Mã HS: 9019.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 9019
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 9019.10 | - Máy trị liệu cơ học; máy xoa bóp; máy thử nghiệm trạng thái tâm lý: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9019.10.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.20 | - Máy trị liệu bằng ôzôn, bằng oxy, bằng xông, máy hô hấp nhân tạo hoặc máy hô hấp trị liệu khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 9019.20.10CN | - - Máy trợ thở xâm lấn (SEN) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.20.20CN | - - Máy trợ thở khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 9019.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Việt Nam (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9019.10.90 | Ống lăn mát xa (không dùng điện), dụng cụ mát xa không dùng điện dùng cho tập luyện thể thao | 21/10/2022 | 4420/TB-TCHQ | |
| 9019.10.90 | Thanh lăn mát xa (không dùng điện), dụng cụ mát xa không dùng điện dùng cho tập luyện thể thao | 21/10/2022 | 4419/TB-TCHQ | |
| 9019.10.90 | Dụng cụ mát xa không đung điện dùng cho tập luyện thể thao (dụng cụ mát xa 4 chân) | 21/10/2022 | 4418/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Tên thương mại: The Vzusa · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy massage xung điện The Vzusa | 30/07/2021 | 3819/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Tên thương mại: Dr.Arrivo Ghost Premium · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy massage xung điện Dr.Arrivo Ghost Premium | 30/07/2021 | 3818/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mắt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, chạy bằng pin tiểu 1.5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EM-100AS (Mục 2 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mặt cơ học hình chữ T loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, xoa bóp cơ học, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EM-500AS. (Mục 3 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EP-500BS. (Mục 4 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ | |
| 9019.10.10 | Thiết bị massage mặt cơ học loại cầm tay, dạng rung, dùng trong thẩm mỹ, có sạc điện 5V, hãng Lifetrons. Ký hiệu: Lifetrons EP-400BS (Mục 8 Phụ lục tờ khai) | 05/04/2018 | 1776/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (71)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 9019.10-1000 | KINETRAC DAVINCI; KINETRAC 9900 | 18/04/2024 | Item Classification 3-1749 | |
| 9019.10-1000 | 3D NEWTON; NEWTON 3.0 | 18/04/2024 | Item Classification 3-1751 | |
| 9019.10-1000 | KINETRAC Mckenzie; KINETRAC 8000 | 18/04/2024 | Item Classification 3-1750 | |
| 9019.10-2000 | MASSAGE BALL 5 types | 02/03/2023 | Item Classification 3-1253 | |
| 9019.10-2000 | CERAMIC GUASHA MASSAGE TOOL; THERATEMS-GUASHA-706; | 21/12/2022 | Item Classification 3-8163 | |
| 9019.10-2000 | AIRCHIRO MASSAGE MACHINE ; A-9988 (1,900*700*210mm, 72kg) | 17/08/2021 | Item Classification 3-4761 | |
| 9019.10-2000 | VIBRATING MASSAGE CELL BAEC ; SP-9988(1,820*910*300mm, 80.5kg) | 17/08/2021 | Item Classification 3-4762 | |
| 9019.10-2000 | DC MOTOR(MP-1004) | 22/01/2021 | Item Classification 3-575 | |
| 9019.10-3000 | Manual Function Test (MFT) ; SOT-5000 | 21/01/2021 | Item Classification 3-508 | |
| 9019.10-2000 | ACUPRESSURE MAT; mantraMAT | 30/12/2019 | Item Classification 3-10593 | |
| 9019.10-2000 | DA-604 Body Slimme | 24/01/2019 | Item Classification 3-605 | |
| 9019.10-2000 | MULTI-NOBLEREX-E | 01/12/2017 | Item Classification 3-6379 | |
| 9019.10-1000 | SPINE MT K-1 | 01/12/2017 | Item Classification 3-6377 | |
| 9019.10-2000 | Massage apparatus; AIR MATTRESS WITH PUMP | 04/08/2017 | Item Classification 1-3043 | |
| 9019.10-2000 | Massage apparatus; Ultra V Lifting Roller Double Roefa Original | 01/08/2017 | Item Classification 1-2994 | |
| 9019.10-2000 | GAPO POWER STRETCHING MASSAGE SET(GSM02) | 28/11/2016 | Item Classification 3-5397 | |
| 9019.10-9000 | Parts and accessories of massage apparatus; Stretching mat(parts); GP-ST-140901; CHINA | 18/11/2016 | Item Classification 2-17143 | |
| 9019.10-2000 | Bed of nails(BON mat) | 08/11/2016 | Item Classification 3-5009 | |
| 9019.10-2000 | Bed of nails(BON pillow) | 08/11/2016 | Item Classification 3-5008 | |
| 9019.10-2000 | FOOT TUB(BUBBLESPA); 801-C;; China | 12/10/2016 | Item Classification 3-4341 | |
| 9019.10-2000 | SLEEP & SLEEP V3 ; MP-1004 | 29/09/2016 | Item Classification 1-3718 | |
| 9019.10-2000 | FOOT TUB(BUBBLESPA); BYDZ-419A;; China | 03/08/2016 | Item Classification 3-3228 | |
| 9019.10-2000 | Premium Bubble Spa Foot Bath, Foot Tub, BUBBLESPA, UF-4110 | 12/07/2016 | Item Classification 3-2687 | |
| 9019.10-2000 | OSH-301A | 20/05/2016 | Item Classification 3-1465 | |
| 9019.10-2000 | OSW-401A | 20/05/2016 | Item Classification 3-1466 | |
| 9019.10-2000 | F-Fancy Neck Massager; OSS-201A;; CN | 11/05/2016 | Item Classification 3-1341 | |
| 9019.10-2000 | PT-3100 (Ilwol Premium Bubble Star) | 11/05/2016 | Item Classification 3-1317 | |
| 9019.10-2000 | F-Sky Massage Pillow; OSP-101A;; CN | 11/05/2016 | Item Classification 3-1336 | |
| 9019.10-2000 | Sonic vibration machine; WF-1000H; M-3004; 762㎜×815㎜×1,546㎜; | 07/03/2016 | Item Classification 1-391 | |
| 9019.10-2000 | ㅇ Foot Massager (Model: SFB-S345FT) | 20/01/2016 | Item Classification 3-213 | |
| 9019.10-1000 | MASSAGE APPARATUS ; HEALTH630 ;; KR | 13/01/2016 | Item Classification 3-109 | |
| 9019.10-2000 | ㅇ MASSAGE APPARATUS · ㅇ Model name: FOOT SPA(FM-508) | 31/12/2015 | Item Classification 3-3743 | |
| 9019.10-2000 | Tratac Active Roll, Foam Rolle | 29/12/2015 | Item Classification 3-3677 | |
| 9019.10-1000 | Article for general physical exercise(Health mul) | 28/12/2015 | Item Classification 3-3665 | |
| 9019.10-1000 | Mechtano-therapy appliance (Gat system gait analysis) | 28/12/2015 | Item Classification 3-3664 | |
| 9019.10-2000 | - Product name: Head massage | 17/09/2015 | Item Classification 3-2601 | |
| 9019.10-2000 | Massage Bar (MS-04) | 10/09/2015 | Item Classification 3-2505 | |
| 9019.10-2000 | Massage roller (MS-13) | 10/09/2015 | Item Classification 3-2506 | |
| 9019.10-2000 | ㅇ Single massage ball (MS-09) | 10/09/2015 | Item Classification 3-2502 | |
| 9019.10-2000 | Massage rope (MS-11) | 10/09/2015 | Item Classification 3-2504 | |
| 9019.10-2000 | Massage ball (MS-01) | 03/09/2015 | Item Classification 3-2459 | |
| 9019.10-2000 | Healing Automatic Roller Foot Bath, JFB-2015A | 28/08/2015 | Item Classification 3-2364 | |
| 9019.10-2000 | Sonic wave whole body vibration; R.KOREA | 15/07/2015 | Sewon Review Division-5 | |
| 9019.10-2000 | Product Name: Portable facial massager using vacuum pressure (Voskin Lips) · Model: vosk-2 | 03/12/2014 | Item Classification 1-2920 | |
| 9019.10-2000 | Smart Scalp Cleaning System(B4 ever(60SC)) | 22/10/2014 | Item Classification 1-2714 | |
| 9019.10-2000 | Full body acupressure massager (Prospell FV); Japan | 24/06/2014 | Item Classification 3-1458 | |
| 9019.10-2000 | ㅇ Product Name: Fat Girl Slim Lean Machine | 27/08/2013 | Item Classification 1-2089 | |
| HSK 9019.10-1000 | Mobility Test Evaluation Device; HUM111-1 HUMAC NORM WITH TMC; 216cmx127cmx175cm | 24/04/2012 | Item Classification 1-1019 | |
| 9019.10-2000 | Air Relaxer ; BEM-III | 22/06/2006 | Product Classification Section-107321 | |
| Classified under HSK9019.10-1000 | Joint Rehabilitation Treatment Device (Brand Name FLEXIEE: MC1100) | 20/10/2005 | Product Classification Section-105757 | |
| 9019.10-3000 | Work Activities;Tool Kit Packaging, 306A;;;US | 11/08/2005 | Product Classification Section-105175 | |
| Classified in HSK9019.10-2000 | Home Whirlpool Bathtubs: T5-015, TX-135, WP-1313(1515, 1400, 1500, 1600) | 29/07/2005 | Product Classification Section-105065 | |
| HSK 9019.10-1000 | Joint exercise therapy device (Model: System 3 PRO) | 21/01/2005 | Product Classification Section-102863 | |
| 9019.10-3000 | Computerized Polygraph System; 85300 | 05/11/2004 | Product Classification Section-101979 | |
| 9019.10-2000 | Hydro massage apparatus [Spa and Whirlpool bath] | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 9019.10-2000 | Hydro massage apparatus [Spa and Whirlpool bath] | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 9019.10-2000 | Feet bathing massage | 04/02/2002 | Item classification 47281-63 | |
| 9019.10-2000 | Handy Massage Apparatus;Whitey | 01/10/2001 | Evaluation classification 47281-7005 | |
| 9019.10-2000 | Biodraineur (Biodrainer) | 23/09/2000 | Evaluation Classification 47281-Essentials (6530) | |
| 9019.10-2000 | massage com | 03/06/1999 | Inspection classification 47281-393 | |
| 9019.10-2000 | Hot/Coldpack;NECKEASE;Large(3.5Lbs)or Small(2.5Lbs), For massage; Fabric(Fleece & Cordura), Contents(Rice 85%&others) ; BODYSENSE, USA | 07/07/1998 | Inspection classification 47281-318 | |
| 9019.10-2000 | ed buddy | 29/12/1994 | Analysis 22760-2271 | |
| 9019.10-2000 | Bed buddy(Massage apparatus) | 28/12/1994 | Emotion 47281-1006 | |
| 9019.10-2000 | Hydromassage Bathtubs | 24/02/1994 | Emotion 47281-127 | |
| 9019.10-2000 | YU YU JISEKI | 31/12/1990 | Emotion22701-4471 | |
| 9019.10-2000 | Belt massage | 18/10/1990 | Emotion22701-3436 | |
| 9019.10-2000 | Refresh-I (Electric Massager) | 18/10/1990 | Emotion22701-3440 | |
| 9019.10-3000_x000D_ 8521.90-1000_x000D_ 8528.10-2000 | ①Diagnostic driving simulator · ②Video Disc player · ③Video Disc player Monito | 03/07/1990 | Emotion22701-2127 | |
| 9019.10-1000 | Mechano-therapy appliance㉮,㉯ AL FOLDING AD WALKER | 13/04/1990 | Emotion22701-1163 | |
| 9019.10-2000 | Eye massager? | 1989-08-16 | Emotion22701-2524 | |
| 9019.10-1000 | Super Kegel | 1989-11-01 | Emotion22701-3487 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.