Mã HS: 7616.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7616
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7616.10 | - Đinh, đinh bấm, ghim dập (trừ các loại thuộc nhóm 83.05), đinh vít, bu lông, đai ốc, đinh móc, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm và các sản phẩm tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7616.10.10CN | - - Đinh | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.10.20CN | - - Ghim dập và đinh móc; bulông và đai ốc | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7616.91.00CN | - - Tấm đan, phên, lưới và rào, bằng dây nhôm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7616.99.20CN | - - - Nhôm bịt đầu ống loại phù hợp dùng để sản xuất bút chì (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.30CN | - - - Đồng xèng, hình tròn, kích thước chiều dày trên 1/10 đường kính (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.40CN | - - - Ống chỉ, lõi suốt, guồng quay tơ và sản phẩm tương tự dùng cho sợi dệt | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - - Rèm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7616.99.51CN | - - - - Rèm chớp lật(SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.59CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.60CN | - - - Máng và chén để hứng mủ cao su | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.70CN | - - - Hộp đựng thuốc lá điếu | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.80CN | - - - Sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7616.99.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7616.10-0000 | Bolts of aluminum; Aluminum Bolt(64379-JI000, SWB 625.27) | 31/05/2022 | Item Classification 4-3674 | |
| 7616.10-0000 | Quick Joint; 85847A; 3/8" QC ASSY, M13 | 11/08/2020 | Item Classification 3-16813 | |
| 7616.10-0000 | Other articles of aluminum ; Bolt; Dummy Bolt | 05/06/2019 | Item Classification 4-9274 | |
| 7616.10-0000 | Nuts of aluminium; hex nuts; SD0103202 | 17/01/2018 | Item Classification 1-240 | |
| 7616.10-0000 | Other articles of aluminum ; GASKET | 07/09/2017 | Item Classification 1-3508 | |
| 7616.10-0000 | Nut; R42033-1870; R.KOREA | 09/06/2016 | Item Classification 2-6145 | |
| 7616.10-0000 | Other articles of aluminum ; Clamping Nut ; GP311001 ; R.KOREA | 17/04/2015 | Item Classification 2-2599 | |
| 7616.10-0000 | WASHER-AL; 92332-11101; | 09/12/2014 | Item Classification 1-2949 | |
| 7616.10-0000 | WASHER(17511-12000(Porter)) | 01/08/2014 | Item Classification 1-2267 | |
| 7616.10-0000 | WASHER, FWSSA-D80-V60-T5; JAPAN | 25/09/2013 | Item Classification 2-7274 | |
| 7616.10-0000 | LM insert ; F45243-0161a | 01/08/2013 | Item Classification 2-5588 | |
| 7616.10-0000 | Aluminum Washing Machine Parts (Nut Hub: 143B9489G00) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100679 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.