Mã HS: 7324.29
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 7324
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7324.10 | - Chậu rửa và bồn rửa, bằng thép không gỉ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7324.10.10CN | - - Bồn rửa nhà bếp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Bồn tắm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7324.21 | - - Bằng gang đúc, đã hoặc chưa được tráng men: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7324.21.10CN | - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.21.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7324.29.10CN | - - - Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.29.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN35 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.90 | - Loại khác, kể cả các bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 7324.90.10CN | - - Dùng cho bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 7324.90.91CN | - - - Bộ phận của bồn rửa nhà bếp hoặc bồn tắm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.90.93CN | - - - Bộ phận của bệ xí hoặc bệ đi tiểu giật nước (loại cố định) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 7324.90.99CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.