Mã HS: 7326.20
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7326
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Đã được rèn hoặc dập, nhưng chưa được gia công tiếp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7326.11.00CN | - - Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.19.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.20 | - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7326.20.50CN | - - Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.20.60CN | - - Bẫy chuột | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.20.70CN | - - Rèm (blinds) và rèm lưới | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7326.90.10CN | - - Bánh lái tàu thủy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.90.20CN | - - Máng và chén để thu mủ cao su | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.90.30CN | - - Bộ kẹp bằng thép không gỉ đã lắp với măng sông cao su dùng cho các ống không có đầu nối và phụ kiện ghép nối bằng gang đúc(SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.90.60CN | - - Đèn Bunsen | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.90.70CN | - - Móng ngựa; mấu, gai, đinh móc lắp trên giày để thúc ngựa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7326.90.91CN | - - - Hộp đựng thuốc lá điếu | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7326.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT10/8 | Thuế MFN10 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7326.20.90 | NL196#&dây thép nhỏ cố định sản phẩm (PCS) (Mục 2 tờ khai) | 05/04/2018 | 1797/TB-TCHQ | |
| 7326.20.90 | NL21#&dây thép nhỏ cố định sản phẩm (Mục 1 tờ khai) | 05/04/2018 | 1808/TB-TCHQ | |
| 7326.20.90 | Thép dây dự ứng lực. Kích cỡ: 0.5mm x 35mm. | 06/02/2015 | 1163/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (56)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 7326.20-0000 | COVERING WIRE-PWR OTR, RH; 88612-TMA40; | 23/11/2022 | Item Classification 4-8576 | |
| 7326.20-0000 | Other cloth of iron and steel; WIRE CARRIER(WOVEN CLOTH); STEX-0270 | 23/12/2019 | Item Classification 1-5276 | |
| 7326.20-0000 | MAT LWR ; EHRS GEN4.5 ; ∅63.8 × 11.0mm | 15/07/2019 | Item Classification 1-2874 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of iron or steel wire; Ring for drain plug; SWEDEN | 05/04/2019 | Item Classification 4-8143 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of iron or steel; RING-HUB-CAP; R.KOREA | 12/11/2018 | Item Classification 4-5439 | |
| 7326.20-0000 | Ring; W165; Thickness 2 x Outer Diameter 144.5 mm | 05/09/2018 | Item Classification 1-2797 | |
| 7326.20-0000 | Ring; YF; PH2111YF01; Outer diameter 56mm x Wire diameter 2mm x Gap 10mm | 05/09/2018 | Item Classification 1-2795 | |
| 7326.20-0000 | Ring; W165; Thickness 2 x Outer Diameter 53.3 x Gap 15.5 mm | 05/09/2018 | Item Classification 1-2801 | |
| 7326.20-0000 | Ring ; W150 ; Thickness 2 x Outer diameter 170.3 mm | 05/09/2018 | Item Classification 1-2800 | |
| 7326.20-0000 | Ring; Q100; Thickness 2 x Outer diameter 83 x Gap 18 mm | 05/09/2018 | Item Classification 1-2796 | |
| 7326.20-0000 | Product Name: REAR AG SCREEN · Model: 165- 31 E_156M_4BB_R12_15859 | 20/03/2018 | Item Classification 4-1366 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of iron or steel wire ; SEAT TRIM WIRE ; R.KOREA | 11/01/2018 | Item Classification 4-177 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel ; AUTOMOTIVE HEATSHIELD PARTS ; MOUNT SET ; R.KOREA | 21/07/2017 | Item Classification 4-5208 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron or steel wire; Sola Cell Screen For Metallization ; Front Screen(Mono 360-16) ; PR.CHNA | 10/04/2017 | Item Classification 4-930 | |
| 7326.20-0000 | INSERT WIRE CARPET CTR; 89447-D7000 | 13/03/2017 | Item Classification 3-1341 | |
| 7326.20-0000 | HORN TRACK | 23/06/2016 | Item Classification 1-1707 | |
| 7326.20-0000 | S/P LEG FEDER SCHENKEL | 23/06/2016 | Item Classification 1-1706 | |
| 7326.20-0000 | BUSH; | 29/04/2016 | Item Classification 1-879 | |
| 7326.20-0000 | BUSH; | 29/04/2016 | Item Classification 1-876 | |
| 7326.20-0000 | DAMPER(INCONEL); | 29/04/2016 | Item Classification 1-870 | |
| 7326.20-0000 | Square MAT; | 29/04/2016 | Item Classification 1-873 | |
| 7326.20-0000 | WIREMESH BAFFLE; | 29/04/2016 | Item Classification 1-875 | |
| 7326.20-0000 | L-MAT; | 29/04/2016 | Item Classification 1-877 | |
| 7326.20-0000 | SUS RING(ASYMMETRIC); | 29/04/2016 | Item Classification 1-878 | |
| 7326.20-0000 | RING SEAL(CONCAVE); | 29/04/2016 | Item Classification 1-874 | |
| 7326.20-0000 | RING SEAL(CONVEX); | 29/04/2016 | Item Classification 1-872 | |
| 7326.20-0000 | PET CIRCLE; CLS-960; PR.CHNA | 23/02/2016 | Item Classification 2-1786 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel; W-MESH MOUNT; R.KOREA | 25/11/2015 | Item Classification 1-2060 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel wire; SUS MESH (half moon); R.KOREA | 17/11/2015 | Item Classification 1-2015 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel wire; SUS MESH (8 characters); R.KOREA | 17/11/2015 | Item Classification 1-2016 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel wire; SUS RING; R.KOREA | 17/11/2015 | Item Classification 1-2014 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel.; SUS MAT; R.KOREA | 04/11/2015 | Item Classification 1-1927 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel; SUPT CAT; R.KOREA | 04/11/2015 | Item Classification 1-1928 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel.; WASH WIRE MESH; R.KOREA | 04/11/2015 | Item Classification 1-1929 | |
| 7326.20-0000 | POCKET CORE 473mm; Renault Samsung QM5 F/B; 473mm | 01/09/2015 | Item Classification 1-1490 | |
| 7326.20-0000 | TORSION SPRING, LH · - 88941-YF502 | 05/11/2014 | Item Classification 3-2371 | |
| 7326.20-0000 | COVER'G WIRE-OTR,LH · - 62352-GDE00 | 05/09/2014 | Item Classification 3-1927 | |
| 7326.20-0000 | CLAMP WIRE; 9001-5017 | 23/05/2014 | Item Classification 1-1505 | |
| 7326.20-0000 | Other articles of steel; DUKE TRAP; #330; R.KOREA | 14/03/2014 | Item Classification 2-1843 | |
| 7326.20-0000 | ㅇ Product name: Steel Wire (2Ø × 270㎜) · - Model: 88153-2S000 | 23/10/2013 | Item Classification 1-2773 | |
| No. 7326.20-0000 | Ring for HR-CAR(Porter-Ⅱ), 52962-4F150, Steel(SWP-A) | 11/04/2013 | Item Classification 1-679 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron wire ; wirehanger(14.5g shirt white powder coating) | 25/01/2013 | Item Classification 2-561 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron or steel wire; Bushing ; R.KOREA | 17/01/2013 | Item Classification 2-410 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron or steel wire; Cushion ; R.KOREA | 15/01/2013 | Item Classification 2-350 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron or steel wire; L-Ring; R.KOREA | 15/01/2013 | Item Classification 2-348 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron or steel wire; Sus Ring; R.KOREA | 15/01/2013 | Item Classification 2-349 | |
| 7326.20-0000 | Articles of iron or steel wire; Sus Damper & Seal Ring ; R.KOREA | 15/01/2013 | Item Classification 2-347 | |
| 7326.20-0000 | Article of steel;HOOK FIBER;;;R.KOREA | 25/02/2005 | Product Classification Section-103251 | |
| 7326.20-0000 | ㅇArticles of steel wire;Gabions;;;PR.CHNA · ㅇSteel wire specifications · -Box type: Frame 3.4mm, mesh size 2.7mm, connecting wire 2.2mm · -Mattress type: Frame 2.7~3.4mm, mesh size 2.2~2.7mm, connecting wire 2.2mm | 15/10/2004 | Product Classification Section-101840 | |
| 7326.20-0000 | ㅇArticles of steel wire;Gabions;;;PR.CHNA · ㅇSteel wire specifications · -Box type: Frame 3.4mm, mesh size 2.7mm, connecting wire 2.2mm · -Mattress type: Frame 2.7~3.4mm, mesh size 2.2~2.7mm, connecting wire 2.2mm | 15/10/2004 | Product Classification Section-101839 | |
| 7326.20-0000 | Product Name: Gabion Boxes | 06/10/2004 | Product Classification Section-101719 | |
| 7326.20-0000 | Product Name: Gabion Boxes | 06/10/2004 | Product Classification Section-101719 | |
| 7326.20-0000 | Articles of steel wire | 04/07/2003 | Analysis 47260-0746 | |
| 7326.20-0000 | Article of Iron or Steel ; SCREEN MASK ; 42〃, 50〃, 63〃 | 25/10/2002 | Item Classification 47281-958 | |
| 7326.20-0000 | Articles of steel wire;Y-STUD;;For refractories support;;R.KOREA | 27/09/2000 | Analysis 47260-1336 | |
| 7326.20-0000 | Steel Wire | 1989-03-23 | Emotion22701-828 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.