Mã HS: 8480.79
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8480
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8480.10.00CN | - Hộp khuôn đúc kim loại | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.20.00CN | - Đế khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.30 | - Mẫu làm khuôn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8480.30.10CN | - - Bằng đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Khuôn dùng để đúc kim loại hoặc carbua kim loại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8480.41.00CN | - - Loại phun hoặc nén | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.50.00CN | - Khuôn đúc thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.60.00CN | - Khuôn đúc khoáng vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Khuôn đúc cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8480.71 | - - Loại phun hoặc nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8480.71.10CN | - - - Khuôn làm đế giày, dép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.71.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.79 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8480.79.10CN | - - - Khuôn làm đế giày, dép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.79.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8480.79-0000 | Molds for plastics; AN-CAR ISO PAD FOAM.G MODULE; R.KOREA | 03/08/2016 | Item Classification 2-10019 | |
| 8480.79-0000 | Molds for plastics; PLASTIC ZIG(MOLD); R.KOREA | 15/03/2013 | Item Classification 2-1666 | |
| No. 8480.79-0000 | FOAM MOLD | 26/04/2012 | Item Classification 2-2916 | |
| 8480.79-0000 | Blow Mould ; sbo type | 18/07/2003 | Item Classification 47281-663 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.