Mã HS: 9019.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9019
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9019.10 | - Máy trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9019.10.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.20 | - Máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9019.20.10CN | - - Máy trợ thở xâm lấn (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.20.20CN | - - Máy trợ thở khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9019.20-9000 | NASAL CANNULA; DGN-NCL-XL; CN; | 06/11/2023 | Item Classification 3-5544 | |
| 9019.20-9000 | OVER-THE-EAR OXYGEN CANNULAS; OVER-THE-EAR W/FLARED NASAL PRON (1104) | 04/07/2023 | Item Classification 3-3392 | |
| 9019.20-9000 | MK HEATED WIRE CUFF; MKMD2001-B; 15MM EMBEDDED HWC(2+2 TYPE); TW; | 29/11/2022 | Item Classification 3-7646 | |
| 9019.20-2000 | PLASTIC CASE WITH COMPRESSOR, PCB BOARD SET ; P30 MAIN MODULE | 15/12/2021 | Item Classification 3-7155 | |
| 9019.20-9000 | Disposable Oxygen Administration Tube; Embedded Heated Wire circuit, 51004464 | 02/08/2021 | Item Classification 3-4464 | |
| 9019.20-9000 | Oxygen administration tube; SWT Inspiratory Heated wire & limb, part no 910211085 | 02/08/2021 | Item Classification 3-4463 | |
| 9019.20-9000 | Part of oxygen therapy apparatus; BLUE CORRUGATED SEGMENT TUBE WITH FILTER; 51004465 | 25/02/2021 | Item Classification 4-1571 | |
| 9019.20-9000 | MK-HIGH FLOW INTERFACE; MKMD2004; PR.CHNA | 19/02/2021 | Item Classification 3-1184 | |
| HSK 9019.20-9000 | Respiratory mask; 13101 | 04/05/2005 | Product Classification Section-103987 | |
| 9019.20-2000 | Ozone Therapy Apparatus ; ①Twin Nasal Cannula ②Oxygen catheter (PVC) ③Air-way(PVC) | 02/07/2003 | Item Classification 47281-589 | |
| 9019.20-2000 | Oxygen generator (GENOX Vitaria 2000) | 23/04/1993 | Emotion 47281-292 | |
| 9019.20-2000 | Oxygen generatorOxygen therapy apparatus Vitaria 2000 ⓡ | 31/01/1992 | Emotion22701-221 | |
| 9019.20-2000 | Oxygen therapy appliance | 1989-05-27 | Emotion22701-1559 | |
| 9019.20-4000 | Artificial respiration appratus | 1989-05-31 | Emotion22701-1602 | |
| 9019.20-4000 | Respirator (first aid kit) | 1989-05-27 | Emotion22701-1560 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.