Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 7412.20.91

- - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau)

Biểu thuế toàn bộ nhóm 7412

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
7412.10.00CN- Bằng đồng tinh luyệnThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7412.20- Bằng hợp kim đồng:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7412.20.20CN- - Phụ kiện ghép nối cho ống vòi(SEN)Thuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
7412.20.91CN- - - Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau)Thuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg
7412.20.99CN- - - Loại khácThuế VAT10/8Thuế MFN0Đơn vịkg

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (16)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
7412.20-0000Tube or pipe fittings of copper alloys; BRASS BODY; BB0401; 0401; CN;25/06/2024Item Classification 4-3836
7412.20-0000Fitting of copper alloys; One Touch Fitting; PC 4mm05/06/2019Item Classification 4-9273
7412.20-0000MASONRY FAUCET JIG ; TWO HOLE(210mm)02/10/2018Item Classification 1-3084
7412.20-0000Tube or pipe fittings of copper alloys; JOINT PLUG ; J.T.W.; JTW1-30 ; PR.CHNA27/04/2018Item Classification 4-1945
7412.20-0000Tube Fitting of copper alloys; ADT-XFF; Nozzle Coupling Adapter, G 1/4 Female-Female10/04/2018Item Classification 1-1155
7412.20-0000Tube Fitting of copper alloys; FIT-L10X1309/04/2018Item Classification 1-1130
7412.20-0000Copper tube or pipe fittings; Pipe Joint; R.KOREA22/12/2017Item Classification 4-8241
7412.20-0000CONNECTOR ; 58932-7H95113/01/2017Item Classification 1-108
7412.20-0000OUTLET NIPPLE ;;; CN09/08/2016Item Classification 3-3345
7412.20-0000Tube Fitting of copper alloys; Qfit(Qfit Ferrule Fitting #2) ; R.KOREA21/10/2015Item Classification 2-8076
7412.20-0000Fitting, of coppe11/09/2015Item Classification 2-7167
7412.20-0000Brass Coupling; PR.CHNA03/06/2013Item Classification 2-3848
7412.20-0000Copper Pipe Fitting; GERMANY02/04/2013Item Classification 2-2037
Those presented as brass fittings are classified in HSK 7412.20-0000, and the remaining excess imports are classified in HSK7415.33-0000.1620·2632CAP(NUT) WITH TR3220 BRASS FITTING;;CN07/07/2005Product Classification Section-104797
7412.20-0000Pneumatic fittings ;PKD;Brass,polybutylene terPneumatic fittingsephthalate,polyacetal,NBR,etc04/09/2002Analysis 47260-537
7412.20-0000Pneumatic fittings; PC;Brass,polyacetal,NBR,etc04/09/2002Analysis 47260-534
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiETThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CPNgày áp dụng31/05/2023
LoạiVATThuế suất10/8Văn bản căn cứ174/2025/NĐ-CP - PL1Ngày áp dụng-
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 7412.20.91: Bằng hợp kim đồng - kẽm (đồng thau)