Mã HS: 8424.89
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8424
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8424.10CN | - Bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.10.10CN | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.20CN | - Súng phun và các thiết bị tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.20.11CN | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.20.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.20.21CN | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.20.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.30.00CN | - Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Thiết bị phun dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.41CN | - - Thiết bị phun xách tay: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.41.10CN | - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.41.20CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.49CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.49.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.49.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.82CN | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.82.10CN | - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.82.20CN | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.82.30CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.89.10CN | - - - Thiết bị phun, xịt hoạt động bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.20CN | - - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN8 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.40CN | - - - Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.50CN | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.89.90CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90CN | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8424.90.10CN | - - Của bình dập lửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của súng phun và các thiết bị tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| - - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.90.21CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.23CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.90.24CN | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.29CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.30CN | - - Của máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8424.90.93CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.82.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.94CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 hoặc 8424.82.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.95CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.90, 8424.49.10 hoặc 8424.82.20 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.96CN | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.89.40 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8424.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (76)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8424.89-9000 | Piping and nozzles, protective blocks; BHPB-DN-100; | 19/06/2024 | Item Classification 4-3702 | |
| 8424.89-9000 | HPC(HIGH PRESSURE CLEANER) ; STM 160 | 10/09/2023 | Item Classification 4-15482 | |
| 8424.89-9000 | HOT MELT APPLICATOR SYSTEM; MSP-S6-2I; KR; | 18/01/2023 | Item Classification 3-452 | |
| 8424.89-9000 | HIGH PRESSURE CLEANER ; SM-225 | 08/04/2022 | Item Classification 4-2241 | |
| 8424.89-9000 | Auto Dispenser (hand sanitizer); CHA-TM003S | 13/11/2020 | Item Classification 3-19256 | |
| 8424.89-9000 | HIGH PRESSURE CLEANER; APW-VQA-130P | 08/08/2018 | Item Classification 4-3694 | |
| 8424.89-9000 | Decon hoses, DH2020, 2m | 03/05/2018 | Item Classification 1-1408 | |
| 8424.89-9000 | Other Mechanical appliances spraying liquids; Integrated bidet upper bidet part (TCB-080S) | 26/01/2018 | Item Classification 4-545 | |
| 8424.89-9000 | Other mechanical appliances for spraying liquid; Trigger Spray ; ST-2400L | 22/01/2018 | Item Classification 1-349 | |
| 8424.89-9000 | Other mechanical appliances for projecting, dispersing or spraying liquids; Dental Spa Water Floss | 27/12/2017 | Item Classification 4-8295 | |
| 8424.89-9000 | Fire fighting monitor; 3480 Stream Master II Monito | 22/11/2017 | Item Classification 4-7731 | |
| 8424.89-9000 | Fire fighting monitor & nozzle ass'y ; 3480 Stream Master II Monitors + 5177 Nozzles | 22/11/2017 | Item Classification 4-7730 | |
| 8424.89-9000 | Other mechanical appliances for projecting liquids; Cosmetic containers; TPP-010A 30ML; R.KOREA | 17/08/2017 | Item Classification 4-5763 | |
| 8424.89-9000 | Other mechanical appliances for projecting, dispersing or spraying liquids; TRIGGER PUMP ; T-305-14-2×201R ; THAILND | 23/06/2017 | Item Classification 4-4525 | |
| 8424.89-9000 | Glassware Washer and Dryer; DS 2000 PH; | 26/10/2016 | Item Classification 3-4624 | |
| 8424.89-9000 | TELESCOPE & HOSE ASSY ; 98670-D7000 | 12/08/2016 | Item Classification 1-2831 | |
| 8424.89-9000 | WASHING MACHINE | 05/07/2016 | Item Classification 1-1837 | |
| 8424.89-9000 | Rainstorm Module; 4DX-RM1; R.KOREA | 15/06/2016 | Item Classification 2-6394 | |
| 8424.89-9000 | - Electrostatic Elimination Booth; ESEB-3927NB/HB | 28/04/2016 | Item Classification 1-865 | |
| 8424.89-9000 | PART OF SPRAY; PR.CHINA | 20/01/2016 | Item Classification 2-543 | |
| 8424.89-9000 | PRESTO PUMP; PM_PKG(MK)50ML PRESTO PUMP CAP; R.KOREA | 03/11/2015 | Item Classification 1-1895 | |
| 8424.89-9000 | Cosmetic container; PM_PKG(MK)COMPACT BOTTLE; R.KOREA | 03/11/2015 | Item Classification 1-1897 | |
| 8424.89-9000 | SVARTSJON Soap Dispenser ; ; 00264393 | 23/10/2015 | Item Classification 2-8225 | |
| 8424.89-9000 | T/L CPT-DRINK WATER & SPRAY(15KL), P3931007710 | 08/10/2015 | Item Classification 3-2800 | |
| 8424.89-9000 | Bidet; Q-5500; R.KOREA | 06/10/2015 | Item Classification 2-7740 | |
| 8424.89-9000 | PUMP; well pump | 07/07/2015 | Item Classification 1-1111 | |
| 8424.89-9000 | PUMP; Deep tube pump | 07/07/2015 | Item Classification 1-1113 | |
| 8424.89-9000 | PUMP; Airless pump | 07/07/2015 | Item Classification 1-1112 | |
| 8424.89-9000 | AUTOMATIC TIRE WASHER; DTW-110; R.KOREA | 21/05/2015 | Item Classification 2-3519 | |
| 8424.89-9000 | Other appliances for projecting; EYE SHOWER ; MODEL SES-100S ; R·KOREA | 29/04/2015 | Item Classification 2-2893 | |
| 8424.89-9000 | Other appliances for projecting; EYE BODY SHOWER ; R·KOREA | 29/04/2015 | Item Classification 2-2894 | |
| 8424.89-9000 | Pneumatic Stencil Cleaner; HT-300 | 03/03/2015 | Item Classification 2-1289 | |
| 8424.89-9000 | Flushing machine; R.KOREA | 03/03/2015 | Item Classification 2-1291 | |
| 8424.89-9000 | Washing Machine ; Washing Machine 1400 ; R.KOREA | 23/02/2015 | Item Classification 2-1118 | |
| 8424.89-9000 | Canvas Cleaner System; EZ eco 600; R.KOREA | 31/12/2014 | Item Classification 2-8841 | |
| 8424.89-9000 (Decision of the 6th Tariff Classification Committee) | Polyurethane high pressure reaction casting machine; HIGHLINE; 650/650/MT 18-2; GERMANY | 05/11/2014 | Item Classification 2-7529 | |
| 8424.89-9000 | Lubricator(PL4-04B) | 29/10/2014 | Item Classification 1-2738 | |
| 8424.89-9000 | Mechanical appliances for projection, dispersing or spraying liquids or powerders; HOT MELT APPLICATOR (NINO-20 MELT UNIT); R.KOREA | 05/08/2014 | Item Classification 2-5316 | |
| 8424.89-9000 | Machines for projecting; POLYURETHANE HIGH PRESSURE REACTION CASTING MACHINE; HIGHLINE; 650/650 MT 18-2 | 30/04/2014 | Item Classification 2-3020 | |
| 8424.89-9000 | Sealer Spray System(5GAL), SH00C-236471 | 24/04/2014 | Item Classification 1-1249 | |
| 8424.89-9000 | IMPELLER UNIT ASSEMBLY ; R.KOREA | 20/03/2014 | Item Classification 2-2024 | |
| 8424.89-9000 | SHOT BLAST MACHINE ; CONTINUOUS DRUM TYPE, SKIM-380 ; R.KOREA | 20/03/2014 | Item Classification 2-2023 | |
| 8424.89-9000 | SMT nozzle cleaner; SENC-12S, ENC-24S; R.KOREA | 19/02/2014 | Item Classification 2-1270 | |
| 8424.89-9000 (Decision of the 5th Tariff Classification Committee) | Bidet; UB-6220; R.KOREA | 11/10/2013 | Item Classification 2-7643 | |
| 8424.89-9000 | RSP cleaning system ; M300 | 06/08/2013 | Item Classification 2-5777 | |
| 8424.89-9000 | Ariul fountain ; AR-M-55 | 02/08/2013 | Item Classification 2-5653 | |
| 8424.89-9000 | Trigger sprayer ; FOVI 500g/ FOVI 750g | 28/06/2013 | Item Classification 2-4526 | |
| 8424.89-9000 | Spray Fan; PR. CHINA | 19/06/2013 | Item Classification 2-4286 | |
| 8424.89-9000 | DISPENSER PUMP; HD-02; PR. KOREA | 19/06/2013 | Item Classification 2-4292 | |
| 8424.89-9000 | TRIGGER SPRAYER; 922; PR. KOREA | 19/06/2013 | Item Classification 2-4293 | |
| 8424.89-9000 | Die spray machine; POWER SPRAY PSMT 4F; GERMANY | 05/06/2013 | Item Classification 2-3952 | |
| 8424.89-9000 | Headlamp washer(telescope) | 20/03/2013 | Item Classification 2-1742 | |
| 8424.89-9000 | ULV FOGGER ; DH-FOG50; R.KOREA | 10/01/2013 | Item Classification 2-234 | |
| 8424.89-9000 | HIGH PRESSURE PUMP UNIT(JETTING NOZZLE CLEANING PUMP); R.KOREA | 26/12/2012 | Item Classification 2-9676 | |
| 8424.89-9000 | AIRLESS PUMP; JKPL(BIOSIGN)45-537PUMP; R.KOREA | 12/12/2012 | Item Classification 2-9379 | |
| 8424.89-9000 | AIRLESS PUMP; EAP-020; R.KOREA | 22/11/2012 | Item Classification 2-8797 | |
| 8424.89-9000 | DISPENSER PUMP; EDP-093A; R.KOREA | 22/11/2012 | Item Classification 2-8798 | |
| 8424.89-9000 | Airless pump; EAP-187; R.KOREA | 04/09/2012 | Item Classification 2-6675 | |
| 8424.89-9000 | Airless pump; EDP-093A; R.KOREA | 04/09/2012 | Item Classification 2-6680 | |
| 8424.89-9000 | Airless pump; EAP-162; R.KOREA | 04/09/2012 | Item Classification 2-6674 | |
| 8424.89-9000 | AIRLESS PUMP TUBE CASE ; ETB-010A ; R.KOREA | 22/08/2012 | Item Classification 2-6298 | |
| 8424.89-9000 | AIRLESS PUMP CASE ; EAP-020; R.KOREA | 22/08/2012 | Item Classification 2-6299 | |
| 8424.89-9000 | RSVR & PUMP ASSY-H/LAMP Washer(986103J500) | 10/08/2012 | Item Classification 1-1893 | |
| 8424.89-1000 (Decision of the 3rd Product Classification Council) | Fully Automatic Semiconductor Container Cleaning System · (FOUP Cleaning System), Model: CFC-330 | 24/05/2010 | Item Classification 2-211 | |
| It is classified under HSK8424.89-9000. | Dummy Decap Cleaning System ; Mercury MP | 09/09/2005 | Product Classification Section-105367 | |
| 8424.89-9000 | Nebulizer ; AR40-1-CPType, AR40-1-PFA Type | 07/07/2005 | Product Classification Section-104797 | |
| 8424.89-9000 | Phosphor applicator; HPD-2300A-2 | 26/07/2004 | Product Classification Section-101014 | |
| HSK 8424.89-9000 | Screen Mask Cleaner; SC-MM7-P33 | 02/07/2004 | Product Classification Section-100713 | |
| 8424.89-9000 | Liquid Soap Dispenser(Detergent Faucet) | 28/01/2004 | Item Classification Section-95 | |
| 8424.89-9000 | 50ml Airless Pump(Cosmetic Container);EA037 | 17/11/2003 | Item Classification 47281-1150 | |
| 8424.89-9000 | 50ml Airless Pump(Cosmetic Container);EA037 | 17/11/2003 | Item Classification 47281-1150 | |
| 8424.89-9000 | Mechanical appliances for projection, dispersing or spraying liquids or powerders; COATER ; RQ-59-2138 ; | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8424.89-9000 | Pipette; JBM PIPET | 29/10/1999 | Inspection classification 47281-744 | |
| 8424.89-9000 | Ice Early Warning & Thawing Spray System; GFS 2000, TMS 2000; GERMANY | 04/05/1999 | Inspection classification 47281-315 | |
| 8424.89-9000 | Jet Projecting Machine; Ultrahigh-Pressure Pump | 18/12/1996 | Category 47281-741 | |
| 8424.89-0000 | High pressure water sprinkle | 1989-07-31 | Emotions22701-2331 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.