Mã HS: 8482.10.00
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8482
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8482.10.00 | - Ổ bi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8482.20.00 | - Ổ đũa côn, kể cả cụm linh kiện vành côn và đũa côn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8482.30.00 | - Ổ đũa cầu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8482.40.00 | - Ổ đũa kim, kể cả lồng (cage) và đũa kim đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8482.50.00 | - Các loại ổ đũa hình trụ khác, kể cả lồng (cage) và đũa đã lắp rắp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8482.80.00 | - Loại khác, kể cả ổ kết hợp bi cầu/bi đũa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8482.91.00 | - - Bi, kim và đũa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8482.99.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (41)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8482.10-2000 | Ball bearings, of the inside diameter not exceeding 100 ㎜; BEARING, OS; SG2EV; P40153-0100 | 27/12/2023 | Item Classification 4-17669 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings, of the inside diameter not exceeding 100 ㎜; BEARING, MAIN; SG2EV; | 18/12/2023 | Item Classification 4-17532 | |
| 8482.10-2000 | BALL BEARING; BEARING, SUB; SG2EV | 20/10/2023 | Item Classification 4-16255 | |
| 8482.10-2000 | BEARINGS; C-E673ZZ | 10/01/2023 | Item Classification 4-10196 | |
| 8482.10-2000 | LINEAR BUSHINGS (FLANGED TYPE); C-LMF; C-LMF6UU | 10/01/2023 | Item Classification 4-10197 | |
| 8482.10-2000 | Ball Retainer, MBSH32-75 | 28/02/2022 | Item Classification 4-1218 | |
| 8482.10-9000 | DOOR SLIDE ; LKET-16094 | 02/12/2020 | Item Classification 3-19813 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings, of the inside diameter not exceeding 100 ㎜; Linear bushing housing unit standard; LHSS8 | 07/05/2020 | Item Classification 4-2500 | |
| 8482.10-9000 | Other ball bearings; LM GUIDE BLOCK, S15 | 04/03/2020 | Item Classification 4-1066 | |
| 8482.10-9000 | Linear Guideway, Linear Block ; GHR30-R-785MM, GHH30CA | 15/11/2019 | Item Classification 3-9165 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings Of the inside diameter not exceeding 100 ㎜ ; Thrust ball bearing; F10-18M | 21/05/2019 | Item Classification 4-8978 | |
| 8482.10-9000 | Ball bearings; Vall cages; Euro A; R.KOREA | 16/11/2018 | Item Classification 4-4928 | |
| 8482.10-2000 | Wheel Bearing; UM FRT ; 51750-C5000 | 14/06/2018 | Item Classification 1-1858 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings Of the inside diameter not exceeding 100 ㎜ ; thrust bearing | 20/10/2017 | Item Classification 1-4077 | |
| 8482.10-2000 | SIDE ROLLER; | 18/03/2016 | Item Classification 1-495 | |
| 8482.10-2000 | GUIDE ROLLER; | 18/03/2016 | Item Classification 1-496 | |
| 8482.10-9000 | Other ball bearings; Linear Guide; SSEB10 | 27/11/2015 | Item Classification 2-9206 | |
| 8482.10-9000 | POLYGON BALL GUIDE | 27/11/2015 | Item Classification 1-2077 | |
| 8482.10-9000 | Ball bearing; X/Y/Z-AXIS LM GUIDE ; R.KOREA | 12/06/2014 | Item Classification 2-3895 | |
| 8482.10-2000 | ㅇ Clutch Release Bearing | 13/11/2013 | Item Classification 1-3068 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearing; 6203T1XLDDG8ACG35KHT1L | 16/05/2013 | Item Classification 2-3490 | |
| 8482.10-2000 | Linear Ball Bearing; 43174-23100; JAPAN | 15/05/2013 | Item Classification 2-3474 | |
| 8482.10-2000 | Linear Ball Bearing; 43174-22610; JAPAN | 15/05/2013 | Item Classification 2-3473 | |
| 8482.10-9000 | Linear motion ball bearing; R.KOREA | 25/01/2013 | Item Classification 2-557 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings ; 19-00-130-037 | 04/12/2012 | Item Classification 2-9136 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings ; 19-00-130-016 | 04/12/2012 | Item Classification 2-9135 | |
| 8482.10-2000 | Ball bearings; D/BUSH BEARING ASSY; R.KOREA | 27/09/2012 | Item Classification 2-7319 | |
| No. 8482.10-2000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | - Linear Ball Bearing; KH40-PP ;;; GERMANY | 09/04/2012 | Item Classification 2-2597 | |
| 8482.10-1000 (Decision of the 1st Tariff Classification Committee) | Linear Motion Ball Bearing | 14/02/2011 | Item Classification 2-292 | |
| HSK8482.10-0000 | Ball Bearing ; unfinished | 15/11/2005 | Product Classification Section-105973 | |
| 8482.10-0000 | Clutch release ball bearing; CT70B | 26/07/2004 | Product Classification Section-101015 | |
| 8482.10-0000 | Rail For Linear Motion Guide | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8482.10-0000 | Rail For Linear Motion Guide | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8482.10-0000 | ① ĐƠN VỊ TRUNG TÂM ABS (GRZY H-ABS); VÒNG BI ABS · (Sản phẩm xuất khẩu) ② ĐƠN VỊ TRUNG TÂM N/ABS (GRZY H-NON ABS); VÒNG BI KHÔNG PHẢI ABS | 08/01/2003 | Phân loại mặt hàng 47281-42 | |
| 8482.10-0000 | Ball Bearing; Miniature Bearing; Pivot Bearing ; WINNER BF66-10301A | 01/08/2000 | Evaluation classification 47281-681 | |
| 8482.10-0000 | Ball bush | 28/05/1999 | Inspection classification 47281-380 | |
| 8482.10-0000 | Ball bearing; bearing shaft Ass'y, Water Pump Bearing; 1708-16; GMB CORP NARA ; Japan | 03/12/1998 | Inspection classification 47281-516 | |
| 8482.10-0000 | Ball Bearing | 03/12/1998 | Category 47281-561 | |
| 8482.10-0000 | Bearing Ball, Ring | 25/05/1991 | Emotion22701-1942 | |
| 8482.10-0000 | Bearing Thrust ball bearing | 26/04/1990 | Emotion22701-1342 | |
| 8482.10-0000 | Linear motion activation zone | 25/01/1990 | Emotion22701-269 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất4.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất3 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất1 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN3%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.