Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8526.91.10

- - - Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến, loại dùng trên máy bay dân dụng, hoặc chỉ dùng cho tàu thuyền đi biển

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8526

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8526.10- Ra đa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8526.10.10CN- - Ra đa, loại dùng trên mặt đất, hoặc trang bị trên máy bay dân dụng, hoặc chỉ dùng cho tàu thuyền đi biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8526.10.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8526.91- - Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8526.91.10CN- - - Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến, loại dùng trên máy bay dân dụng, hoặc chỉ dùng cho tàu thuyền đi biểnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8526.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8526.92.00CN- - Thiết bị điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyếnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8526.91-9020SP2i AVNT ; 96560-Q6MXR20/02/2023Item Classification 3-988
8526.91-9090SOCCERBEE POD ; SCB01 ; 60MMX40MMX15MM18/03/2021Item Classification 3-1842
8526.91-9020IOT MODULE ; IOT(XB-K3);05/02/2021Item Classification 3-878
8526.91-9020BATON SOS06/04/2020Item Classification 1-1347
8526.91-9020MACK 6.1 AVN UNIT; LM19MTAVN18/03/2020Item Classification 3-12704
8526.91-9020ISUZU 2018 N&F AUDIO; LM18I18/03/2020Item Classification 3-12705
8526.91-9020MS200A AVN; MS200AHRKR; For Hyundai Porter II09/08/2019Item Classification 3-6189
8526.91-9020MS200A AVN; MS200APUKR; For Kia Motors, Bongo III09/08/2019Item Classification 3-6188
No. 8526.91-9090ELEMNT BOLT GPS BIKE COMPUTER; WFCC329/04/2019Item Classification 3-3197
8526.91-9020Motorcycle Location Tracker; DSPOne Emoto; KOREA12/04/2018Item Classification 1-1164
8526.91-9090iLOCK; iLOCK_T1-S100;; 158*78*63㎜/630g24/11/2016Item Classification 3-5331
8526.91-9090ConTracer-D; CTD-S100;; 258*134*73㎜/880g24/11/2016Item Classification 3-5330
8526.91-9090GOLFBUDDY ; VOICE2 ;; KR15/04/2016Item Classification 3-1038
8526.91-9090GPS COMPASS; SGC-75017/09/2015Item Classification 3-2587
8526.91-2010VHF RECEIVER, RE9000-2G24/03/2014Item Classification 3-861
No. 8526.91-9090ㅇ GPS receiver · - G-MOUSE(MAT-4545G) · - 45×45×13.5mm11/08/2011Item Classification 1-949
8526.91-9090Automatic Identification System (AIS), Model: JHS-18207/12/2004Product Classification Section-102272
8526.91-9090Radio navigational aid apparatus; ; GPS wrist watch; 1575.42Mhz 65×66×29mm, 148g; CASIO10/05/1999Inspection classification 47281-328
8526.91-9000Car navigation system; Multi AV system;; NU300, with TFT LCD MONITOR;DC10.5∼16V, For passager car; xanavi INFORMATICS, JAPAN03/07/1997Category 47281-478
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất*Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8526.91.10: Thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến, loại dùng…