Mã HS: 8460.39
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8460
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy mài phẳng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8460.12.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy mài khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8460.22.00CN | - - Máy mài không tâm, loại điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.23.00CN | - - Máy mài trụ khác, loại điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.24.00CN | - - Loại khác, điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8460.29.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.29.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy mài sắc (mài dụng cụ làm việc hoặc lưỡi cắt): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8460.31 | - - Điều khiển số: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8460.31.10CN | - - - Máy công cụ, điều khiển số, có bộ phận đồ gá kẹp mẫu gia công hình ống lắp cố định và có công suất không quá 0,74 kW, để mài sắc các mũi khoan bằng vật liệu carbua với đường kính chuôi không quá 3,175 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.31.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8460.39.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.39.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.40.00CN | - Máy mài khôn hoặc máy mài rà | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8460.90.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8460.90.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8460.39-0000 | Drill bit grinder BM-10 | 03/12/1994 | Emotion 47281-934 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.