Mã HS: 7612.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7612
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7612.10.00CN | - Thùng chứa hình ống có thể xếp lại được | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 7612.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7612.90.10CN | - - Đồ chứa được đúc liền phù hợp dùng để đựng sữa tươi (SEN) | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 7612.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7612.90-9030 | ALUMINIUM LINER; LWD441.6-130; 1.125-12UNF-2B INCH | 26/06/2014 | Item Classification 1-1919 | |
| 7612.90-90 | ㅇ Product name: ALUMINUM LINER | 10/06/2011 | Item Classification 2-1730 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.