Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8482.99.00

- - Loại khác
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8482

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8482.10.00- Ổ biThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8482.20.00- Ổ đũa côn, kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa cônThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8482.30.00- Ổ đũa cầuThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8482.40.00- Ổ đũa kim, kể cả lồng (cage) và đũa kim đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8482.50.00- Các loại ổ đũa hình trụ khác, kể cả lồng (cage) và đũa đã lắp rắpThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8482.80.00- Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũaThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8482.91.00- - Bi, kim và đũaThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8482.99.00- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (25)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8482.99-0000STEEL FORGED PARTS FOR BEARING UNIT17/05/2022Item Classification 4-3297
8482.99-0000Parts of Bearing; IR UC20718/02/2021Item Classification 4-1308
8482.99-0000Parts of Bearing; OR UC20718/02/2021Item Classification 4-1309
8482.99-0000Other parts of ball bearings; LM GUIDE RAIL, S1504/03/2020Item Classification 4-1065
8482.99-0000FLAT RAIL ; F312-2000 ; 2000×120×30㎜13/02/2020Item Classification 1-586
8482.99-0000RACK RAIL ; R312-2000 ; 2000×120×30㎜13/02/2020Item Classification 1-587
8482.99-0000LM GUIDE BLOCK ; H ; 15R05/11/2019Item Classification 1-4621
8482.99-0000Parts of bearings; SPACER; CANADA30/09/2019Item Classification 4-11625
8482.99-0000LH20 BALL RETAINER ; L35502000-001 ; 55mm x 15mm x 2mm24/10/2016Item Classification 1-4007
8482.99-0000LH20 RETURN GUIDE ; L31502000-001 ; 15mm x 8mm x 2mm24/10/2016Item Classification 1-4005
8482.99-0000LH20 END CAP ; L30502000N-001 ; 40mm x 10mm x 25mm24/10/2016Item Classification 1-4009
8482.99-0000BALL CASE ; WITP-26-02(CVTJ#25)06/07/2016Item Classification 1-1891
8482.99-0000Parts of roller bearings; 49584-00000; SPHERICAL ROLLER; R.KOREA16/05/2016Item Classification 2-4992
8482.99-0000Outer ring for roller bearings; R-OUTER RING(326647); PR.CHNA24/02/2016Item Classification 2-1836
8482.99-0000Ball Bearing Cage; PC.SDA0122; R.KOREA12/11/2015Item Classification 1-1981
8482.99-0000PLASTIC BEARING SPACER ; SA25033038SP20/06/2014Item Classification 1-1867
8482.99-0000WHEEL BEARING RETAINER ; MD-RR-RETAINER20/06/2014Item Classification 1-1868
8482.99-0000WHEEL BEARING TAPER CAGE ; RT-CAGE ; 515058-RA20/06/2014Item Classification 1-1866
8482.99-0000Parts of bearings retainer of thrust; 51104; R.KOREA19/03/2014Item Classification 2-1944
8482.99-0000Parts of bearings retainer of thrust; Rotating ring, 51104; R.KOREA19/03/2014Item Classification 2-1946
8482.99-0000Parts of bearings retainer of thrust; retaining ring, 51104; R.KOREA19/03/2014Item Classification 2-1945
8482.99-0000Bearing race; 6201D; R.KOREA11/11/2013Item Classification 2-8371
8482.99-0000Part of roller bearing ; 19-00-132-00921/01/2013Item Classification 2-454
- No. 8482.99-0000- TAPERED ROLLER BEARING(CUP) ; 3200 PR KOREA07/03/2012Item Classification 2-1593
8482.99-0000Liner Motion Assembly ; DMS-001P1JN19/04/2006Product Classification Section-106992
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất*Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8482.99.00: Loại khác – Bộ phận | UNI Customs Consulting