Mã HS: 8480.71.10
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8480
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8480.10.00CN | - Hộp khuôn đúc kim loại | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.20.00CN | - Đế khuôn | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.30 | - Mẫu làm khuôn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8480.30.10CN | - - Bằng đồng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Khuôn dùng để đúc kim loại hoặc carbua kim loại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8480.41.00CN | - - Loại phun hoặc nén | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.49.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.50.00CN | - Khuôn đúc thủy tinh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.60.00CN | - Khuôn đúc khoáng vật | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Khuôn đúc cao su hoặc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8480.71 | - - Loại phun hoặc nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8480.71.10CN | - - - Khuôn làm đế giày, dép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.71.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.79 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8480.79.10CN | - - - Khuôn làm đế giày, dép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8480.79.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8480.71-0000 | INJECTION MOLD PARTS(LOWER CORE Hakoah); HY0019-008A | 17/09/2019 | Item Classification 1-3827 | |
| 8480.71-0000 | INJECTION MOLD PARTS(SLIDE CORE); HY0019-08B | 17/09/2019 | Item Classification 1-3829 | |
| 8480.71-0000 | INJECTION MOLD PARTS(UPPER/CAVITY CORE Sankoa); HY0019-008A | 17/09/2019 | Item Classification 1-3830 | |
| 8480.71-0000 | INJECTION MOLD PARTS(INSERT CORE); HY0019-08B | 17/09/2019 | Item Classification 1-3828 | |
| 8480.71-0000 | Injection types molds for plastic; DOOR MODULE MOLD | 11/04/2019 | Item Classification 4-8278 | |
| 8480.71-0000 | Parts of injection types molds for plastic; Ejector Pin(EPH3-100) ; PR.CHNA | 28/12/2018 | Item Classification 4-6259 | |
| 8480.71-0000 | Mold for plastics; Used Completed Molds for injection Plastic Molding Machine; PR.CHNA | 09/11/2018 | Item Classification 4-5420 | |
| 8480.71-0000 | INJECTION MOLD ; HGCSB-AG01A | 13/12/2017 | Item Classification 1-4968 | |
| 8480.71-0000 | Molds for rubber or plastics; TIRE MOLD | 11/08/2017 | Item Classification 1-3142 | |
| 8480.71-0000 | Plastic Injection Mold (Model QLE 17MY P/W Main Body 4A) | 15/02/2017 | Item Classification 2-2731 | |
| 8480.71-0000 | Parts of injection types molds for plastic; mold parts ; R.KOREA | 17/05/2016 | Item Classification 2-5068 | |
| 8480.71-0000 | Parts of molds for rubber; Sidewall plate only for tire mold; 205/60R15 W452; R.KOREA | 24/12/2015 | Item Classification 2-10103 | |
| 8480.71-0000 | Core; AD36ZE_Core | 30/04/2015 | Item Classification 1-626 | |
| 8480.71-0000 | Parts for plastic injection mold; INJECTION MOLD BASE; NPI 110.110 E; R.KOREA | 06/01/2015 | Item Classification 2-102 | |
| 8480.71-0000 | Mold for plastics; INJECTION MOLD; R.KOREA | 06/01/2015 | Item Classification 2-100 | |
| 8480.71-0000 | Parts for plastic injection mold; INJECTION MOLD CORE; FENDER LINER; R.KOREA | 06/01/2015 | Item Classification 2-101 | |
| 8480.71-0000 | Direct core | 24/09/2014 | Item Classification 1-2504 | |
| No. 8480.71-0000 | Mold for rubber; aluminum casting segmented mold; 235/70 R16 MRF Wanderer ; R. KOREA | 06/09/2013 | Item Classification 2-6857 | |
| No. 8480.71-0000 | Plastic injection mold part (mobile insert core); 530.LL bumpe | 13/07/2009 | Item Classification 2-834 | |
| 8480.71-1000 | Bottom Cavity Bar for IC chip Mold Die | 02/07/2004 | Product Classification Section-100679 | |
| 8480.71-0000 | MOLD (MOLD AND TOOLING PACKAGE,TEN MOLD AND TEN SETS), 245㎖, M36-4 | 15/12/1993 | Emotion 47281-1037 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất4.5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất3 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất2.1 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN3%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.