| 8424.10CN | - Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.10.10CN | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.20CN | - Súng phun và các thiết bị tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.20.11CN | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.20.21CN | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.30.00CN | - Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.41CN | - - Thiết bị phun xách tay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.41.10CN | - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.41.20CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.49CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.49.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.49.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.82CN | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.82.10CN | - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.82.20CN | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.82.30CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.89.10CN | - - - Thiết bị phun, xịt hoạt động bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.20CN | - - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.40CN | - - - Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.50CN | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.90CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90CN | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.90.10CN | - - Của bình dập lửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.90.21CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.23CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.90.24CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.30CN | - - Của máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.90.93CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.82.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.94CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 hoặc 8424.82.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.95CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.90, 8424.49.10 hoặc 8424.82.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.96CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.89.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |