Mã HS: 8477.90.32
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8477
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8477.10 | - Máy đúc phun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8477.10.10 | - - Để đúc cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - - Để đúc plastic: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8477.10.31 | - - - Máy đúc phun sản phẩm poly(vinyl chloride) (PVC) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.10.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.20 | - Máy đùn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8477.20.10 | - - Để đùn cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.20.20 | - - Để đùn plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.30.00 | - Máy đúc thổi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.40 | - Máy đúc chân không và các loại máy đúc nhiệt khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8477.40.10 | - - Để đúc hoặc tạo hình cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.40.20 | - - Để đúc hoặc tạo hình plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy đúc hoặc tạo hình khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8477.51.00 | - - Để đúc hoặc đắp lại lốp hơi hoặc để đúc hoặc tạo hình loại săm khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8477.59.10 | - - - Dùng cho cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.59.20 | - - - Dùng cho plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.80 | - Máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8477.80.10 | - - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.80.20 | - - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - - Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8477.80.31 | - - - Máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.80.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.80.40 | - - Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8477.90.10 | - - Của máy gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.90.20 | - - Của máy để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - - Của máy gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8477.90.32 | - - - Bộ phận của máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.90.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8477.90.40 | - - Của máy để gia công plastic hoặc các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (39)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8477.90-0000 | Parts of Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials; Inflator shaft; Inflator shaft; CN; | 21/03/2024 | Item Classification 4-1587 | |
| 8477.90-0000 | Parts of Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials; Inflator heating module wheel; Inflator heating module wheel; CN; | 21/03/2024 | Item Classification 4-1590 | |
| 8477.90-0000 | Parts of Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials; Inflator heating module | 29/02/2024 | Item Classification 4-1109 | |
| 8477.90-0000 | Parts of injection-moulding machines; ME/SUB ASS'YM/C(170TP-NEW); WIZ170TP | 10/03/2023 | Item Classification 4-11697 | |
| 8477.90-0000 | EJECTOR PIN | 28/02/2022 | Item Classification 1-228 | |
| 8477.90-0000 | PART OF MOULDING ; DIE STANDARD COMPONENT BASN 16 | 21/09/2017 | Item Classification 1-3640 | |
| 8477.90-0000 | Parts for machinery for working plastics; CLIP CHAIN(4P5BG); JAPAN | 30/05/2017 | Item Classification 4-3985 | |
| 8477.90-0000 | Parts of injection molding machine; MINI SLIDE CORE UNITS, MSCMB10-32; VIETNAM | 19/04/2017 | Item Classification 4-1140 | |
| 8477.90-0000 | Parts of forming presses for plastics; DISTANCE PLATE; DTPM(65-30-N); R.KOREA | 14/04/2017 | Item Classification 2-5270 | |
| 8477.90-0000 | Electric injection molding machine injection side; LSmtron LGE 220 II; | 06/04/2017 | Item Classification 4-844 | |
| 8477.90-0000 | Parts of injection moulding machine: Plastic injection moulding machine parts (PRO-170WD PARTS) | 27/06/2016 | Item Classification 2-7139 | |
| 8477.90-0000 | Parts, the manufacture of products from plastics; GUIDE PIN; GPH16-50; VIETNAM | 24/03/2016 | Item Classification 2-2882 | |
| ㅇ 8477.90-0000 | Parts for machinery for working plastics or for the manufacture of products from these materials, not specified or included elsewhere in this Chapter ; HOT RUNNER SYSTEM ; CHINA | 14/01/2016 | Item Classification 2-428 | |
| 8477.90-0000 | HOT RUNNER; | 22/07/2015 | Item Classification 1-1247 | |
| 8477.90-0000 | Product name: INJECTION MACHINE PARTS BARREL SET; BARREL | 19/12/2014 | Item Classification 1-3033 | |
| 8477.90-0000 | Product name: INJECTION MACHINE PARTS SCREW SET; SCREW | 19/12/2014 | Item Classification 1-3032 | |
| 8477.90-0000 | Direct road | 24/09/2014 | Item Classification 1-2505 | |
| 8477.90-0000 | OILESS BUSH | 18/09/2014 | Item Classification 1-2467 | |
| 8477.90-0000 | Ejector pin (EP) | 18/09/2014 | Item Classification 1-2466 | |
| 8477.90-0000 | Wet plate | 18/09/2014 | Item Classification 1-2475 | |
| 8477.90-0000 | Part of Plastic molding machine; LGE450EN; R.KOREA | 18/04/2014 | Item Classification 2-2809 | |
| 8477.90-0000 | Screw & barrel set | 18/12/2013 | Item Classification 2-9472 | |
| 8477.90-0000 | Parts of injection-moulding machines; Forged Shell; Cylinder block; R.KOREA | 04/12/2013 | Item Classification 2-9072 | |
| 8477.90-0000 | LOOP FRAME ; R.KOREA | 08/11/2013 | Item Classification 2-8362 | |
| 8477.90-0000 | Parts of machinery for working plastics; ULTRA SONIC FIXTURE | 31/10/2013 | Item Classification 2-8174 | |
| 8477.90-0000 | Stop bolt ; STBG10-10-19 | 02/11/2012 | Item Classification 2-8220 | |
| 8477.90-0000 | Leader bushing ; GBH13-25 | 02/11/2012 | Item Classification 2-8218 | |
| 8477.90-0000 | Puller bolt ; PBTK10-120 | 02/11/2012 | Item Classification 2-8219 | |
| 8477.90-0000 | Ejector leader bushing ; EGBB13-13 | 02/11/2012 | Item Classification 2-8217 | |
| 8477.90-0000 | Precision ejector pin leader ; EGH13-90 | 02/11/2012 | Item Classification 2-8216 | |
| 8477.90-0000 | Parts of injection molding machine; Taper Pin Set; TPNF 20-11; VIETNAM | 11/10/2012 | Item Classification 2-7589 | |
| 8477.90-0000 | Parts of injection molding machine; Taper Block Set; TBSF20-25-8; VIETNAM | 11/10/2012 | Item Classification 2-7588 | |
| 8477.90-0000 | Parts for Injection-moulding machines; PARTING LOCK SETS; PLM; VIETNAM | 27/09/2012 | Item Classification 2-7337 | |
| 8477.90-0000 | Parts for Injection-moulding machines; MAGNET LOCK SETS; MLK200; JAPAN | 27/09/2012 | Item Classification 2-7338 | |
| 8477.90-0000 | Parts for Injection-moulding machines; ROLLER LOCK SETS; MPLK60; VIETNAM | 27/09/2012 | Item Classification 2-7339 | |
| No. 8477.90-0000 (Decision of the 1st Tariff Classification Committee) | ㅇ Parting lock sets; ①PLS, ②PLM, ③PLL;Korea | 03/02/2009 | Item Classification 2-40 | |
| Classified under HSK8477.90-0000 | Hot Runner System | 20/10/2005 | Product Classification Section-105756 | |
| 8477.90-0000 | DVD-STAMPER ;; DVD-R 8X SON STAMPER | 20/06/2005 | Product Classification Section-104568 | |
| 8477.90-0000 | Hot Runner System; BIM45VV150 (Export Item) | 08/01/2003 | Item classification 47281-42 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất* | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.