Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8477.80

- Máy khác:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8477

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8477.10- Máy đúc phun:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.10.10- - Để đúc cao suThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- - Để đúc plastic:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.10.31- - - Máy đúc phun sản phẩm poly(vinyl chloride) (PVC)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.10.39- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.20- Máy đùn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.20.10- - Để đùn cao suThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.20.20- - Để đùn plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.30.00- Máy đúc thổiThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.40- Máy đúc chân không và các loại máy đúc nhiệt khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.40.10- - Để đúc hoặc tạo hình cao suThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.40.20- - Để đúc hoặc tạo hình plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- Máy đúc hoặc tạo hình khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.51.00- - Để đúc hoặc đắp lại lốp hơi hoặc để đúc hoặc tạo hình loại săm khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.59- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.59.10- - - Dùng cho cao suThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.59.20- - - Dùng cho plasticThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.80- Máy khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.80.10- - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.80.20- - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- - Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.80.31- - - Máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây inThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.80.39- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.80.40- - Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.90.10- - Của máy gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.90.20- - Của máy để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
- - Của máy gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8477.90.32- - - Bộ phận của máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây inThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.90.39- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ
8477.90.40- - Của máy để gia công plastic hoặc các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc/bộ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8477.80-0000 Other machinery for working plastics or for the manufacture of products from these materials; 3 SIDE, STAND-UP BAG MAKING MULTI-MODEL MACHINE); DSM600-STH26/04/2023Item Classification 4-12586
8477.80-0000HIGH TEMPERATURE TENTER MACHINE; 9027020/11/2020Item Classification 4-8470
8477.80-0000Other Machinery for working plastics; CASTER31/05/2019Item Classification 4-9169
8477.80-0000Extracto21/11/2018Item Classification 4-5630
8477.80-0000Other Machinery for working plastics or for the manufacture of products from these materials; FILM CUTTING MACHINE16/04/2018Item Classification 4-1800
8477.80-0000Air Cushion Machine ; LA-E3S26/07/2017Item Classification 4-5275
8477.80-0000Other machinery for working plastics; CASTING ROLL; JAPAN21/07/2017Item Classification 4-5215
8477.80-0000Other Machinery for working plastics or for the manufacture of products from these materials; WINDER PACKAGE; JAPAN21/07/2017Item Classification 4-5212
8477.80-0000ㅇ Product Name: MEK PINNING SYSTEM · - Model Name: POWER-XΩ10/08/2011Item Classification 2-2893
8477.80-0000ㅇ Product Name: MEK PINNING SYSTEM · - Model Name: POWER-XΩ10/08/2011Item Classification 2-2893
8477.80-0000ㅇ Product name: Tenter · - Model name: SF-76504/07/2011Item Classification 2-2183
HSK8477.80-0000Camera Cutting Press ; DCP-32 ; Hydraulic Type29/11/2005Product Classification Section-106074
8477.80-0000CNC EDGE SHAPER ; NCP22-2F06/04/2005Review Policy and-100018

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8477.80: Máy khác | UNI Customs Consulting