Mã HS: 8301.40
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8301
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8301.10.00CN | - Khóa móc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.20.00CN | - Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho xe có động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.30.00CN | - Ổ khóa thuộc loại sử dụng cho đồ nội thất | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.40 | - Khóa loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8301.40.10CN | - - Còng, xích tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.40.20CN | - - Khóa cửa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.40.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.50.00CN | - Móc cài và khung có móc cài, đi cùng với ổ khóa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.60.00CN | - Các bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8301.70.00CN | - Chìa rời | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8301.40.90 | Tên thương mại: Smart door lock. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khóa cửa điện tử. | 22/05/2015 | 4641/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8301.40-1090 | Khóa chốt ; M-35 | 13/05/2019 | Phân loại mặt hàng 1-1816 | |
| 8301.40-1090 | Khóa điện từ; | 20/10/2017 | Phân loại mặt hàng 3-5660 | |
| 8301.40-1090 | Khóa cửa kỹ thuật số; Khóa điện tử | 18/10/2017 | Phân loại mặt hàng 3-5607 | |
| 8301.40-9000 | PC LOCK; Khóa PC (CSK-SL01); HÀN QUỐC | 14/07/2016 | Phân loại mặt hàng 1-2094 | |
| 8301.40-1090 | ㅇ Thiết bị thoát | 12/12/2014 | Phân loại mặt hàng 3-2684 | |
| 8301.40-1000 | Khóa cửa kỹ thuật số ; TDL-2001 ; Hàn Quốc | 28/02/2007 | Mục Phân loại sản phẩm-107885 | |
| 8301.40-1000 | THIẾT BỊ KIỂM SOÁT RA VÀO (⑤PL-600/500) | 30/06/2005 | Mục Phân loại sản phẩm-104692 | |
| 8301.40-1000 | Hệ thống khóa cửa kỹ thuật số; ①Dòng 10ST, ②Dòng 20ST, ③Dòng 30ST | 29/03/2004 | Chính sách đánh giá và-1260 | |
| 8301.40-9000 | Hi-Lock (Xuất khẩu mặt hàng) | 12/06/2003 | Phân loại mặt hàng 47281-496 | |
| 8301.40-9000 | còng tay | 27/07/1990 | Cảm xúc22701-2411 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.