Mã HS: 8202.99
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8202
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8202.10.00 | - Cưa tay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8202.20.00 | - Lưỡi cưa vòng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8202.31.00 | - - Với bộ phận làm việc bằng thép | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8202.39.00 | - - Loại khác, kể cả các bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8202.40.00 | - Lưỡi cưa xích | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Lưỡi cưa khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8202.91.00 | - - Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8202.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8202.99.10 | - - - Lưỡi cưa thẳng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8202.99.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8202.99-9000 | Lưỡi cưa chế biến gỗ; Lưỡi cưa thợ mộc; Z-330B | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3244 | |
| 8202.99-9000 | Lưỡi cưa cắt tỉa; TK-300B | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3242 | |
| 8202.99-9000 | Lưỡi cưa gấp; F-270B | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3243 | |
| 8202.99-9000 | Lưỡi cưa ống; Lưỡi cưa ống; O-240B | 29/04/2019 | Phân loại mặt hàng 3-3245 | |
| 8202.99-9000 | Lưỡi cưa dây; KIM CƯƠNG DÂY | 13/03/2018 | Phân loại mặt hàng 1-868 | |
| 8202.99-9000 | Cưa dây kim cương; 240BC4-65 | 29/01/2016 | Phân loại mặt hàng 1-161 | |
| 8202-99-1000 | - Dây kim cương (Model: SA11400002) | 17/04/2014 | Phân loại mặt hàng 3-1023 | |
| 8202.99-9000 | Cưa dây; DÂY MÀI CỐ ĐỊNH 420UM 10KM TRÊN TA100 | 09/08/2012 | Phân loại mặt hàng 2-5889 | |
| Số 8202.99-9000 (Quyết định của Hội đồng phân loại sản phẩm lần thứ 3) | Cưa dây cho boul silicon; NHẬT BẢN | 23/04/2012 | Phân loại mặt hàng 2-1000 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.