05/06/2024 | Item Classification 3-2706 | |
| 9031.49-9000 | CHECKING LAVER MACHINE; SMART L1000F; KR; | 21/12/2023 | Item Classification 3-6254 | |
| 9031.49-9000 | STADIOMETER; BSM370 | 10/03/2023 | Item Classification 3-1429 | |
| 9031.49-9000 | NV Ett Prismatic final inspection MC; NV Ett Prismatic final inspection MC; | 12/01/2023 | Item Classification 4-10326 | |
| 9031.49-9000 | Photo sensor (photoelectric switch); H2B-T11H-L02 | 07/10/2022 | Item Classification 3-6652 | |
| 9031.49-9000 | RPLIDAR S1; S1M1 | 21/01/2022 | Item Classification 3-455 | |
| 9031.49-9000 | Compressor probe & optoV ; For gas turbine test | 04/01/2022 | Item Classification 3-71 | |
| 9031.49-9000 | CLEAN FLEX ; CAM ; 85 x 80 x 53mm; 360g | 17/09/2021 | Item Classification 1-2455 | |
| 9031.49-9000 | CLEAN FLEX ; ToF; 85 x 80 x 53mm; 360g | 06/09/2021 | Item Classification 1-2219 | |
| 9031.49-9000 | Smart camera; VC-M50T-CE; width 72.0*height 138.5*thickness 62.3mm | 08/06/2021 | Item Classification 3-3244 | |
| 9031.49-9000 | PWS (Projection Welding Safety); Vision equipment | 30/12/2020 | Item Classification 1-5010 | |
| 9031.49-9000 | SAFETY LIGHT CURTAIN ; SFL20-12 ; | 14/09/2020 | Item Classification 3-17830 | |
| 9031.49-9000 | BD-030; DISPLACEMENT SENSOR | 09/06/2020 | Item Classification 3-15091 | |
| 9031.49-9000 | Kang Butler Smart Alarm Pro (Smart PRO); mugnloo; CL1-B | 01/06/2020 | Item Classification 1-2443 | |
| 9031.49-9000 | Standard Photoelectric sensor; E3ZS-T81A | 29/04/2020 | Item Classification 3-14037 | |
| 9031.49-9000 | Standard Laser sensor; ZX2-LD50L 0.5M | 29/04/2020 | Item Classification 3-14036 | |
| 9031.49-9000 | Standard Photoelectric sensor; EE-SX674 ; 13.6*28*15.5㎜ | 29/04/2020 | Item Classification 3-14074 | |
| 9031.49-9000 | PHOTO SENSOR ; OAS-160D-2N, OAS-160L-2N | 22/01/2020 | Item Classification 3-11121 | |
| 9031.49-9000 | PHOTO SENSOR ; OAS-160D-N, OAS-160L-N | 22/01/2020 | Item Classification 3-11122 | |
| 9031.49-9000 | PHOTO SENSOR ; EQ-501 | 22/01/2020 | Item Classification 3-11123 | |
| 9031.49-9000 | Other optical instruments and appliances; Compact Vision CV2-SA; R12NZ900TV | 09/09/2019 | Item Classification 4-11217 | |
| 9031.49-9000 | Machine Vision System | 26/07/2019 | Item Classification 3-5639 | |
| 9031.49-9000 | SENSOR, PROCESS PATH HOME, CABEL W102 (ROHS); 7-98055-02 | 27/12/2018 | Item Classification 3-7383 | |
| 9031.49-9000 | LEVEL SENSOR, HOPPER, I2000SR (ROHS); 7-94006-01 | 27/12/2018 | Item Classification 3-7384 | |
| 9031.49-9000 | Dispense, probe/conjugate station with nozzle; 1-51108-04 | 27/12/2018 | Item Classification 3-7381 | |
| 9031.49-9000 | Sensor, Z-axis Home/up; 1-52305-01 | 11/12/2018 | Item Classification 3-6943 | |
| 9031.49-9000 | Standard Photoelectric Sensors, E3Z-T81 5M, 10.8*33.1*20mm | 28/11/2018 | Item Classification 3-6652 | |
| 9031.49-9000 | 3D Scan measurement system; GS15-PS ; 1,235 x 550 x 1,030 mm | 24/07/2018 | Item Classification 1-2262 | |
| 9031.49-9000 | VISION SENSOR(VG-M04W-8E) | 18/05/2018 | Item Classification 3-2448 | |
| 9031.49-1000 | 4-FACE Fuel Inspection System; 4-FACE HD KORI 1&2 2017 | 24/01/2018 | Item Classification 3-407 | |
| 9031.49-9000 | Digital Fiber-Optic Sensor; HPX-AG | 29/12/2017 | Item Classification 3-6886 | |
| 9031.49-9000 | Photoelectric Sensor; HPX-MA | 29/12/2017 | Item Classification 3-6887 | |
| 9031.49-9000 | SENSOR ASM-W/SO/S MSTRE / AMB LGT & HUMIDITY; 84138307 | 05/12/2017 | Item Classification 3-6510 | |
| 9031.49-9000 | SENSOR ASM-W/SO/S MSTRE & HDLP AUTO CONT AMB LGT ; 20976593 | 05/12/2017 | Item Classification 3-6499 | |
| 9031.49-9000 | Welding Tip Polishing Color Analysis Device; TDE (Tip Dressing Edition) | 22/11/2017 | Item Classification 3-6282 | |
| 9031.49-9000 | Photoelectric Sensor, HP7-A, HP7-A43 | 27/10/2017 | Item Classification 3-5789 | |
| 9031.49-9000 | Photoelectric Sensor, HP100-T, HP100-T1 | 27/10/2017 | Item Classification 3-5788 | |
| 9031.49-9000 | Photoelectric Sensor, HP100-P, HP100-P1 | 27/10/2017 | Item Classification 3-5790 | |
| 9031.49-9000 | RAIN SENSOR; RS X-OPTICS | 26/10/2017 | Item Classification 3-5778 | |
| 9031.49-9000 | Inspecsil; TI-200 | 19/10/2017 | Item Classification 3-5633 | |
| 9031.49-9000 | CAMERA ASM-FRT VIEW ECCN=6A993; 84008728 | 26/07/2017 | Item Classification 3-3967 | |
| 9031.49-9000 | Photoelectric Sensor; GE-SX 951-WR/1M; Volts. 10 to 30 VDC | 26/07/2017 | Item Classification 3-3987 | |
| 9031.49-9000 | Multi function camera; Unit-LDWS(95890-C1000) ; GERMANY | 24/07/2017 | Item Classification 3-3906 | |
| 9031.49-9000 | Proximity & Ambient Light Sensor; PAS233 | 12/07/2017 | Item Classification 3-3668 | |
| 9031.49-9000 | Large-area automatic CD measuring machine; DR-8000J | 07/03/2017 | Item Classification 3-1201 | |
| 9031.49-9000 | OWLSIGHT; Non-connected, unconstrained BED observation system | 14/10/2016 | Item Classification 3-4421 | |
| 9031.49-1000 | AUTOMATIC OPTICAL INSPECTOR ; AOI-ALIEN2012C ;; TW | 26/07/2016 | Item Classification 3-3020 | |
| 9031.49-9000 | VISION SYSTEM(MNG10-020 2D READER) | 21/04/2016 | Item Classification 3-1161 | |
| 9031.49-9000 | Putting Plus (NSB-2150) | 18/03/2016 | Item Classification 3-752 | |
| 9031.49-1000 | Auto Lens Surface & 3D Inspection System, 14CMIN01-A001; R.KOREA | 17/12/2015 | Item Classification 3-3587 | |
| 9031.49-9000 | - Product name: TRACEABLE QUALITY SYSTEM FOR BUNDLE PACKS TYPE · - Model: TQS-BP | 14/10/2015 | Item Classification 3-2856 | |
| 9031.49-9000 | ㅇ HUD Calibration Test Equipment (Model: AP00059692-01); GB | 14/09/2015 | Item Classification 3-2548 | |
| 9031.49-9000 | SINGLE SAFETY BEAM SENSOR; SK10DA | 04/09/2015 | Item Classification 1-1512 | |
| 9031.49-9000 | AWIS; AWIS-HS420 | 09/07/2015 | Item Classification 1-1129 | |
| 9031.49-2000 | Fiber Optic Angle Sensor, FBG Tiltmeter, FBG-TI-310 | 07/07/2015 | Item Classification 3-1802 | |
| No. 9031.49-9000 | Other optical checking machines ; Traceable Quality System for 360℃ inspection of cylindrical object; TQS-360 : GERMANY | 02/07/2015 | Item Classification 2-4969 | |
| No. 9031.49-9000 | Other optical checking machines ;Traceable Quality System for Case Packs Type ; TQS-CP : GERMANY | 02/07/2015 | Item Classification 2-4967 | |
| No. 9031.49-9000 | Other optical checking machines: Traceable Quality System for Single Packs Type; TQS-SP : GERMANY | 02/07/2015 | Item Classification 2-4968 | |
| 9031.49-9000 | - Pulse rate monitor; HRM-3200 | 21/05/2015 | Item Classification 3-1411 | |
| 9031.49-9000 | - Facial Skin Analyze | 23/03/2015 | Item Classification 3-795 | |
| 9031.49-9000 | ㅇ Glass Breakage Detecto | 25/02/2015 | Item Classification 3-518 | |
| 9031.49-9000 | Vision Inspection, AT468, 1,380×975×1,950㎜ | 10/02/2015 | Item Classification 3-425 | |
| 9031.49-9000 | LKAS(Lane Keeping Assist System); DH LKAS | 06/01/2015 | Item Classification 1-18 | |
| 9031.49-9000 | LDWS(Lane Departure Warning System); UM LDWS | 06/01/2015 | Item Classification 1-17 | |
| 9031.49-9000 | - Product name: 3D CELL IMAGER · - Model: CC-5000 | 31/12/2014 | Item Classification 3-2954 | |
| 9031.49-9000 | SPI; SOLDER PASTE INSPECTION SYSTEM) | 22/10/2014 | Item Classification 1-2713 | |
| 9031.49-9000 | Finger vein Registration module(FDV-560); Japan | 16/09/2014 | Item Classification 3-1969 | |
| 9031.49-9090 | Safety Light Curtain ; LC32/M | 21/08/2014 | Item Classification 2-5763 | |
| 9031.49-9000 | Other optical checking machines ; CHIP DETECTION CONTROLLER UNIT FOR TEST HANDLER, CV-5501 ; PR.CHNA | 20/08/2014 | Item Classification 2-5689 | |
| 9031.49-9000 | AOI MACHINE (Model: MV-3L) | 16/05/2014 | Item Classification 3-1197 | |
| 9031.49-9000 | 3D SCANNER ; SENSE ; USA | 09/05/2014 | Item Classification 2-3190 | |
| 9031.49-9000 | INLINE LENS CAP TILT TESTER ; TM-L800 ; KR | 07/04/2014 | Item Classification 3-951 | |
| 9031.49-9000 | LENS CAP TILT TESTER ; TM-L720 ; KR | 07/04/2014 | Item Classification 3-952 | |
| 9031.49-9000 | - LENS CAP MANUAL TESTER; TM-L750 | 04/04/2014 | Item Classification 3-943 | |
| 9031.49-9000 (8% base) | (Photo) spacer inspection system | 31/03/2014 | Item Classification 3-914 | |
| 9031.49-9000 | ALIGN INSPECTION M/C | 17/03/2014 | Item Classification 3-801 | |
| 9031.49-9000 | ㅇ 3D measuring machine (Model: VMR-3020 TYPE3) | 13/02/2014 | Item Classification 1-499 | |
| 9031.49-9090 | IR SENSOR, TS91295W | 21/11/2013 | Item Classification 1-3149 | |
| 9031.49-9090 | TOUCH SENSOR; 2S4R | 19/11/2013 | Item Classification 1-3122 | |
| 9031.49-1000 | Spot Meter (CLOUD-RUNNER) ; AM-6350 | 05/11/2013 | Item Classification 1-2965 | |
| 9031.49-9090 | Digital Proximity And Ambient Light Sensor ; APDS-9900 | 25/10/2013 | Item Classification 1-2826 | |
| ㅇ9031.49-9090 | ㅇATT AOI (Auto Trace Tester; Auto Optical Inspector; ATTA No. 7 D-OAATTS-360306;AOI) | 07/10/2013 | Item Classification 1-2598 | |
| 9031.49-9090 | Fiber sensor; Model BF4R; Specification DC12V-24V | 08/08/2013 | Item Classification 1-1909 | |
| 9031.49-9090 | Area Sensor ; Model BW20-20 ;; Specification DC12-24V | 30/07/2013 | Item Classification 1-1793 | |
| 9031.49-9090 | LABEL CHECK STATION; GERMANY | 11/07/2013 | Item Classification 2-4919 | |
| 9031.49-9090 | Photo Sensor ; BEN5M-MFR ;;; KOREA | 21/05/2013 | Item Classification 1-1104 | |
| 9031.49-9090 | Culture Medium Bacterial Cultivati On/ Identification ; Model : #445870 ;; · Specification : BACTEC MGIT 960 INSTRUMENT | 26/04/2013 | Item Classification 1-837 | |
| 9031.49-9090 | Card Inspection & Sorting System(CISS); 201215 ; GERMANY | 19/04/2013 | Item Classification 2-2571 | |
| - 9031.49-9090 | - Product name: FV-ALIGNER (Model: FV2300, FV-Aligner UNT) | 20/11/2012 | Item Classification 1-2837 | |
| 9031.49.1000 | Wave Scan Dual ; AW-4840 | 04/10/2012 | Item Classification 1-2383 | |
| 9031.49-9090 | MiniMax series(MiniMax-79B) | 31/07/2012 | Item Classification 1-1815 | |
| Classified under No. 9031.49-9090 | ㅇBanknote Acceptor(BIZ-100, 300) | 08/02/2012 | Item Classification 1-323 | |
| 9031.49-9090 | S1301 I/L GAUGE MEASURING SYSTEM (Model: LASER C - TYPE) | 12/08/2011 | Item Classification 1-969 | |
| 9031.49-9090 | ㅇ Product name: Cell TEST; PSL-****; KOREA | 10/06/2011 | Item Classification 2-1745 | |
| HSK 9031.49-9090 | High Frequency Reciprocation Rig (HFRR) SYSTEM | 29/08/2008 | Item Classification 2-306 | |
| 9031.49-9090 | 3D Imaging System; VECTRA2 3-POD | 05/03/2008 | Item Classification 1-97 | |
| 9031.49-9090 | ㅇFull-Autochromaticity Measurement System(Color Measurement System) · STCM-110130 ; Korea | 10/08/2007 | Product Classification Section-108212 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.