Mã HS: 7614.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7614
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7614.10 | - Có lõi thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7614.10.11CN | - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.10.12CN | - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.10.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Cáp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7614.90.11CN | - - - Có đường kính không quá 25,3 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.90.12CN | - - - Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/m | |
| 7614.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/m |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7614.90-0000 | Other stranded wires, cables of aluminum; ALUMINIUM CABLED WIRES; 4/0 | 19/08/2022 | Item Classification 4-5924 | |
| 7614.90-0000 | Other stranded wires, cables of aluminum; ALUMINIUM CABLED WIRE; 1/0 | 19/08/2022 | Item Classification 4-5923 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.