Mã HS: 8512.20
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8512
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8512.10.00 | - Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan dùng cho xe đạp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.20CN | - Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8512.20.20CN | - - Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan chưa lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8512.20.91CN | - - - Dùng cho xe máy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.20.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.30 | - Thiết bị tín hiệu âm thanh: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8512.30.10 | - - Còi, đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.30.20 | - - Thiết bị tín hiệu âm thanh chưa lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8512.30.91 | - - - Thiết bị dò chướng ngại vật (cảnh báo) cho xe | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.30.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.40.00 | - Cái gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8512.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8512.90.10 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8512.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8512.90.20 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8512.20, 8512.30 hoặc 8512.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (86)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8512.20-2010 | 75L471000000; BCW-I(3rd generation)_SG2/SU2i(EV/FL/LWB FL)_LH | 21/10/2024 | Item Classification 3-5555 | |
| 8512.20-1010 | BN7i AMBIENT LIGHT RH(92940-AY000) | 22/07/2024 | Item Classification 3-3743 | |
| 8512.20-2090 | Mobileye 8 System; SIM2(Mobileye 8 Connect) | 13/03/2024 | Item Classification 3-1090 | |
| 8512.20-2090 | Mobileye8 System; SIM2(Mobileye 8 Connect) | 26/05/2022 | Item Classification 3-3299 | |
| 8512.20-2090 | Mobileye8 System(SIM2 (Mobileye 8 Connect)) | 12/06/2021 | Item Classification 3-3348 | |
| 8512.20-2010 | PNL ASSY INDICATOR ; 84659-P2000FMS | 29/01/2021 | Item Classification 1-268 | |
| 8512.20-2010 | PNL ASSY INDICATOR ; 84659-P2000FMS | 29/01/2021 | Item Classification 1-268 | |
| 8512.20-2090 | controller LCD ASS'Y – SYNC ; C1232JH9A010 ; CD CONTROLLER COMPONENT | 28/12/2020 | Item Classification 1-4987 | |
| 8512.20-1010 | RR FOG LED MODULE ASSY ; CN7 RR | 27/07/2020 | Item Classification 3-16491 | |
| 8512.20-1010 | LED MODULE ; LUXEON Altilon H1K PnP | 21/07/2020 | Item Classification 3-16258 | |
| 8512.20-2090 | TFT LCD Module; RG3(TDO-0601F00137-V4) ; A2C03430502 | 05/06/2019 | Item Classification 3-4161 | |
| 8512.20-1010 | LED MODULE ; LUXEON Altilon H1K PnP | 05/04/2019 | Item Classification 3-2647 | |
| 8512.20-2090 | 1.8 inch TFT LCD; C018CAN01 | 26/12/2018 | Item Classification 3-7306 | |
| 8512.20-1090 | LAMP ASSY-LICENSE LAMP ; 1221-500006 ; X100 | 26/10/2018 | Item Classification 1-3408 | |
| 8512.20-1090 | LAMP ASSY-HEAD, RH ; 1011-500536 ; P32R-17MY | 26/10/2018 | Item Classification 1-3405 | |
| 8512.20-2010 | LAMP ASSY-CHMSL ; 1101-500025 ; P32R-17MY | 26/10/2018 | Item Classification 1-3409 | |
| 8512.20-1090 | LAMP BI-FUNCTION P/UNIT ASSY-H/L, LH ; 1711-500027 ; K2D | 26/10/2018 | Item Classification 1-3401 | |
| 8512.20-2010 | LAMP ASSY-FRT S/MARKER & R/R, LH ; 1081-500001 ; Y1XX | 26/10/2018 | Item Classification 1-3406 | |
| 8512.20-2090 | LAMP ASSY-FENDER ; 1111-500277 ; P32R-17MY | 26/10/2018 | Item Classification 1-3400 | |
| 8512.20-1090 | LAMP ASSY-FRT FOG, LH ; 1251-500001 ; M2JO | 26/10/2018 | Item Classification 1-3402 | |
| 8512.20-2090 | LAMP ASSY-STSL ; 1051-500001 ; A150 | 26/10/2018 | Item Classification 1-3404 | |
| 8512.20-2090 | LAMP ASSY-TRUNK ; 1121-500217 ; P32R-17MY | 26/10/2018 | Item Classification 1-3403 | |
| 8512.20-1010 | LAMP ASSY-HITCH ; 1571-000001 ; T1XX | 26/10/2018 | Item Classification 1-3407 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; GS H/L RHD OPT PES UNIT ASSY LH ; 00137606 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2525 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; GS H/L LHD OPT PES UNIT ASSY LH ; 00137604 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2527 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; GS H/L RHD OPT PES UNIT ASSY RH ; 00137607 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2523 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; GS H/L LHD OPT PES UNIT ASSY RH ; 00137605 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2520 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; IB CROSS-PROJECTION S/A-LHD RH ; 00120114 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2522 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; IB CROSS-PROJECTION S/A-LHD LH ; 00120113 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2524 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; IB CROSS-PROJECTION S/A-RHD LH: 00120115 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2521 | |
| 8512.20-1090 | HEAD LAMP PART ; IB CROSS-PROJECTION S/A-RHD RH ; 00120116 | 23/05/2018 | Item Classification 3-2526 | |
| 8512.20-2090 | WIRING_IHL_DE HEV_RCL; H320645; 18041093 | 25/04/2018 | Item Classification 3-1890 | |
| 8512.20-2090 | W/H FB CROSS RCL BULB; H320676 | 25/04/2018 | Item Classification 3-1889 | |
| 8512.20-2090 | W/H HR RCL DOM; H310611; 180410914 | 25/04/2018 | Item Classification 3-1888 | |
| 8512.20-1010 | XPR light bar; XPR-12M | 21/03/2018 | Item Classification 3-1348 | |
| 8512.20-1010 | Other lighting equipment Of light-emitting diode (LED); JE-PE MOOD LAMP | 14/03/2018 | Item Classification 1-875 | |
| 8512.20-1010 | CK A/REST LAW F/LH MOOD 82715-J5010 ; 3739243 | 08/02/2018 | Item Classification 1-522 | |
| 8512.20-1010 | MOOD LAMP-FR DR LH ; 3738837 | 01/02/2018 | Item Classification 1-454 | |
| 8512.20-1010 | FOOT LAMP ASSY-FRT ; Korea | 26/12/2017 | Item Classification 3-6735 | |
| 8512.20-2010 | motor vehicles visual signaling equipment ;INDICATOR ASM-INFL RST I/P MDL, 94567339 | 02/11/2017 | Item Classification 3-5900 | |
| 8512.20-2010 | Turn Signal Lamp Led | 10/06/2016 | Item Classification 1-1383 | |
| 8512.20-2010 | BSW | 10/06/2016 | Item Classification 1-1384 | |
| 8512.20-1010 | Puddle Lamp ; DM201/4-530612 | 31/05/2016 | Item Classification 1-1165 | |
| 8512.20-2090 | LCD(TTA2A2458) | 08/12/2015 | Item Classification 3-3463 | |
| 8512.20-2010 | POCKET LAMP; POCKET LIGHT ASSY; HTLLJ-4C00A; | 29/05/2015 | Item Classification 1-875 | |
| 8512.20-1010 | LED FOG BULE | 08/05/2015 | Item Classification 3-1270 | |
| 8512.20-2090 | VGFL C/LAMP LH92631-3R005; 2342371; R.KOREA | 08/05/2015 | Item Classification 1-713 | |
| 8512.20-2010 | ㅇ AT Repeater (Model: SANQL 1A001A) | 29/04/2015 | Item Classification 3-1186 | |
| 8512.20-2010 | PSTN (Positioning) Lamp LED Module Assy; TLe (Tucson Europe); R.KOREA | 22/04/2015 | Item Classification 2-2755 | |
| 8512.20-2010 | RCL (Rear Combination Lamp) LED Module Assy; R.KOREA | 22/04/2015 | Item Classification 2-2752 | |
| 8512.20-2010 | FOG DRL (Daytime Running Light) LED Module Assy; R.KOREA | 22/04/2015 | Item Classification 2-2753 | |
| 8512.20-2010 | TLe LOW & SBL LED Module Assy; R.KOREA | 22/04/2015 | Item Classification 2-2754 | |
| 8512.20-2090 | TL B/HOLD & WIR'G ASS ; D3Z24-11130;; KOREA | 16/04/2015 | Item Classification 1-494 | |
| 8512.20-2010 | CAR ELECTRONIC PARTS(SECURITY INDICATOR ASSY; 972532S000) | 09/04/2015 | Item Classification 1-444 | |
| 8512.20-1010 | LED BULB · - LED H8 20W 6K/7K/2.5K | 21/01/2015 | Item Classification 3-198 | |
| 8512.20-1010 | LED BULB · -LED HB4 20W 6K/7K/2.5K | 21/01/2015 | Item Classification 3-197 | |
| 8512.20-1090 | Wire assy - Bul | 06/11/2014 | Item Classification 3-2388 | |
| 8512.20-2010 | LED MODULE ASS'Y ; SL 14MY RCL EU I/S MODULE ASS'Y | 17/07/2014 | Item Classification 1-2122 | |
| 8512.20-2010 | ㅇ LED MODULE | 07/02/2014 | Item Classification 1-453 | |
| ㅇ8512.20-2010 | ㅇ Product Name: DEPS (Door Edge Protection System) Fixed Part · ㅇ Model: DEPS Premium | 22/01/2014 | Item Classification 1-270 | |
| 8512.20-2000 | STOP ARM; | 07/11/2013 | Item Classification 1-2991 | |
| 8512.20-2000 | STOP ARM with Lamp; | 07/11/2013 | Item Classification 1-2990 | |
| 8512.20-1000 | BULB BASE ASSY; J53C | 23/10/2013 | Item Classification 1-2779 | |
| 8512.20-2000 | LAMP and HOLDER, C-200 Holder S/A | 05/07/2013 | Item Classification 1-1532 | |
| 8512.20-2000 | BULB and WIRE ASSY, TA 06H BULB | 05/07/2013 | Item Classification 1-1533 | |
| 8512.20-2000 | WIRING ASSY; Product number (00016000); Model No.(CM HMSL) | 03/07/2013 | Item Classification 1-1518 | |
| 8512.20-2000 | TURNING SIGNAL SUB ASS'Y; Product number (00002210); Model No(V-2 COUPE) | 03/07/2013 | Item Classification 1-1519 | |
| 8512.20-2000 | WIRING ASSY; Product number (00091372); Model No(DM R/CO/S EC) | 03/07/2013 | Item Classification 1-1517 | |
| ㅇ 8512.20-1000 | ㅇ Product Name: LOW LED MODULE ASSY LH · ㅇ Specification: LOW LIGHT EMITTING DIODE MODULE ASSEMBLY, LEFT HAND | 07/06/2013 | Item Classification 1-1215 | |
| ㅇ 8512.20-2000 | ㅇ Product Name: BULB HOLDER ASSY-O/S LH · ㅇ Specification: LP0931/BULB HOLDER ASSEMBLY-OUT SIDE, LEFT HAND | 07/06/2013 | Item Classification 1-1216 | |
| 8512.20-2000 | HIGH MOUNTING STOP LAMP ASSY | 07/05/2013 | Item Classification 1-970 | |
| 8512.20-1000 | Fog Lamp, GD F/FOG PSTN LH/RH | 11/03/2013 | Item Classification 1-439 | |
| 8512.20-2000 | STOP LAMP, JD(5DR) R/CHMSL | 11/03/2013 | Item Classification 1-438 | |
| 8512.20-2000 | SIDE MARKER LAMP, BH11MY S/M PCB LH/RH | 11/03/2013 | Item Classification 1-440 | |
| 8512.20-2000 | LED LAMP, S25 LED BULB, 1156PAC | 15/02/2013 | Item Classification 1-317 | |
| 8512.20-2000 | DS MIRROR LAMP | 18/01/2013 | Item Classification 1-126 | |
| 8512.20-1000 | ㅇ LED WORK LIGHT ; WDWL-2160R23 | 28/11/2012 | Item Classification 1-2908 | |
| - 8512.20-1000 | - Product name: LED LightGaide Module (Model: XMa F/L) | 13/11/2012 | Item Classification 1-2764 | |
| - 8512.20-1000 | - Product name: LED Position assembly (Model: XMa F/L) | 13/11/2012 | Item Classification 1-2765 | |
| 8512.20-2000 | LED PCB ASSY | 12/11/2012 | Item Classification 1-2728 | |
| 8512.20-1000 | Door Sill Plate Illuminated | 02/11/2012 | Item Classification 1-2653 | |
| No. 8512.20-1000 | Safety Signs / Caution Body Assy | 27/03/2012 | Item Classification 1-736 | |
| No. 8512.20-1000 | Front Light / Light Front Assy | 27/03/2012 | Item Classification 1-735 | |
| No. 8512.20-1000 | Rear Light/Light Rear BD | 27/03/2012 | Item Classification 1-737 | |
| 8512.20-2000 | LCD Module ; LUM1041B | 12/05/2005 | Product Classification Section-104100 | |
| 8512.20-2000 | visual signaling equipment Turn Lamp ⓡ | 10/04/1990 | Emotion22701-1118 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.